Fortune Vietnam Mfg. & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Fortune Việt Nam
52
进口笔数
50
出口笔数
$244.4K
进口金额
$413.0K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
6
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300885300 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0FWUMD3 |
| 成立日期 | 2015-04-03 |
| 联系地址 | Khu Sơn Trung, Phường Nam Sơn, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI FORTUNE VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Sơn Trung, Phường Nam Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84978686988 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 52 | $244.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 50 | $413.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 21 | $87.8K | 其他塑料制品、其他塑料废料 |
| Green Precision Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $79.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| U Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 14 | $39.1K | 其他塑料制品、8471机器零件 |
| IMT Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $23.6K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| CONG TY TNHH IMT - VINA | 越南 | 4 | $12.2K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| U-TECH VINA Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.3K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 20 | $162.7K | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
| Green Precision Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $101.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| U Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 13 | $76.6K | 聚碳酸酯、其他塑料制品 |
| IMT Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $47.1K | 聚碳酸酯、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH IMT - VINA | 越南 | 4 | $20.2K | 聚碳酸酯、其他塑料制品 |
| U-TECH VINA Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.5K | 聚碳酸酯、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH IMT - VINA | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH IMT - VINA | 越南 | $2.1K |
| 2026-03-27 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH IMT - VINA | 越南 | $315 |
| 2026-03-27 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH IMT - VINA | 越南 | $1.5K |
| 2026-03-27 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $839 |
| 2026-02-25 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $3.8K |
| 2026-02-25 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH IMT - VINA | 越南 | $559 |
| 2026-02-25 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH IMT - VINA | 越南 | $479 |
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH IMT - VINA | 越南 | $4.2K |
| 2026-03-30 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH IMT - VINA | 越南 | $630 |
| 2026-03-30 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH IMT - VINA | 越南 | $3.0K |
| 2026-03-30 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $1.7K |
| 2026-02-26 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH IMT - VINA | 越南 | $1.1K |
| 2026-02-26 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH IMT - VINA | 越南 | $311 |
| 2026-02-26 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $7.8K |
| 2026-02-26 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH IMT - VINA | 越南 | $958 |
| 2026-01-30 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH IMT - VINA | 越南 | $10.0K |