Biofarm Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Đầu Tư Biofarm
52
进口笔数
1
出口笔数
$675.5K
进口金额
$112.7K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-02-04
最近出口
23
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107389188 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ6BB4YM |
| 成立日期 | 2016-04-06 |
| 联系地址 | Số 15, ngõ 639 Hoàng Hoa Thám, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ BIOFARM |
| 企业英文名称 | BIOFARM INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 15, ngõ 639 Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin |
| 电话 | +84462945501 |
| 邮箱 | info@bio-farm.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020311 | 猪胴体 |
| 020319 | 其他鲜猪肉 |
| 020130 | 去骨牛肉 |
| 040630 | 加工奶酪 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 020312 | 带骨猪肉 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 210330 | 芥子制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691310 | 瓷制装饰品 |
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 970199 | 其他手工艺品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 37 | $326.5K |
| 日本 | 10 | $284.1K |
| 中国 | 2 | $42.6K |
| 新西兰 | 1 | $18.9K |
| 西班牙 | 2 | $3.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shibunkaku Co., Ltd. | 日本 | 1 | $111.7K | 瓷制装饰品、其他陶瓷装饰品 |
| Linley Valley Pork | 澳大利亚 | 14 | $83.7K | 猪胴体、其他鲜猪肉 |
| KIREI | 俄罗斯 | 1 | $79.2K | 其他食品制剂、非纺织润滑剂 |
| RTC Foods Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $67.3K | 冷冻鸡肉块、冷冻带骨牛肉块 |
| Wide Open Agriculture Ltd. | 澳大利亚 | 5 | $52.3K | 冻去骨牛肉 |
| Brownes Foods Operations Pty Ltd | 中国 | 2 | $42.6K | 加工奶酪 |
| Nomura Trading Co., Ltd. | 日本 | 3 | $35.7K | 非织造标签、印刷标签 |
| Trade Media Japan Co., Ltd. | 日本 | 4 | $34.7K | 冻去骨牛肉、其他冷冻猪肉 |
| Dirty Clean Food Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $25.0K | 去骨牛肉 |
| Regal Agriculture Solutions Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $23.2K | 冻去骨牛肉 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHIBUNKAKU CO., LTD. | 1 | $112.7K | 瓷制装饰品、其他陶瓷装饰品 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他鲜猪肉 | Linley Valley Pork | 澳大利亚 | $3.7K |
| 2026-04-23 | 猪胴体 | Linley Valley Pork | 澳大利亚 | $3.9K |
| 2026-04-23 | 猪胴体 | Linley Valley Pork | 澳大利亚 | $3.9K |
| 2026-04-23 | 其他鲜猪肉 | Linley Valley Pork | 澳大利亚 | $3.7K |
| 2026-04-16 | 其他鲜猪肉 | Linley Valley Pork | 澳大利亚 | $181 |
| 2026-04-16 | 猪胴体 | Linley Valley Pork | 澳大利亚 | $4.0K |
| 2026-04-16 | 其他鲜猪肉 | Linley Valley Pork | 澳大利亚 | $306 |
| 2026-04-16 | 其他鲜猪肉 | Linley Valley Pork | 澳大利亚 | $2.8K |
| 2026-04-16 | 猪胴体 | Linley Valley Pork | 澳大利亚 | $4.0K |
| 2026-04-16 | 其他鲜猪肉 | Linley Valley Pork | 澳大利亚 | $181 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 瓷制装饰品 | SHIBUNKAKU CO., LTD. | — | $4.4K |
| 2026-02-04 | 其他手工艺品 | SHIBUNKAKU CO., LTD. | — | $7.7K |
| 2026-02-04 | 其他手工艺品 | SHIBUNKAKU CO., LTD. | — | $2.3K |
| 2026-02-04 | 其他手工艺品 | SHIBUNKAKU CO., LTD. | — | $2.3K |
| 2026-02-04 | 瓷制装饰品 | SHIBUNKAKU CO., LTD. | — | $1.3K |
| 2026-02-04 | 其他手工艺品 | SHIBUNKAKU CO., LTD. | — | $7.7K |
| 2026-02-04 | 其他陶瓷装饰品 | SHIBUNKAKU CO., LTD. | — | $513 |
| 2026-02-04 | 其他陶瓷装饰品 | SHIBUNKAKU CO., LTD. | — | $513 |
| 2026-02-04 | 其他手工艺品 | SHIBUNKAKU CO., LTD. | — | $3.3K |
| 2026-02-04 | 其他陶瓷装饰品 | SHIBUNKAKU CO., LTD. | — | $513 |