Thien Phuc General Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM TổNG HợP THIêN PHúC
3
进口笔数
0
出口笔数
$49.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-12
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902159176 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR58GGCV |
| 成立日期 | 2023-03-07 |
| 联系地址 | Xóm 8, Xã Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM TỔNG HỢP THIÊN PHÚC |
| 企业英文名称 | THIEN PHUC GENERAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84976211274 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 3 | $49.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bounpheng Chalernxab Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $34.0K | 其他粗加工木材、柚木结构材 |
| Tran Xuan Cong Trading Import | 老挝 | 1 | $15.2K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-12 | 其他粗加工木材 | Bounpheng Chalernxab Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $1.2K |
| 2024-01-12 | 6mm以上木材 | Bounpheng Chalernxab Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $522 |
| 2024-01-12 | 其他粗加工木材 | Bounpheng Chalernxab Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $4.2K |
| 2024-01-12 | 6mm以上木材 | Bounpheng Chalernxab Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $2.5K |
| 2024-01-12 | 其他粗加工木材 | Bounpheng Chalernxab Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $2.6K |
| 2024-01-12 | 其他粗加工木材 | Bounpheng Chalernxab Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $7.8K |
| 2023-07-12 | 其他粗加工木材 | Bounpheng Chalernxab Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $15.2K |
| 2023-05-15 | 其他粗加工木材 | TRAN XUAN CONG TRADING IMPORT | 老挝 | $15.2K |