Thien Minh Mechanical Electric Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 244 笔 · 主营 LED照明装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ ĐIệN THIêN MINH
244
进口笔数
6
出口笔数
$991.6K
进口金额
$14.1K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-10-28
最近出口
67
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303904036 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4MCFAAY |
| 成立日期 | 2005-08-02 |
| 联系地址 | 98/11 Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN THIÊN MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | +842838123345 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 940519 | 非LED枝形吊灯 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940592 | 塑料灯具零件 |
| 853952 | LED灯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853952 | LED灯 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940561 | LED灯具及发光标志 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 244 | $991.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $13.7K |
| 中国 | 1 | $435 |
贸易伙伴
上游供应商(共 67)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou YD Illumination Co., Ltd. | 中国 | 14 | $236.9K | LED照明装置、电力控制板 |
| KAPEGO Co., Ltd. | 中国 | 35 | $134.7K | LED照明装置、非玻塑灯具零件 |
| Shenzhen LEDMY Co., Ltd. | 中国 | 21 | $87.1K | LED照明装置、非LED电灯 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $80.2K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Zhongshan Guangjun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 13 | $64.0K | 其他风扇、非玻塑灯具零件 |
| UP-SHINE LIGHTING CO., LTD. | 中国 | 17 | $53.3K | 非玻塑灯具零件、其他塑料制品 |
| Shanghai Foreign Trade Enterprises Pudong Co., Ltd. | 中国 | 9 | $43.3K | 其他塑料制品、醛酮羧酸 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $32.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Huizhou Lacelesty Lighting Co., Ltd. | 中国 | 5 | $6.0K | 非LED电灯装置、LED照明装置 |
| Shanghai Shylon Lighting Group Ltd. | 中国 | 5 | $747 | LED照明装置、非玻塑灯具零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $11.6K | 未焙炒咖啡、烧碱溶液 |
| Nissho Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.0K | 含环氧乙烷化学品、钢制气罐 |
| KAPEGO Co., Ltd. | 中国 | 1 | $435 | 电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 244)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | LED照明装置 | HANGZHOU YD ILLUMINATION CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-04-29 | LED照明装置 | HANGZHOU YD ILLUMINATION CO LTD | 中国 | $988 |
| 2026-04-29 | LED照明装置 | HANGZHOU YD ILLUMINATION CO LTD | 中国 | $313 |
| 2026-04-29 | LED照明装置 | HANGZHOU YD ILLUMINATION CO LTD | 中国 | $375 |
| 2026-04-29 | LED照明装置 | HANGZHOU YD ILLUMINATION CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2026-04-29 | LED照明装置 | HANGZHOU YD ILLUMINATION CO LTD | 中国 | $644 |
| 2026-04-29 | LED照明装置 | HANGZHOU YD ILLUMINATION CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-04-29 | LED照明装置 | HANGZHOU YD ILLUMINATION CO LTD | 中国 | $48 |
| 2026-04-29 | LED照明装置 | HANGZHOU YD ILLUMINATION CO LTD | 中国 | $375 |
| 2026-04-29 | LED照明装置 | HANGZHOU YD ILLUMINATION CO LTD | 中国 | $48 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-28 | LED灯 | NISSHO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-08-11 | LED照明装置 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.6K |
| 2025-08-11 | 发光二极管灯具 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2025-08-11 | 静止变流器 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $184 |
| 2025-04-22 | 发光二极管灯具 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-04-22 | LED灯具及发光标志 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $211 |
| 2024-06-25 | 发光二极管灯 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $196 |
| 2024-06-25 | 发光二极管灯具 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $551 |
| 2024-06-25 | 静止变流器 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $127 |
| 2024-05-03 | 非玻塑灯具零件 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |