Trung Ha Development & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 91 笔 · 主营 未印刷标签
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Phát Triển Trung Hà
0
进口笔数
91
出口笔数
$0
进口金额
$269.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106338127 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFTMBY9N |
| 成立日期 | 2013-10-18 |
| 联系地址 | Đội 1, Thôn Thượng, Xã Đông Dư, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ PHÁT TRIỂN TRUNG HÀ |
| 企业英文名称 | TRUNG HA DEVELOPMENT AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 1, Thôn Thượng, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84985170605 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482190 | 未印刷标签 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 91 | $269.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DKT Vina Co., Ltd. | 越南 | 39 | $124.1K | 自粘塑料片、印刷电路 |
| DKT Vina Co., Ltd. | 越南 | 37 | $121.3K | 印刷电路、处理器及控制器 |
| Baike Vehicle Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $13.8K | 其他车辆零件、车身零件 |
| CNPlus Vina Co., Ltd. | 越南 | 13 | $10.0K | 电器装置零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 打字机色带 | CONG TY TNHH DKT VINA | 越南 | $666 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH DKT VINA | 越南 | $86 |
| 2026-04-28 | 未印刷标签 | CONG TY TNHH DKT VINA | 越南 | $67 |
| 2026-04-28 | 未印刷标签 | CONG TY TNHH DKT VINA | 越南 | $62 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH DKT VINA | 越南 | $268 |
| 2026-04-28 | 打字机色带 | CONG TY TNHH DKT VINA | 越南 | $514 |
| 2026-03-30 | 未印刷标签 | CONG TY TNHH DKT VINA | 越南 | $92 |
| 2026-03-30 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH DKT VINA | 越南 | $103 |
| 2026-03-30 | 打字机色带 | CONG TY TNHH DKT VINA | 越南 | $742 |
| 2026-03-30 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH DKT VINA | 越南 | $115 |