Momizi Services & Industrial Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 115 笔 · 主营 钢绞线缆
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Công Nghiệp Và Dịch Vụ Momizi
4
进口笔数
115
出口笔数
$13.0K
进口金额
$709.8K
出口金额
2024-06-21
最近进口
2026-03-25
最近出口
4
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105982554 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVNHUG98 |
| 成立日期 | 2012-08-29 |
| 联系地址 | Tổ dân phố số 2 Tu Hoàng, Phường Phương Canh, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP VÀ DỊCH VỤ MOMIZI |
| 企业英文名称 | MOMIZI SERVICES AND INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố số 2 Tu Hoàng, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84979736384 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854520 | 碳刷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850520 | 电磁装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 1 | $5.5K |
| 捷克 | 1 | $2.9K |
| 中国台湾 | 1 | $2.8K |
| 中国 | 1 | $1.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 115 | $709.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ravioli S.p.A. | 意大利 | 1 | $5.5K | 其他电气开关、8425机械零件 |
| TER Ceska s.r.o. | 捷克 | 1 | $2.9K | 其他电气开关、其他塑料制品 |
| TAIPEI GENG-YIG ENTERPRISE CO.,LTD | 中国台湾 | 1 | $2.8K | 升降机零件、其他钢铁制品 |
| Henan Perfect Handling Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 其他车辆、非机动车零件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 40 | $426.2K | 其他钢铁制品、贱金属配件 |
| Rocom Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $130.5K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| Citizen Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $54.9K | 其他钢铁制品、合金生铁 |
| Citizen Machinery Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $49.6K | 铸模粘合剂、其他钢铁制品 |
| MUTO Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 34 | $48.7K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-21 | 电力控制板 | HENAN PERFECT HANDLING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-01-30 | 碳刷 | TER CESKA S R O | 捷克 | $2.9K |
| 2023-03-24 | 电力控制板 | RAVIOLI S.P.A. | 意大利 | $1.8K |
| 2023-03-24 | 其他电路开关装置 | RAVIOLI S.P.A. | 意大利 | $63 |
| 2023-03-24 | 电力控制板 | RAVIOLI S.P.A. | 意大利 | $1.3K |
| 2023-03-24 | 其他塑料制品 | RAVIOLI S.P.A. | 意大利 | $471 |
| 2023-03-24 | 电力控制板 | RAVIOLI S.P.A. | 意大利 | $275 |
| 2023-03-24 | 其他硫化橡胶制品 | RAVIOLI S.P.A. | 意大利 | $1.4K |
| 2023-03-24 | 其他电气开关 | RAVIOLI S.P.A. | 意大利 | $66 |
| 2023-03-24 | 其他电路开关装置 | RAVIOLI S.P.A. | 意大利 | $84 |
出口(共 115)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 其他电气开关 | MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD | 越南 | $79 |
| 2026-03-25 | 自动断路器 | MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD | 越南 | $44 |
| 2026-03-25 | 自动断路器 | MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD | 越南 | $44 |
| 2026-03-25 | 其他电气开关 | MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD | 越南 | $24 |
| 2026-03-25 | 其他电气开关 | MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD | 越南 | $64 |
| 2026-03-25 | 750W-75kW交流电机 | MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD | 越南 | $978 |
| 2026-03-25 | 其他电气开关 | MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD | 越南 | $24 |
| 2026-03-25 | 其他钢铁制品 | MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD | 越南 | $69 |
| 2026-03-25 | 其他电气开关 | MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD | 越南 | $79 |
| 2026-03-25 | 其他电气开关 | MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD | 越南 | $64 |