Hanoi Consultant Plan & Construction Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Quy Hoạch Và Xây Dựng Hà Nội
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$5.8K
出口金额
—
最近进口
2025-01-16
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105999727 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNH96NU3 |
| 成立日期 | 2012-09-27 |
| 联系地址 | Thôn Cam, Xã Cổ Bi, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Quy Hoạch Và Xây Dựng Hà Nội |
| 企业英文名称 | HA NOI CONSULTANT PLAN AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Cam, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Khảo sát địa hình công trình xây dựng - Giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng, công nghiệp - Thiết kế kết cấu công trình hạ tầng kỹ thuật - Thiết kế quy hoạch xây dựng; - Giám sát lắp đặt thiết bị công trình, lắp đặt thiết bị công nghệ điện, công trình đường dây và trạm biến áp dến 110KV; - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị đèn tín hiệu giao thông; Hệ thống đèn chiếu sáng công cộng; - Thiết kế công trình đường dây và trạm biến áp đến 110KV, thiết kế hệ thống điện công trình dân dụng và công nghiệp, điều khiển tín hiệu giao thông; - Thiết kế hệ thống cấp thoát nước trong đô thị; - Thẩm tra thiết kế xây dựng công trình, kiểm định chất lượng công trình xây dựng (Chỉ hoạt động trong phạm vi chứng chỉ hành nghề đã đăng ký); - Tư vấn lập dự án đầu tư xây dựng công trình; - Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật; - Dịch vụ tư vấn lập hồ sơ mời thầu; - Tư vấn bất động sản (không bao gồm môi giới bất động sản, định giá bất động sản và quản lý sàn giao dịch bất động sản); - Tư vấn lập quy hoạch phát triển kinh tế xã hội; - Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa; - Tư vấn quản lý chi phí đầu tư xây dựng công trình hạng 2 (trừ các dự án quan trọng quốc gia): Xác định chỉ tiêu suất vốn đầu tư, định mức, đơn giá xây dựng công trình, chỉ số giá xây dựng; Đo bóc khối lượng xây dựng công trình; Lập, thẩm tra dự toán xây dựng công trình; Xác định giá gói thầu, giá hợp đồng trong hoạt động xây dựng; Lập hồ sơ thanh toán, quyết toán hợp đồng; Lập hồ sơ thanh toán, quyết toán vốn đầu tư xây dựng công trình. (Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện, năng lực theo quy định của Pháp luật) 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $5.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yura Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.8K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-16 | 工业清洁制剂 | Yura Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2025-01-16 | 工业清洁制剂 | Yura Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2025-01-16 | 工业清洁制剂 | Yura Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $423 |
| 2025-01-16 | 工业清洁制剂 | Yura Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |