Fortune Vietnam Mfg. & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Fortune Việt Nam

52
进口笔数
50
出口笔数
$244.4K
进口金额
$413.0K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
6
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $60.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.9K · 1 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-05进口 $15.9K · 3 笔出口 $26.2K · 3 笔2024-06进口 $28.6K · 4 笔出口 $42.0K · 4 笔2024-07进口 $45.8K · 3 笔出口 $60.6K · 3 笔2024-08进口 $15.6K · 3 笔出口 $27.6K · 3 笔2024-09进口 $7.3K · 2 笔出口 $7.6K · 1 笔2024-10进口 $5.6K · 2 笔出口 $7.1K · 1 笔2024-11进口 $9.9K · 2 笔出口 $13.8K · 2 笔2024-12进口 $2.3K · 1 笔出口 $4.5K · 1 笔2025-01进口 $4.1K · 2 笔出口 $8.3K · 2 笔2025-02进口 $6.8K · 2 笔出口 $13.6K · 2 笔2025-03进口 $5.3K · 1 笔出口 $10.6K · 1 笔2025-04进口 $6.4K · 2 笔出口 $13.1K · 2 笔2025-05进口 $3.7K · 2 笔出口 $7.4K · 2 笔2025-06进口 $5.0K · 2 笔出口 $10.1K · 2 笔2025-07进口 $4.4K · 2 笔出口 $9.0K · 2 笔2025-08进口 $7.7K · 2 笔出口 $15.7K · 2 笔2025-09进口 $11.7K · 2 笔出口 $24.0K · 2 笔2025-10进口 $10.2K · 2 笔出口 $20.9K · 2 笔2025-11进口 $7.5K · 2 笔出口 $15.4K · 2 笔2025-12进口 $11.7K · 2 笔出口 $23.7K · 2 笔2026-01进口 $12.8K · 2 笔出口 $26.1K · 2 笔2026-02进口 $5.0K · 2 笔出口 $10.2K · 2 笔2026-03进口 $2.7K · 2 笔出口 $5.4K · 2 笔2026-04进口 $6.3K · 2 笔出口 $6.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.9K · 1 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-05进口 $15.9K · 3 笔出口 $26.2K · 3 笔2024-06进口 $28.6K · 4 笔出口 $42.0K · 4 笔2024-07进口 $45.8K · 3 笔出口 $60.6K · 3 笔2024-08进口 $15.6K · 3 笔出口 $27.6K · 3 笔2024-09进口 $7.3K · 2 笔出口 $7.6K · 1 笔2024-10进口 $5.6K · 2 笔出口 $7.1K · 1 笔2024-11进口 $9.9K · 2 笔出口 $13.8K · 2 笔2024-12进口 $2.3K · 1 笔出口 $4.5K · 1 笔2025-01进口 $4.1K · 2 笔出口 $8.3K · 2 笔2025-02进口 $6.8K · 2 笔出口 $13.6K · 2 笔2025-03进口 $5.3K · 1 笔出口 $10.6K · 1 笔2025-04进口 $6.4K · 2 笔出口 $13.1K · 2 笔2025-05进口 $3.7K · 2 笔出口 $7.4K · 2 笔2025-06进口 $5.0K · 2 笔出口 $10.1K · 2 笔2025-07进口 $4.4K · 2 笔出口 $9.0K · 2 笔2025-08进口 $7.7K · 2 笔出口 $15.7K · 2 笔2025-09进口 $11.7K · 2 笔出口 $24.0K · 2 笔2025-10进口 $10.2K · 2 笔出口 $20.9K · 2 笔2025-11进口 $7.5K · 2 笔出口 $15.4K · 2 笔2025-12进口 $11.7K · 2 笔出口 $23.7K · 2 笔2026-01进口 $12.8K · 2 笔出口 $26.1K · 2 笔2026-02进口 $5.0K · 2 笔出口 $10.2K · 2 笔2026-03进口 $2.7K · 2 笔出口 $5.4K · 2 笔2026-04进口 $6.3K · 2 笔出口 $6.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号2300885300
企查查编码QVN0FWUMD3
成立日期2015-04-03
联系地址Khu Sơn Trung, Phường Nam Sơn, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI FORTUNE VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu Sơn Trung, Phường Nam Sơn, Bắc Ninh
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+84978686988
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南52$244.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南50$413.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Woojeon Vina Co., Ltd.越南21$87.8K其他塑料制品、其他塑料废料
Green Precision Components Vietnam Co., Ltd.越南6$79.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
U Tech Vina Co., Ltd.越南14$39.1K其他塑料制品、8471机器零件
IMT Vina Co., Ltd.越南6$23.6K其他塑料制品、通信设备零件
CONG TY TNHH IMT - VINA越南4$12.2K其他塑料制品、通信设备零件
U-TECH VINA Co., Ltd.越南1$2.3K其他塑料制品、通信设备零件

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Woojeon Vina Co., Ltd.越南20$162.7K其他塑料制品、油漆溶剂
Green Precision Components Vietnam Co., Ltd.越南6$101.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
U Tech Vina Co., Ltd.越南13$76.6K聚碳酸酯、其他塑料制品
IMT Vina Co., Ltd.越南6$47.1K聚碳酸酯、其他塑料制品
CONG TY TNHH IMT - VINA越南4$20.2K聚碳酸酯、其他塑料制品
U-TECH VINA Co., Ltd.越南1$4.5K聚碳酸酯、其他塑料包装制品

近期贸易明细

进口(共 52)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他塑料制品CONG TY TNHH WOOJEON VINA越南$1.1K
2026-04-27其他塑料制品CONG TY TNHH WOOJEON VINA越南$1.1K
2026-04-27其他塑料制品CONG TY TNHH IMT - VINA越南$2.1K
2026-04-27其他塑料制品CONG TY TNHH IMT - VINA越南$2.1K
2026-03-27其他塑料制品CONG TY TNHH IMT - VINA越南$315
2026-03-27其他塑料制品CONG TY TNHH IMT - VINA越南$1.5K
2026-03-27其他塑料制品CONG TY TNHH WOOJEON VINA越南$839
2026-02-25其他塑料制品CONG TY TNHH WOOJEON VINA越南$3.8K
2026-02-25其他塑料制品CONG TY TNHH IMT - VINA越南$559
2026-02-25其他塑料制品CONG TY TNHH IMT - VINA越南$479

出口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他塑料制品CONG TY TNHH WOOJEON VINA越南$2.2K
2026-04-28其他塑料制品CONG TY TNHH IMT - VINA越南$4.2K
2026-03-30其他塑料制品CONG TY TNHH IMT - VINA越南$630
2026-03-30其他塑料制品CONG TY TNHH IMT - VINA越南$3.0K
2026-03-30其他塑料制品CONG TY TNHH WOOJEON VINA越南$1.7K
2026-02-26其他塑料制品CONG TY TNHH IMT - VINA越南$1.1K
2026-02-26其他塑料制品CONG TY TNHH IMT - VINA越南$311
2026-02-26其他塑料制品CONG TY TNHH WOOJEON VINA越南$7.8K
2026-02-26其他塑料制品CONG TY TNHH IMT - VINA越南$958
2026-01-30其他塑料制品CONG TY TNHH IMT - VINA越南$10.0K

相关企业 · 同类产品

Fortune Vietnam Mfg. & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →