Saigon Industrial Engineering Equipment & Machine Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 62 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Máy Và Thiết Bị Kỹ Thuật Công Nghiệp Sài Gòn
0
进口笔数
62
出口笔数
$0
进口金额
$40.5K
出口金额
—
最近进口
2024-12-02
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312187593 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN15KU054 |
| 成立日期 | 2013-03-15 |
| 联系地址 | 9 Lý Tế Xuyên, Khu phố 4, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY VÀ THIẾT BỊ KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP SÀI GÒN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84903301173 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 760810 | 铝管 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 820299 | 其他锯片 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 62 | $40.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 62 | $40.5K | 其他塑料制品、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
出口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-02 | 非自动电弧焊机 | SONOVA OPERATIONS CENTER VIETNAM CO LTD | 越南 | $738 |
| 2024-11-29 | 非自动电弧焊机 | SONOVA OPERATIONS CENTER VIETNAM CO LTD | 越南 | $739 |
| 2024-09-25 | 其他塑料制品 | SONOVA OPERATIONS CENTER VIETNAM CO LTD | 越南 | $127 |
| 2024-09-25 | 其他塑料制品 | SONOVA OPERATIONS CENTER VIETNAM CO LTD | 越南 | $163 |
| 2024-09-25 | 其他塑料制品 | SONOVA OPERATIONS CENTER VIETNAM CO LTD | 越南 | $163 |
| 2024-09-25 | 其他塑料制品 | SONOVA OPERATIONS CENTER VIETNAM CO LTD | 越南 | $127 |
| 2024-09-25 | 其他塑料制品 | SONOVA OPERATIONS CENTER VIETNAM CO LTD | 越南 | $111 |
| 2024-09-25 | 其他塑料制品 | SONOVA OPERATIONS CENTER VIETNAM CO LTD | 越南 | $111 |
| 2024-09-25 | 其他焊接机 | SONOVA OPERATIONS CENTER VIETNAM CO LTD | 越南 | $51 |
| 2024-09-25 | 手工工具 | SONOVA OPERATIONS CENTER VIETNAM CO LTD | 越南 | $32 |