Cao Dong Sa Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cao Đông Sa
44
进口笔数
0
出口笔数
$924.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312466854 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR1WN5QK |
| 成立日期 | 2013-09-19 |
| 联系地址 | 403/16 Hương Lộ 3, Khu Phố 8, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CAO ĐÔNG SA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0111 - Trồng lúa 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842837501030 |
| 邮箱 | caodongsa@gmail.com |
| 传真 | +842837201250 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 390521 | 乙酸乙烯酯共聚物 |
| 382790 | 卤化烃混合物 |
| 390512 | 聚乙酸乙烯酯分散体 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 15 | $489.5K |
| 中国 | 28 | $421.3K |
| 马来西亚 | 1 | $13.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dae Hyun Chemical Co. | 韩国 | 12 | $482.1K | 其他粘合剂≤1kg、聚合物胶粘剂 |
| ed4964f28153681a59de0cbfc7519fd0 | 21 | $346.7K | ||
| Zhejiang Ruico Advanced Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $42.2K | 其他丙烯酸聚合物、纺织染色助剂 |
| Dongguan Jurun Printing Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.8K | 聚合物胶粘剂、其他丙烯酸聚合物 |
| GB Chemical (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $13.4K | 聚合物胶粘剂、50-300升容器 |
| Dae Yang Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $7.3K | 聚酯短纤、聚合物胶粘剂 |
| Guangzhou Richsea Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.2K | 聚合物胶粘剂、其他木工机床 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.7K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Keylong Trading (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.7K | 聚合物胶粘剂、体育器材 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他粘合剂≤1kg | WEIFANG SAHO ADHESIVE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-29 | 其他粘合剂≤1kg | WEIFANG SAHO ADHESIVE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-29 | 其他粘合剂≤1kg | WEIFANG SAHO ADHESIVE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-29 | 其他粘合剂≤1kg | WEIFANG SAHO ADHESIVE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-03-18 | 其他粘合剂≤1kg | WEIFANG SAHO ADHESIVE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-03-18 | 其他粘合剂≤1kg | WEIFANG SAHO ADHESIVE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-03-16 | 聚合物胶粘剂 | DAE HYUN CHEMICAL CO | 韩国 | $102 |
| 2026-03-16 | 聚合物胶粘剂 | DAE HYUN CHEMICAL CO | 韩国 | $6.8K |
| 2026-03-16 | 聚合物胶粘剂 | DAE HYUN CHEMICAL CO | 韩国 | $19.1K |
| 2026-03-16 | 聚合物胶粘剂 | DAE HYUN CHEMICAL CO | 韩国 | $10.2K |