Hoang Minh Fire Prevention Technology Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 96 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Công Nghệ Phòng Cháy Chữa Cháy Hoàng Minh
0
进口笔数
96
出口笔数
$0
进口金额
$1.05M
出口金额
—
最近进口
2026-04-09
最近出口
0
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201715495 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2468QYN |
| 成立日期 | 2016-03-03 |
| 联系地址 | Thôn Lật Khê (tại nhà ông Lưu Đức Biên), Xã Tiên Minh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY HOÀNG MINH |
| 企业英文名称 | HOANG MINH FIRE PREVENTION TECHNOLOGY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +84945448088 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730459 | 合金钢管材 |
| 842410 | 灭火器 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 96 | $1.05M |
贸易伙伴
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lihit Lab Vietnam Inc. | 越南 | 6 | $156.1K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Hai Phong Products Plastics Jingguang Co., Ltd. | 越南 | 10 | $124.0K | 其他乙烯聚合物、硫化橡胶管 |
| Vietnam Beta Aluminium Co., Ltd. | 越南 | 7 | $114.2K | 铝合金型材、其他铝制品 |
| Chilisin Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 16 | $102.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Vietnam Grand Pro Robot Tech Co., Ltd. | 越南 | 10 | $97.0K | 电力控制板、其他塑料制品 |
| Beta Group Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $87.8K | 铝合金型材、瓦楞纸箱 |
| Huge Gain Holdings Vietnam Ltd. | 越南 | 3 | $44.9K | 其他塑料废料、硫酸 |
| Tian Long Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $20.3K | 其他纸制品、印刷标签 |
| Bucheon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $9.0K | 铜绕组线、绝缘电线 |
| Hongyuan Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 8 | $7.4K | 镀锌钢带、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 陶瓷磨轮 | LMS VINA CO LTD | 越南 | $52 |
| 2026-04-09 | 陶瓷磨轮 | LMS VINA CO LTD | 越南 | $52 |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | LMS VINA CO LTD | 越南 | $29 |
| 2026-04-09 | 金属焊条 | LMS VINA CO LTD | 越南 | $248 |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | LMS VINA CO LTD | 越南 | $29 |
| 2026-04-09 | 纺织水龙软管 | LMS VINA CO LTD | 越南 | $168 |
| 2026-04-09 | 陶瓷磨轮 | LMS VINA CO LTD | 越南 | $52 |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | LMS VINA CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-09 | 聚合物基油漆 | LMS VINA CO LTD | 越南 | $83 |
| 2026-04-09 | 陶瓷磨轮 | LMS VINA CO LTD | 越南 | $52 |