PNC Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 天然石材铺路石
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PNC VIệT NAM
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$159.8K
出口金额
—
最近进口
2024-04-23
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700820953 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGY8233N |
| 成立日期 | 2018-12-21 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Châu Sơn, Phường Lê Hồng Phong, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PNC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PNC VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Châu Sơn, Phường Phù Vân, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9810 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84906231938 |
| 邮箱 | pncvietnam1@gmail.com |
| 官网 | pncvietnam.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680100 | 天然石材铺路石 |
| 680292 | 石灰石制品 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $126.6K |
| 荷兰 | 1 | $18.0K |
| 阿联酋 | 1 | $12.6K |
| 波兰 | 1 | $2.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Natuursteeninfo B.V. | 越南 | 9 | $115.9K | 天然石材铺路石 |
| Natuursteeninfo B.V. | 荷兰 | 1 | $18.0K | 石灰质建筑石料、天然石材铺路石 |
| AMF | 德国 | 1 | $12.6K | 鞋靴零件、其他半导体介质 |
| CVKG Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.6K | 天然石材铺路石 |
| CDBS Co., Ltd. | 波兰 | 1 | $2.7K | 石灰石制品 |
| d99f9ba824efcd8cb89700a5678af7c0 | 1 | $1.1K |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-23 | 天然石材铺路石 | NATUURSTEENINFO BV | 越南 | $7.0K |
| 2024-04-01 | 天然石材铺路石 | NATUURSTEENINFO BV | 荷兰 | $451 |
| 2024-04-01 | 天然石材铺路石 | NATUURSTEENINFO BV | 荷兰 | $4.6K |
| 2024-04-01 | 天然石材铺路石 | NATUURSTEENINFO BV | 荷兰 | $451 |
| 2024-04-01 | 天然石材铺路石 | NATUURSTEENINFO BV | 荷兰 | $1.4K |
| 2024-04-01 | 天然石材铺路石 | NATUURSTEENINFO BV | 荷兰 | $1.9K |
| 2024-04-01 | 天然石材铺路石 | NATUURSTEENINFO BV | 荷兰 | $5.4K |
| 2024-04-01 | 天然石材铺路石 | NATUURSTEENINFO BV | 荷兰 | $1.8K |
| 2024-04-01 | 天然石材铺路石 | NATUURSTEENINFO BV | 荷兰 | $2.0K |
| 2023-12-13 | 天然石材铺路石 | NATUURSTEENINFO BV | 越南 | $336 |