Tien Dat Investment & Development Industrial Corporation
越南出口商 · 出口 208 笔 · 主营 液体过滤机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và PHáT TRIểN CôNG NGHIệP TIếN ĐạT
64
进口笔数
208
出口笔数
$1.22M
进口金额
$949.9K
出口金额
2026-04-03
最近进口
2026-04-29
最近出口
18
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105885430 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN667N051 |
| 成立日期 | 2012-05-14 |
| 联系地址 | Số nhà 25, Đường Bát Khối, Tổ 5, Phường Cự Khối, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP TIẾN ĐẠT |
| 企业英文名称 | TIEN DAT INVESTMENT AND DEVELOPMENT INDUSTRIAL CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 25, Đường Bát Khối, Tổ 5, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | 02462913307 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 290371 | 卤代烃衍生物 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 848130 | 止回阀 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 59 | $1.20M |
| 德国 | 3 | $15.0K |
| 新加坡 | 1 | $2.2K |
| 美国 | 2 | $791 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 206 | $805.2K |
| 菲律宾 | 2 | $143.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TICA China Co., Ltd. | 中国 | 26 | $840.1K | 其他制冷设备、非制冷空调机 |
| HSTARS (Guangzhou) Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $209.8K | 其他制冷设备、制冷设备零件 |
| Ingersoll-Rand Singapore Enterprises Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $32.7K | 气体过滤机械、其他气泵 |
| Nanjing Wonfulay Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $27.6K | 其他气泵、其他功能机器 |
| Guangdong Nanhai Light Industrial Products Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $24.9K | 其他制冷设备、自动控制零件 |
| Bitzer Kuehlmaschinenbau GmbH | 德国 | 2 | $14.8K | 制冷压缩机、泵及压缩机零件 |
| Shanghai GSTF Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.5K | 阀门龙头、其他玻璃制品 |
| Guangdong Nanhai Light Industrial Products Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.1K | 其他制冷设备、制冷压缩机 |
| Xinxiang Chuangyu Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.7K | 制冷设备零件、液体过滤机械 |
| Sanhe Tongfei Refrigeration Co., Ltd. | 中国 | 4 | $3.6K | 机床零件、其他制冷设备 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UMC Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 47 | $310.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| UMC Electronics Vietnam Ltd. | 越南 | 46 | $301.3K | 20W以下固定电阻器、其他电路开关装置 |
| Sekonix Vina Co., Ltd. | 越南 | 11 | $61.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Linea Aqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $26.1K | 弹性针织布、合成纤维缝纫线 |
| Kanayama Kasei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $22.6K | 其他乙烯聚合物、其他纸制品 |
| LS Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $12.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $10.7K | 其他塑料制品、集成电路零件 |
| Dynamix Material Science Co., Ltd. | 越南 | 6 | $7.2K | 瓦楞纸箱、橡胶促进剂 |
| LS Electronic Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $6.7K | 1000伏以下插头插座、其他塑料包装制品 |
| Taipei Packing Co., Ltd. | 越南 | 6 | $4.1K | PET塑料片材、苯乙烯塑料 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他制冷设备 | HSTARS (GUANGZHOU) IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2026-04-03 | 其他制冷设备 | HSTARS (GUANGZHOU) IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2026-04-02 | 其他制冷设备 | TICA CHINA CO LTD | 中国 | $14.9K |
| 2026-04-02 | 其他制冷设备 | TICA CHINA CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-02 | 其他制冷设备 | TICA CHINA CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-02 | 其他制冷设备 | TICA CHINA CO LTD | 中国 | $14.9K |
| 2026-03-31 | 液体过滤机械 | XINXIANG CHUANGYU REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $210 |
| 2026-03-31 | 液体过滤机械 | XINXIANG CHUANGYU REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $50 |
| 2026-03-31 | 液体过滤机械 | XINXIANG CHUANGYU REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $132 |
| 2026-03-31 | 液体过滤机械 | XINXIANG CHUANGYU REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $105 |
出口(共 208)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | SEKONIX VINA CO LTD | 越南 | $175 |
| 2026-04-29 | 卤代烃衍生物 | SEKONIX VINA CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 液体过滤机械 | SEKONIX VINA CO LTD | 越南 | $65 |
| 2026-04-28 | 液体过滤机械 | SEKONIX VINA CO LTD | 越南 | $153 |
| 2026-04-23 | 定时开关 | CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM | 越南 | $8 |
| 2026-04-22 | 可互换钻具 | CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM | 越南 | $16 |
| 2026-04-22 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM | 越南 | $19 |
| 2026-04-22 | 垫片套装 | CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM | 越南 | $46 |
| 2026-04-22 | 合金钢型材 | CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM | 越南 | $77 |
| 2026-04-14 | 其他制冷设备 | POLARIUM VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |