Hiep Phan Trade & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 其他电路开关装置
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Hiệp Phan
9
进口笔数
27
出口笔数
$27.2K
进口金额
$170.1K
出口金额
2025-11-11
最近进口
2026-03-25
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303398252 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ8N84AF |
| 成立日期 | 2004-07-21 |
| 联系地址 | 29 Trần Quý Cáp, Phường 12, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HIỆP PHAN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 29 Trần Quý Cáp, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842835167448 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853670 | 光纤连接器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854470 | 绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853670 | 光纤连接器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 722240 | 不锈钢型材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 3 | $14.1K |
| 中国 | 4 | $12.2K |
| 波兰 | 1 | $745 |
| 越南 | 1 | $138 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $127.8K |
| 印度尼西亚 | 7 | $42.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Corning Optical Communications Pty Ltd | 新西兰 | 5 | $25.2K | 光纤连接器、其他电路开关装置 |
| Shanghai Hengcun Technology & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 光纤连接器 |
| Dong Hai Luong Co., Ltd. | 越南 | 1 | $138 | 精炼铜管 |
| Corning Cable Systems Shanghai | 中国 | 1 | $60 | 其他铝制品、光纤连接器 |
| Oubo Chao (Shanghai) Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30 | 其他塑料制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $127.8K | 铜绕组线、印刷标签 |
| PT Garuda Bakti Sejahtera | 印度尼西亚 | 6 | $41.8K | 光纤连接器、其他塑料制品 |
| Corning Indonesia Technologies, Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $480 | 不锈钢型材 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-11 | 精炼铜管 | CTY TNHH GIA CONG DONG HAI LUONG VN | 越南 | $138 |
| 2025-09-05 | 光纤连接器 | SHANGHAI HENGCUN TECHNOLOGY & TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-03-12 | 其他塑料制品 | OUBOCHAO (SHANGHAI) INFORMATION TECHNOLOGY LTD | 中国 | $30 |
| 2023-10-27 | 电器装置零件 | CORNING CABLE SYSTEM SHANGHAI | 中国 | $60 |
| 2023-04-21 | 其他电路开关装置 | CORNING OPTICAL COMMUNICATIONS PTY LTD | 墨西哥 | $13.1K |
| 2023-03-24 | 其他电路开关装置 | CORNING OPTICAL COMMUNICATIONS PTY LTD | 墨西哥 | $618 |
| 2023-03-20 | 光纤连接器 | CORNING OPTICAL COMMUNICATIONS PTY LTD | 波兰 | $745 |
| 2023-03-10 | 光纤连接器 | CORNING OPTICAL COMMUNICATIONS PTY LTD | 墨西哥 | $328 |
| 2023-03-08 | 绝缘电线 | CORNING OPTICAL COMMUNICATIONS PTY LTD | 中国 | $2.1K |
| 2023-03-08 | 光纤连接器 | CORNING OPTICAL COMMUNICATIONS PTY LTD | 中国 | $4.4K |
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 其他电路开关装置 | AMON VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2026-01-21 | 其他电路开关装置 | AMON VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-01-21 | 其他电路开关装置 | AMON VIETNAM CO LTD | 越南 | $293 |
| 2026-01-21 | 其他电路开关装置 | AMON VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.4K |
| 2025-11-25 | 其他电路开关装置 | AMON VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2025-11-25 | 其他电路开关装置 | AMON VIETNAM CO LTD | 越南 | $580 |
| 2025-10-04 | 其他电路开关装置 | AMON VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2025-10-04 | 其他电路开关装置 | AMON VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2025-07-14 | 其他电路开关装置 | AMON VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.0K |
| 2025-07-14 | 其他电路开关装置 | AMON VIETNAM CO LTD | 越南 | $144 |