Human Thang Long Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 99 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HUMAN THăNG LONG
99
进口笔数
0
出口笔数
$2.50M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108845041 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUXBRU16 |
| 成立日期 | 2019-07-29 |
| 联系地址 | TT19 - 06, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HUMAN THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | HUMAN THANG LONG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Số nhà 672 đường Quang Trung, Tổ dân phố 6, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84903684933 |
| 邮箱 | humanthanglong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 842420 | 喷枪 |
| 382450 | 非耐火灰浆 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 87 | $2.36M |
| 泰国 | 10 | $115.9K |
| 韩国 | 2 | $15.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Intek New Material Co., Ltd. | 中国 | 33 | $887.6K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| Shandong Wint Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 17 | $555.0K | 1kg以下胶粘剂、其他手工工具 |
| Linyi Fobao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 16 | $474.9K | 1kg以下胶粘剂、胶粘填料 |
| Shandong Sinolinking Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $125.6K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| Jorakay Corporation Co., Ltd. | 泰国 | 10 | $115.9K | 非耐火灰浆、丙烯酸/乙烯涂料 |
| HHOD International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $73.9K | 丙烯酸乙烯漆、聚合物基油漆 |
| Shenyang E-Uniwill Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.8K | 含CPU和I/O的ADP设备、自动数据处理输入输出单元 |
| MICAL AUTO SUPPLIES CO LTD | 中国香港 | 2 | $34.6K | 工业清洁制剂、其他润滑剂 |
| Shandong Ant Building Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.3K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| Zhaoqing Jinsheng Precision Hardware Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.1K | 其他手工工具、喷枪 |
近期贸易明细
进口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 1kg以下胶粘剂 | SHANDONG WINT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-25 | 1kg以下胶粘剂 | SHANDONG WINT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $915 |
| 2026-04-25 | 1kg以下胶粘剂 | SHANDONG WINT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-04-25 | 1kg以下胶粘剂 | SHANDONG WINT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-25 | 1kg以下胶粘剂 | SHANDONG WINT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-25 | 1kg以下胶粘剂 | SHANDONG WINT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-04-25 | 1kg以下胶粘剂 | SHANDONG WINT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-04-25 | 1kg以下胶粘剂 | SHANDONG WINT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $573 |
| 2026-04-25 | 1kg以下胶粘剂 | SHANDONG WINT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $915 |
| 2026-04-25 | 1kg以下胶粘剂 | SHANDONG WINT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.8K |