Hoang Anh Import Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 386 笔 · 主营 鲭鱼制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU HOàNG ANH
0
进口笔数
386
出口笔数
$0
进口金额
$13.76M
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801135029 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMN344UN |
| 成立日期 | 2016-11-14 |
| 联系地址 | Ấp 1B, Xã Lộc Tấn, Huyện Lộc Ninh, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG ANH |
| 企业英文名称 | HOANG ANH IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 3, ấp 1B, Xã Lộc Tấn, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84983600494 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160415 | 鲭鱼制品 |
| 150790 | 精制豆油 |
| 151190 | 精炼棕榈油 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 961320 | 可充气打火机 |
| 190230 | 制备面食 |
| 850680 | 其他原电池 |
| 160413 | 沙丁鱼制品 |
| 961310 | 不可充气打火机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 373 | $13.33M |
| 越南 | 11 | $305.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Isanmeas Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 285 | $10.13M | 鲭鱼制品、精制豆油 |
| Loem Chhinh Chhinh | 柬埔寨 | 52 | $1.68M | 鲭鱼制品、其他非酒精饮料 |
| Choeurn Ra | 柬埔寨 | 15 | $693.6K | 鲭鱼制品、其他原电池 |
| Isanmeas Import Export Co., Ltd. | 越南 | 10 | $273.1K | 鲭鱼制品、甲酸 |
| Leng Sophy | 柬埔寨 | 6 | $225.6K | 精炼棕榈油、鲭鱼制品 |
| Hien Sok | 柬埔寨 | 4 | $202.7K | 制备面食、精炼棕榈油 |
| Ing Sochivorn | 柬埔寨 | 5 | $163.0K | 精炼棕榈油、咖啡基制品 |
| Thai Vuthy | 柬埔寨 | 4 | $154.1K | 精炼棕榈油、咖啡基制品 |
| Ing Sochivorn | 4 | $129.5K | 精炼棕榈油、咖啡基制品 | |
| Chhor Lycheng | 柬埔寨 | 2 | $78.7K | 鲭鱼制品 |
近期贸易明细
出口(共 386)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 鲭鱼制品 | ING SOCHIVORN | — | $6.4K |
| 2026-04-23 | 鲭鱼制品 | ING SOCHIVORN | — | $71.3K |
| 2026-04-22 | 不可充气打火机 | ING SOCHIVORN | 柬埔寨 | $9.1K |
| 2026-04-19 | 植物增稠剂 | Loem Chhinh Chhinh | 柬埔寨 | $10.7K |
| 2026-04-19 | 其他非酒精饮料 | Loem Chhinh Chhinh | 柬埔寨 | $13.5K |
| 2026-04-19 | 其他非酒精饮料 | Loem Chhinh Chhinh | 柬埔寨 | $2.0K |
| 2026-04-12 | 沙丁鱼制品 | Loem Chhinh Chhinh | 柬埔寨 | $29.6K |
| 2026-04-11 | 精炼棕榈油 | Loem Chhinh Chhinh | 柬埔寨 | $50.7K |
| 2026-04-07 | 制备面食 | Loem Chhinh Chhinh | 柬埔寨 | $7.4K |
| 2026-04-07 | 制备面食 | Loem Chhinh Chhinh | 柬埔寨 | $24.7K |