Taiyu Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 人造蜡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TAIYU VIệT NAM
29
进口笔数
2
出口笔数
$1.53M
进口金额
$353
出口金额
2025-11-27
最近进口
2026-02-09
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108164356 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6EN0X79 |
| 成立日期 | 2018-02-12 |
| 联系地址 | Phòng 302, tầng 3, tòa nhà số 101 Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TAIYU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TAIYU VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 1126, Tầng 11, Tòa nhà Việt Á, số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 02432222454 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 44.93亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340490 | 人造蜡 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 220600 | 发酵饮料 |
| 481930 | 大纸袋 |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 251749 | 石料颗粒/粉 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 400599 | 其他未硫化橡胶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252329 | 非白波特兰水泥 |
| 271320 | 石油沥青 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 29 | $1.53M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $221 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taiyu Kensetsu Co., Ltd. | 日本 | 29 | $1.53M | 人造蜡、水泥添加剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taiyu Kensetsu Co., Ltd. | 日本 | 1 | $221 | 石油沥青 |
| TAIYU KENSETSU CO., LTD. | 1 | $132 | 非白波特兰水泥 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-27 | 人造蜡 | TAIYU KENSETSU CO LTD | 日本 | $82.5K |
| 2025-10-28 | 水泥添加剂 | Taiyu Kensetsu Co., Ltd. | 日本 | $12.3K |
| 2025-10-08 | 人造蜡 | TAIYU KENSETSU CO LTD | 日本 | $88.2K |
| 2025-09-22 | 水泥添加剂 | TAIYU KENSETSU CO LTD | 日本 | $14.6K |
| 2025-09-12 | 人造蜡 | TAIYU KENSETSU CO LTD | 日本 | $87.4K |
| 2025-08-22 | 水泥添加剂 | TAIYU KENSETSU CO LTD | 日本 | $14.7K |
| 2025-08-22 | 水泥添加剂 | TAIYU KENSETSU CO LTD | 日本 | $19 |
| 2025-08-12 | 人造蜡 | Taiyu Kensetsu Co., Ltd. | 日本 | $87.6K |
| 2025-07-24 | 人造蜡 | Taiyu Kensetsu Co., Ltd. | 日本 | $87.1K |
| 2025-06-03 | 人造蜡 | TAIYU KENSETSU CO LTD | 日本 | $89.3K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 非白波特兰水泥 | TAIYU KENSETSU CO., LTD. | — | $72 |
| 2026-02-09 | 非白波特兰水泥 | TAIYU KENSETSU CO., LTD. | — | $60 |
| 2024-04-19 | 石油沥青 | TAIYU KENSETSU CO LTD | 日本 | $221 |