GPS TECHNOLOGY TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 非黑印刷油墨
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Kỹ THUậT GPS
11
进口笔数
10
出口笔数
$62.8K
进口金额
$2.0K
出口金额
2024-12-25
最近进口
2024-05-08
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313955022 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVADS2F5 |
| 成立日期 | 2016-08-09 |
| 联系地址 | 57 Đỗ Công Tường, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT GPS |
| 企业英文名称 | GPS TECHNOLOGY TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 57 Đỗ Công Tường, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84908384111 |
| 邮箱 | ketoan.gpsvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 844339 | 单功能打印机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 5 | $30.5K |
| 中国 | 4 | $20.9K |
| 法国 | 2 | $11.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $2.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NEEDHAM INKS LTD | 英国 | 5 | $30.5K | 黑色印刷墨水、非黑印刷油墨 |
| BEIJING HI PACK CODING LTD | 中国 | 1 | $18.9K | 单功能打印机、单功能打印机 |
| SARL CODING & MARKING SERVICES | 法国 | 2 | $11.3K | 黑色印刷墨水、非黑印刷油墨 |
| KINGSFANG (XIAMEN) IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $1.3K | 其他印刷机零件、液体过滤机械 |
| WENZHOU BROTHER MACHINERY CO LTD | 中国 | 1 | $520 | 包装机械、灌装封口机 |
| YANTAI KESIHUI CODING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $196 | 单功能打印机、其他印刷机零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | 5 | $1.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| HOYA LENS VIETNAM LTD | 越南 | 5 | $1.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-25 | 其他印刷机零件 | NEEDHAM INKS LTD | 英国 | $400 |
| 2024-12-23 | 非黑印刷油墨 | NEEDHAM INKS LTD | 英国 | $972 |
| 2024-12-23 | 非黑印刷油墨 | NEEDHAM INKS LTD | 英国 | $5.6K |
| 2024-06-19 | 非黑印刷油墨 | NEEDHAM INKS LTD | 英国 | $453 |
| 2024-06-19 | 非黑印刷油墨 | NEEDHAM INKS LTD | 英国 | $216 |
| 2024-06-19 | 非黑印刷油墨 | NEEDHAM INKS LTD | 英国 | $5.6K |
| 2024-05-20 | 黑色印刷墨水 | SARL CODING & MARKING SERVICES | 法国 | $3.9K |
| 2024-03-12 | 黑色印刷墨水 | NEEDHAM INKS LTD | 英国 | $38 |
| 2024-03-12 | 非黑印刷油墨 | NEEDHAM INKS LTD | 英国 | $905 |
| 2024-03-12 | 非黑印刷油墨 | NEEDHAM INKS LTD | 英国 | $648 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-08 | 其他印刷机零件 | HOYA LENS VIETNAM LTD | 越南 | $191 |
| 2024-05-06 | 其他印刷机零件 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $191 |
| 2023-12-11 | 其他印刷机零件 | HOYA LENS VIETNAM LTD | 越南 | $199 |
| 2023-12-08 | 其他印刷机零件 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $199 |
| 2023-09-12 | 其他印刷机零件 | HOYA LENS VIETNAM LTD | 越南 | $200 |
| 2023-09-11 | 其他印刷机零件 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $200 |
| 2023-05-23 | 其他印刷机零件 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $206 |
| 2023-05-23 | 其他印刷机零件 | HOYA LENS VIETNAM LTD | 越南 | $206 |
| 2023-04-04 | 其他印刷机零件 | HOYA LENS VIETNAM LTD | 越南 | $206 |
| 2023-04-03 | 其他印刷机零件 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $206 |