Hieu Luyen Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 221 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HIệU LUYếN
0
进口笔数
221
出口笔数
$0
进口金额
$1.86M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201642303 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM5YHK2H |
| 成立日期 | 2015-07-27 |
| 联系地址 | Số 1130A đường Nguyễn Bỉnh Khiêm, Bình Kiều 1, Phường Đông Hải 2, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HIỆU LUYẾN |
| 企业英文名称 | HIEU LUYEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1130A đường Nguyễn Bỉnh Khiêm, Bình Kiều 1, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84919940688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441490 | 非热带木框 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 440713 | 6mm以上针叶木材 |
| 441259 | 针叶木细木工板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 221 | $1.86M |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PHA VIET NAM CO., LTD. | 越南 | 41 | $804.7K | 其他钢铁制品、钢铆钉 |
| PHA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $785.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Seiyo Hai Phong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 72 | $141.9K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Boltun Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $77.1K | 可互换冲压工具、机床零件 |
| RK Engineering Co., Ltd. | 越南 | 41 | $33.5K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Siltherm Vietnam New Materials Co., Ltd. | 越南 | 6 | $21.7K | 二氧化硅、木托盘 |
近期贸易明细
出口(共 221)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 木托盘 | PHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $16.7K |
| 2026-04-28 | 木托盘 | PHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 木托盘 | PHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 木托盘 | PHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $16.7K |
| 2026-04-28 | 木托盘 | PHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 木托盘 | PHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-25 | 木托盘 | RK ENGINEERING CO LTD | 越南 | $286 |
| 2026-04-25 | 木托盘 | RK ENGINEERING CO LTD | 越南 | $299 |
| 2026-04-25 | 木托盘 | RK ENGINEERING CO LTD | 越南 | $286 |
| 2026-04-25 | 木托盘 | RK ENGINEERING CO LTD | 越南 | $299 |