Nippon Mechanics & Crane Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 电动滑轮提升机
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Cơ Khí & Cầu Trục Nmc
9
进口笔数
2
出口笔数
$556.8K
进口金额
$6.3K
出口金额
2024-03-22
最近进口
2023-02-16
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700149554 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0NH5U12 |
| 成立日期 | 1998-01-19 |
| 联系地址 | 5/18 Đường ĐT 743 khu phố Bình Phước A, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CƠ KHÍ & CẦU TRỤC NMC |
| 企业英文名称 | NIPPON MECHANICS & CRANE CO.,LTD. |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 5/18 Đường ĐT 743 khu phố Bình Phước A, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 06503821708 |
| 邮箱 | nmc.bd@nmc.vn |
| 官网 | www.nmc.vn |
| 传真 | 06503820186 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842511 | 电动滑轮提升机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 843110 | 8425机械零件 |
| 850520 | 电磁装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848390 | 传动部件 |
| 850520 | 电磁装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $528.3K |
| 日本 | 3 | $27.8K |
| 德国 | 1 | $697 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $6.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samjung Tech Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $506.1K | 机械零件、其他升降机械 |
| Setsuyo Astec Corp. | 日本 | 3 | $27.8K | 电器装置零件、自动断路器 |
| Hyundai Hoist Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $22.2K | 电动滑轮提升机、8425机械零件 |
| Helmut Kempes Gmbh | 德国 | 1 | $697 | 8425机械零件、静止变流器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hory Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $313 | 钢铁脚手架支柱、热轧钢窄带 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-22 | 8425机械零件 | HELMUT KEMPES GMBH | 德国 | $697 |
| 2023-11-06 | 电动滑轮提升机 | SETSUYO ASTEC CORP ORATION | 日本 | $4.0K |
| 2023-10-31 | 电动滑轮提升机 | HYUNDAI HOIST CO LTD | 韩国 | $5.2K |
| 2023-10-31 | 电动滑轮提升机 | HYUNDAI HOIST CO. LTD | 韩国 | $7.8K |
| 2023-06-14 | 电磁装置 | SETSUYO ASTEC CORP ORATION | 日本 | $577 |
| 2023-06-14 | 电磁装置 | SETSUYO ASTEC CORP ORATION | 日本 | $202 |
| 2023-04-25 | 电动滑轮提升机 | HYUNDAI HOIST CO LTD | 韩国 | $4.8K |
| 2023-04-14 | 其他升降机械 | SAMJUNG TECH CO LTD | 韩国 | $504.0K |
| 2023-03-31 | 电动滑轮提升机 | SETSUYO ASTEC CORP ORATION | 日本 | $23.0K |
| 2023-02-02 | 电动滑轮提升机 | HYUNDAI HOIST CO LTD | 韩国 | $4.4K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-16 | 传动部件 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $1.5K |
| 2023-02-16 | 传动部件 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $556 |
| 2023-02-16 | 传动部件 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $701 |
| 2023-02-16 | 传动部件 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $1.7K |
| 2023-02-16 | 传动部件 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $841 |
| 2023-02-16 | 传动部件 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $676 |
| 2023-02-10 | 电磁装置 | HORY VIETNAM CO LTD | 越南 | $313 |