KIEN GIANG IMPORT & EXPORT JIONT STOCK COMPANY
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$732.5K
出口金额
—
最近进口
2026-06-26
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1702061125 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNM2CK3A |
| 成立日期 | 2016-09-07 |
| 联系地址 | Nhà Lô L1-25 Đường Nguyễn Thị Định, Tổ 6, Khu phố Kiên Tân, Thị Trấn Kiên Lương, Huyện Kiên Lương, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG PHƯƠNG NGÂN KIÊN GIANG |
| 企业英文名称 | PHUONG NGAN KIEN GIANG ENGINEERING JIONT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà Lô L1-25 Đường Nguyễn Thị Định, Tổ 6, Ấp Kiên Tân, Xã Kiên Lương, An Giang |
| 经营范围 | 01183 - Trồng hoa, cây cảnh 01410 - Chăn nuôi trâu, bò 01462 - Chăn nuôi gà 01463 - Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng 02102 - Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ 03221 - Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ 03222 - Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt 08101 - Khai thác đá 08102 - Khai thác cát, sỏi 08103 - Khai thác đất sét 08920 - Khai thác và thu gom than bùn 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 42102 - Xây dựng công trình đường bộ 43221 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 43222 - Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 46591 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng |
| 电话 | +842973605679 |
| 邮箱 | phuongnganec@gmail.com |
| 传真 | 0773766066 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加纳 | 7 | $732.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Three Hills Ltd | 加纳 | 7 | $732.5K | 碾磨大米、碎米 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 碾磨大米 | Three Hills Ltd | 加纳 | $50.1K |
| 2026-06-25 | 碾磨大米 | Three Hills Ltd | 加纳 | $78.0K |
| 2026-06-24 | 碾磨大米 | Three Hills Ltd | 加纳 | $75.2K |
| 2026-06-19 | 碾磨大米 | Three Hills Ltd | 加纳 | $444.6K |
| 2026-06-18 | 碾磨大米 | Three Hills Ltd | 加纳 | $84.6K |
| 2026-06-08 | 碾磨大米 | Three Hills Ltd | 加纳 | $0 |
| 2026-06-08 | 碾磨大米 | Three Hills Ltd | 加纳 | $0 |
| 2026-06-08 | 碾磨大米 | Three Hills Ltd | 加纳 | $0 |
| 2026-06-08 | 碾磨大米 | Three Hills Ltd | 加纳 | $0 |