Sanwa Industrial Productive Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 224 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Công Nghiệp Sanwa Việt Nam
18
进口笔数
224
出口笔数
$58.8K
进口金额
$1.68M
出口金额
2025-07-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106475860 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH7RBW2P |
| 成立日期 | 2014-03-06 |
| 联系地址 | Thôn Tiền, Xã Dục Tú, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP SANWA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SANWA INDUSTRIAL PRODUCTIVE VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tiền, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84904808721 |
| 邮箱 | anhtuyetcvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482370 | 模制纸浆 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 441520 | 木托盘 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $56.3K |
| 越南 | 3 | $2.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 224 | $1.68M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai We Pack Co., Ltd. | 中国 | 15 | $56.3K | 乙烯聚合物塑料、其他塑料制品 |
| Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.5K | 其他塑料制品、电力控制板 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 200 | $1.60M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Kein Hing Muramoto (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $35.6K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| Kein Hing Muramoto Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 12 | $35.6K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-28 | 非注塑模具 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $950 |
| 2025-07-24 | 非注塑模具 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $950 |
| 2024-09-20 | 纸制包装容器 | SHANGHAI WE PACK CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2024-09-20 | 纸制包装容器 | SHANGHAI WE PACK CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-09-20 | 纸制包装容器 | SHANGHAI WE PACK CO LTD | 中国 | $463 |
| 2024-07-02 | 纸制包装容器 | SHANGHAI WE PACK CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-07-02 | 纸制包装容器 | SHANGHAI WE PACK CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2024-05-07 | 纸制包装容器 | SHANGHAI WE PACK CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-05-07 | 纸制包装容器 | SHANGHAI WE PACK CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2024-05-07 | 纸制包装容器 | SHANGHAI WE PACK CO LTD | 中国 | $463 |
出口(共 224)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非乙烯塑料袋 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $129 |
| 2026-04-27 | 非乙烯塑料袋 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $129 |
| 2026-04-27 | 非乙烯塑料袋 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 非乙烯塑料袋 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-27 | 非乙烯塑料袋 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 乙烯聚合物塑料 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $941 |
| 2026-04-27 | 非乙烯塑料袋 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-27 | 乙烯聚合物塑料 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $941 |
| 2026-04-21 | 铝制紧固件 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $868 |
| 2026-04-21 | 其他铝制品 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |