Biofarm Investment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 冻去骨牛肉

越南 · 在业

本地名:Công Ty CP Đầu Tư Biofarm

52
进口笔数
1
出口笔数
$675.5K
进口金额
$112.7K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-02-04
最近出口
23
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $118.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $39.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $29.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $79.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $34.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $23 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $40.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $38.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $82 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $11.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $118.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $16.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $17.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.4K · 1 笔出口 $112.7K · 1 笔2026-03进口 $35.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $29.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $39.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $29.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $79.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $34.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $23 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $40.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $38.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $82 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $11.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $118.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $16.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $17.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.4K · 1 笔出口 $112.7K · 1 笔2026-03进口 $35.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $29.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107389188
企查查编码QVNQ6BB4YM
成立日期2016-04-06
联系地址Số 15, ngõ 639 Hoàng Hoa Thám, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ BIOFARM
企业英文名称BIOFARM INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 15, ngõ 639 Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội
经营范围1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin
电话+84462945501
邮箱info@bio-farm.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020230冻去骨牛肉
020311猪胴体
020319其他鲜猪肉
020130去骨牛肉
040630加工奶酪
210390混合调味料
020312带骨猪肉
020329其他冷冻猪肉
190190其他食品制剂
210330芥子制品

出口

HS 编码产品
691310瓷制装饰品
691390其他陶瓷装饰品
701399其他玻璃制品
970199其他手工艺品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚37$326.5K
日本10$284.1K
中国2$42.6K
新西兰1$18.9K
西班牙2$3.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shibunkaku Co., Ltd.日本1$111.7K瓷制装饰品、其他陶瓷装饰品
Linley Valley Pork澳大利亚14$83.7K猪胴体、其他鲜猪肉
KIREI俄罗斯1$79.2K其他食品制剂、非纺织润滑剂
RTC Foods Pty Ltd澳大利亚3$67.3K冷冻鸡肉块、冷冻带骨牛肉块
Wide Open Agriculture Ltd.澳大利亚5$52.3K冻去骨牛肉
Brownes Foods Operations Pty Ltd中国2$42.6K加工奶酪
Nomura Trading Co., Ltd.日本3$35.7K非织造标签、印刷标签
Trade Media Japan Co., Ltd.日本4$34.7K冻去骨牛肉、其他冷冻猪肉
Dirty Clean Food Pty Ltd澳大利亚4$25.0K去骨牛肉
Regal Agriculture Solutions Pty Ltd澳大利亚2$23.2K冻去骨牛肉

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SHIBUNKAKU CO., LTD.1$112.7K瓷制装饰品、其他陶瓷装饰品

近期贸易明细

进口(共 52)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他鲜猪肉Linley Valley Pork澳大利亚$3.7K
2026-04-23猪胴体Linley Valley Pork澳大利亚$3.9K
2026-04-23猪胴体Linley Valley Pork澳大利亚$3.9K
2026-04-23其他鲜猪肉Linley Valley Pork澳大利亚$3.7K
2026-04-16其他鲜猪肉Linley Valley Pork澳大利亚$181
2026-04-16猪胴体Linley Valley Pork澳大利亚$4.0K
2026-04-16其他鲜猪肉Linley Valley Pork澳大利亚$306
2026-04-16其他鲜猪肉Linley Valley Pork澳大利亚$2.8K
2026-04-16猪胴体Linley Valley Pork澳大利亚$4.0K
2026-04-16其他鲜猪肉Linley Valley Pork澳大利亚$181

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-04瓷制装饰品SHIBUNKAKU CO., LTD.$4.4K
2026-02-04其他手工艺品SHIBUNKAKU CO., LTD.$7.7K
2026-02-04其他手工艺品SHIBUNKAKU CO., LTD.$2.3K
2026-02-04其他手工艺品SHIBUNKAKU CO., LTD.$2.3K
2026-02-04瓷制装饰品SHIBUNKAKU CO., LTD.$1.3K
2026-02-04其他手工艺品SHIBUNKAKU CO., LTD.$7.7K
2026-02-04其他陶瓷装饰品SHIBUNKAKU CO., LTD.$513
2026-02-04其他陶瓷装饰品SHIBUNKAKU CO., LTD.$513
2026-02-04其他手工艺品SHIBUNKAKU CO., LTD.$3.3K
2026-02-04其他陶瓷装饰品SHIBUNKAKU CO., LTD.$513

相关企业 · 同类产品

Biofarm Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →