Digital Audio World Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 麦克风及支架
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THế GIớI âM THANH Số
19
进口笔数
0
出口笔数
$234.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-04
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316817694 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN472KER1 |
| 成立日期 | 2021-04-22 |
| 联系地址 | 199 Nguyễn Hồng Đào, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THẾ GIỚI ÂM THANH SỐ |
| 企业英文名称 | DIGITAL AUDIO WORLD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 199 Nguyễn Hồng Đào, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84901609188 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 851930 | 唱机转盘 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $234.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $56.1K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $52.1K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Ningbo You Sunshine Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $45.8K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $20.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.0K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Zhejiang Tianjie Industrial Corp. | 中国 | 2 | $16.1K | 绝缘电线、其他塑料建材 |
| Enping City Dongming Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.8K | 麦克风及支架、其他电气设备 |
| Enping Yufeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.6K | 麦克风及支架、音频设备零件 |
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 其他塑料制品、瓷制卫生洁具 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-04 | 绝缘电线 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-06-04 | 绝缘电线 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-06-04 | 未装壳扬声器 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $664 |
| 2025-06-04 | 通信设备 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $847 |
| 2025-06-04 | 通信设备 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $271 |
| 2025-06-04 | 绝缘电线 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-06-04 | 其他电气设备 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-06-04 | 通信设备 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-06-04 | 未装壳扬声器 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $127 |
| 2025-06-04 | 静止变流器 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $438 |