Viet Truong Hai Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 110 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH SX - TM - DV Việt Trường Hải
0
进口笔数
110
出口笔数
$0
进口金额
$4.35M
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701572868 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAGN2EWU |
| 成立日期 | 2010-04-28 |
| 联系地址 | Thửa đất số 308, Tờ bản đồ số 07, Tổ 14, Khu phố Xà Mách, Thị Trấn Lai Uyên, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIỆT TRƯỜNG HẢI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 308, Tờ bản đồ số 07, Tổ 14, Khu phố Xà Mách, Xã Bàu Bàng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0908830405 |
| 邮箱 | info@viettruonghai.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 440410 | 针叶木制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 109 | $4.35M |
| 缅甸 | 1 | $5.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company | 越南 | 74 | $3.88M | 纸制卷轴、其他钢铁制品 |
| Takigawa Corporation Vietnam | 越南 | 28 | $397.1K | 瓦楞纸箱、油漆溶剂 |
| GESIN Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $58.3K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| CONG TY TNHH TAKIGAWA VIET NAM (MST - 3701858627) | 越南 | 1 | $16.2K | 木托盘 |
| Daisen Sangyo Co., Ltd. | 缅甸 | 1 | $5.6K | 木托盘 |
近期贸易明细
出口(共 110)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 木托盘 | TETRA PAK BINH DUONG JOINT STOCK CO | 越南 | $63.5K |
| 2026-04-09 | 木托盘 | TETRA PAK BINH DUONG JOINT STOCK CO | 越南 | $63.5K |
| 2026-04-01 | 木托盘 | TETRA PAK BINH DUONG JOINT STOCK CO | 越南 | $63.5K |
| 2026-03-20 | 木托盘 | TETRA PAK BINH DUONG JOINT STOCK CO | 越南 | $63.6K |
| 2026-03-17 | 木托盘 | CONG TY TNHH TAKIGAWA VIET NAM (MST - 3701858627) | 越南 | $7.8K |
| 2026-03-17 | 木托盘 | CONG TY TNHH TAKIGAWA VIET NAM (MST - 3701858627) | 越南 | $8.4K |
| 2026-03-10 | 木托盘 | TETRA PAK BINH DUONG JOINT STOCK CO | 越南 | $63.6K |
| 2026-03-02 | 木托盘 | TETRA PAK BINH DUONG JOINT STOCK CO | 越南 | $63.6K |
| 2026-02-09 | 木托盘 | TETRA PAK BINH DUONG JOINT STOCK CO | 越南 | $64.4K |
| 2026-02-04 | 木托盘 | TETRA PAK BINH DUONG JOINT STOCK CO | 越南 | $64.4K |