Intimex Thang Long Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 184 笔 · 主营 未焙炒咖啡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN INTIMEX THăNG LONG
0
进口笔数
184
出口笔数
$0
进口金额
$45.49M
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
33
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109109358 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPBAYDV7 |
| 成立日期 | 2020-02-28 |
| 联系地址 | Tầng 7, số 34 Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN INTIMEX THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | INTIMEX THANG LONG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 7, số 34 Láng Hạ, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0126 - Trồng cây cà phê 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02437572748 |
| 邮箱 | pkd@intimexthanglong.com |
| 传真 | 02438389869 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 49 | $12.87M |
| 瑞士 | 39 | $7.50M |
| 法国 | 15 | $5.88M |
| 越南 | 20 | $5.03M |
| 新加坡 | 10 | $3.51M |
| 俄罗斯 | 4 | $2.75M |
| 意大利 | 20 | $2.60M |
| 斯威士兰 | 1 | $1.01M |
| 美国 | 4 | $987.5K |
| 印度尼西亚 | 4 | $801.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bernhard Rothfos GmbH | 德国 | 13 | $6.71M | 未焙炒咖啡、咖啡提取物 |
| Hamburg Coffee Co. GmbH | 德国 | 31 | $5.87M | 未焙炒咖啡、脱因咖啡 |
| CofiRoasters SA | 瑞士 | 32 | $5.69M | 未焙炒咖啡 |
| Touton S.A. | 法国 | 14 | $5.62M | 未焙炒咖啡、可可豆 |
| Beeville & Co. Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $3.60M | 未焙炒咖啡 |
| LFTC Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $1.72M | 未焙炒咖啡 |
| Olam Italia S.r.l. | 意大利 | 12 | $1.62M | 未焙炒咖啡、901119 |
| Sucafina S.A. | 法国 | 6 | $1.46M | 未焙炒咖啡、脱因咖啡 |
| Coffy Handels Gesellschaft Bremen mbH | 德国 | 7 | $1.05M | 未焙炒咖啡、901119 |
| NKG Bero Italia S.p.A. Unipersonale | 意大利 | 6 | $811.9K | 未焙炒咖啡、901119 |
近期贸易明细
出口(共 184)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 未焙炒咖啡 | TOUTON S.A.S | — | $139.8K |
| 2026-04-25 | 未焙炒咖啡 | TOUTON S.A.S | — | $69.9K |
| 2026-04-24 | 未焙炒咖啡 | SUCAFINA SA | 瑞士 | $218.4K |
| 2026-04-23 | 未焙炒咖啡 | TOUTON S.A.S | — | $157.0K |
| 2026-04-21 | 未焙炒咖啡 | SUCAFINA SA | 瑞士 | $164.6K |
| 2026-04-15 | 未焙炒咖啡 | TOUTON S.A.S | — | $137.4K |
| 2026-04-14 | 未焙炒咖啡 | SUCAFINA SA | 瑞士 | $715.2K |
| 2026-04-10 | 未焙炒咖啡 | BERNHARD ROTHFOS GMBH | 德国 | $738.5K |
| 2026-04-10 | 未焙炒咖啡 | BERNHARD ROTHFOS GMBH | 德国 | $363.9K |
| 2026-03-28 | 未焙炒咖啡 | HAMBURG COFFEE CO MBH HACOFCO | 德国 | $74.7K |