HTME Construction Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 夹层安全玻璃
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY LắP HTME
3
进口笔数
55
出口笔数
$10.1K
进口金额
$200.9K
出口金额
2025-10-30
最近进口
2026-03-26
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603789661 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMJTR3A0 |
| 成立日期 | 2021-02-01 |
| 联系地址 | Số 1 đường D, tổ 33, khu phố Long Đức 1, Phường Tam Phước, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY LẮP HTME |
| 企业英文名称 | HTME CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84974649639 |
| 邮箱 | lapmayhtme@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760429 | 铝合金型材 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 722090 | 不锈钢平板轧材 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $9.0K |
| 中国 | 1 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 52 | $150.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.5K | 铝制结构体及部件、铝合金型材 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.5K | 铝合金型材、铝合金型材 |
| Hebei Xukang Meter Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 液体流量计、流量压力检测零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $69.7K | 瓦楞纸箱、其他纸及纸板 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $69.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIET NAM (3602789549) | 6 | $50.0K | 其他钢铁制品、丙烯酸乙烯漆 | |
| CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIET NAM (3602789549) | 越南 | 4 | $11.8K | 其他塑料管材、塑料管件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-30 | 液体流量计 | HEBEI XUKANG METER MFG CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-05-10 | 铝合金型材 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $4.5K |
| 2025-05-07 | 铝合金型材 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.5K |
出口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 喷枪 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIET NAM (3602789549) | 越南 | $37 |
| 2026-03-26 | 塑料管件 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIET NAM (3602789549) | 越南 | $68 |
| 2026-03-26 | 其他塑料管材 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIET NAM (3602789549) | 越南 | $192 |
| 2026-03-26 | 塑料管件 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIET NAM (3602789549) | 越南 | $54 |
| 2026-03-26 | 其他塑料管材 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIET NAM (3602789549) | 越南 | $185 |
| 2026-03-26 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIET NAM (3602789549) | 越南 | $25 |
| 2026-03-26 | 塑料管件 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIET NAM (3602789549) | 越南 | $52 |
| 2026-03-26 | 气体过滤机械 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIET NAM (3602789549) | 越南 | $58 |
| 2026-03-26 | 阀门龙头 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIET NAM (3602789549) | 越南 | $67 |
| 2026-03-26 | 塑料管件 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIET NAM (3602789549) | 越南 | $10 |