Hung Phat Stone Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Đá HưNG PHáT
20
进口笔数
10
出口笔数
$136.2K
进口金额
$99.0K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-22
最近出口
6
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316315278 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUH106US |
| 成立日期 | 2020-06-09 |
| 联系地址 | 52/8/26 Võ Thị Thừa, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐÁ HƯNG PHÁT |
| 企业英文名称 | HUNG PHAT STONE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 52/8/26 Võ Thị Thừa, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 02866818079 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 62亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 680223 | 简单切割花岗岩 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680100 | 天然石材铺路石 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 680229 | 其他切割石制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 19 | $127.4K |
| 中国 | 1 | $8.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $27.5K |
| 韩国 | 2 | $14.5K |
| 马来西亚 | 2 | $12.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suman Exports | 印度 | 7 | $54.6K | 整孜然籽、完整芫荽籽 |
| Shree Baba Basuki Export | 印度 | 8 | $52.2K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Eswar Exports | 印度 | 2 | $11.2K | 简单切割花岗岩、原状花岗岩 |
| Xiamen Tina Stone Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.8K | 花岗岩制品、加工大理石制品 |
| e31b077c2edc1b3c9511501313c49c87 | 1 | $6.0K | ||
| SKT Exports | 印度 | 1 | $3.4K | 干辣椒、简单切割花岗岩 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FABULOUS INTERNATIONAL GROUP CORP | 3 | $44.1K | 其他切割石制品 | |
| Kuasada Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $29.8K | 石灰石制品、板岩块/板 |
| SC Marmogrant S.r.l. | 越南 | 1 | $10.6K | 花岗岩制品 |
| Cheonan Marble Co. | 越南 | 1 | $7.4K | 天然石材铺路石、低吸水率瓷砖 |
| New Korea Tech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $7.1K | 天然石材铺路石、其他切割石制品 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 花岗岩制品 | Shree Baba Basuki Export | 印度 | $6.5K |
| 2026-04-27 | 花岗岩制品 | Shree Baba Basuki Export | 印度 | $6.5K |
| 2026-01-15 | 简单切割花岗岩 | Shree Baba Basuki Export | 印度 | $6.2K |
| 2025-08-28 | 花岗岩制品 | SHREE BABA BASUKI EXPORT | 印度 | $12.7K |
| 2024-09-06 | 花岗岩制品 | SHREE BABA BASUKI EXPORT | 印度 | $3.4K |
| 2024-07-31 | 花岗岩制品 | SHREE BABA BASUKI EXPORT | 印度 | $3.3K |
| 2024-07-30 | 花岗岩制品 | Shree Baba Basuki Export | 印度 | $3.3K |
| 2023-12-06 | 花岗岩制品 | SKT EXPORTS | 印度 | $3.4K |
| 2023-12-04 | 花岗岩制品 | Shree Baba Basuki Export | 印度 | $5.2K |
| 2023-11-11 | 花岗岩制品 | Shree Baba Basuki Export | 印度 | $5.0K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他切割石制品 | FABULOUS INTERNATIONAL GROUP CORP | — | $12.5K |
| 2026-04-02 | 天然石材铺路石 | KUASADA SDN BHD | 马来西亚 | $5.4K |
| 2026-04-02 | 天然石材铺路石 | KUASADA SDN BHD | 马来西亚 | $1.2K |
| 2026-03-09 | 其他切割石制品 | FABULOUS INTERNATIONAL GROUP CORP | — | $6.3K |
| 2026-03-09 | 其他切割石制品 | FABULOUS INTERNATIONAL GROUP CORP | — | $8.4K |
| 2026-01-26 | 其他切割石制品 | FABULOUS INTERNATIONAL GROUP CORP | — | $16.9K |
| 2023-11-03 | 天然石材铺路石 | KUASADA SDN BHD | 越南 | $1.9K |
| 2023-11-03 | 花岗岩制品 | KUASADA SDN BHD | 越南 | $5.3K |
| 2023-08-11 | 天然石材铺路石 | KUASADA SDN BHD | 越南 | $9.7K |
| 2023-05-17 | 花岗岩制品 | KUASADA SDN BHD | 马来西亚 | $6.3K |