Sanwa Industrial Productive Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 224 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Công Nghiệp Sanwa Việt Nam

18
进口笔数
224
出口笔数
$58.8K
进口金额
$1.68M
出口金额
2025-07-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
2
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $108.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.5K · 1 笔出口 $37.1K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $95.9K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $59.0K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $38.2K · 5 笔2024-02进口 $257 · 1 笔出口 $31.3K · 6 笔2024-03进口 $1.5K · 1 笔出口 $43.8K · 6 笔2024-04进口 $5.2K · 1 笔出口 $65.7K · 9 笔2024-05进口 $9.0K · 2 笔出口 $75.0K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $108.9K · 8 笔2024-07进口 $9.0K · 1 笔出口 $65.4K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $67.6K · 8 笔2024-09进口 $7.1K · 1 笔出口 $41.0K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 6 笔2025-07进口 $1.9K · 2 笔出口 $27.4K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $46.6K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.5K · 1 笔出口 $37.1K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $95.9K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $59.0K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $38.2K · 5 笔2024-02进口 $257 · 1 笔出口 $31.3K · 6 笔2024-03进口 $1.5K · 1 笔出口 $43.8K · 6 笔2024-04进口 $5.2K · 1 笔出口 $65.7K · 9 笔2024-05进口 $9.0K · 2 笔出口 $75.0K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $108.9K · 8 笔2024-07进口 $9.0K · 1 笔出口 $65.4K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $67.6K · 8 笔2024-09进口 $7.1K · 1 笔出口 $41.0K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 6 笔2025-07进口 $1.9K · 2 笔出口 $27.4K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $46.6K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 4 笔

工商档案

企业注册号0106475860
企查查编码QVNH7RBW2P
成立日期2014-03-06
联系地址Thôn Tiền, Xã Dục Tú, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP SANWA VIỆT NAM
企业英文名称SANWA INDUSTRIAL PRODUCTIVE VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Tiền, Xã Đông Anh, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话+84904808721
邮箱anhtuyetcvn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482370模制纸浆
481950纸制包装容器
848079非注塑模具
761610铝制紧固件

出口

HS 编码产品
392010乙烯聚合物塑料
392329非乙烯塑料袋
392390其他塑料包装制品
761610铝制紧固件
481910瓦楞纸箱
482390其他纸制品
482370模制纸浆
441520木托盘
392690其他塑料制品
761699其他铝制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国15$56.3K
越南3$2.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南224$1.68M

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai We Pack Co., Ltd.中国15$56.3K乙烯聚合物塑料、其他塑料制品
Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南3$2.5K其他塑料制品、电力控制板

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南200$1.60M其他塑料制品、其他钢铁制品
Kein Hing Muramoto (Vietnam) Co., Ltd.越南12$35.6K合金钢扁轧材、镀锌钢带
Kein Hing Muramoto Co., Ltd. (Vietnam)越南12$35.6K合金钢扁轧材、镀锌钢带

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-28非注塑模具PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD越南$950
2025-07-24非注塑模具PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD越南$950
2024-09-20纸制包装容器SHANGHAI WE PACK CO LTD中国$5.4K
2024-09-20纸制包装容器SHANGHAI WE PACK CO LTD中国$1.2K
2024-09-20纸制包装容器SHANGHAI WE PACK CO LTD中国$463
2024-07-02纸制包装容器SHANGHAI WE PACK CO LTD中国$2.4K
2024-07-02纸制包装容器SHANGHAI WE PACK CO LTD中国$6.7K
2024-05-07纸制包装容器SHANGHAI WE PACK CO LTD中国$1.2K
2024-05-07纸制包装容器SHANGHAI WE PACK CO LTD中国$3.7K
2024-05-07纸制包装容器SHANGHAI WE PACK CO LTD中国$463

出口(共 224)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27非乙烯塑料袋PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD越南$129
2026-04-27非乙烯塑料袋PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD越南$129
2026-04-27非乙烯塑料袋PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD越南$1.1K
2026-04-27非乙烯塑料袋PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD越南$1.7K
2026-04-27非乙烯塑料袋PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD越南$1.1K
2026-04-27乙烯聚合物塑料PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD越南$941
2026-04-27非乙烯塑料袋PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD越南$1.7K
2026-04-27乙烯聚合物塑料PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD越南$941
2026-04-21铝制紧固件PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD越南$868
2026-04-21其他铝制品PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD越南$1.5K

相关企业 · 同类产品

Sanwa Industrial Productive Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →