Tico Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tico Việt Nam
7
进口笔数
0
出口笔数
$20.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106303156 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY5U7FVY |
| 成立日期 | 2013-09-09 |
| 联系地址 | Tầng 6, Số 61 Phố Ngụy Như Kon Tum, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TICO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TICO VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, Số 61 Phố Ngụy Như Kon Tum, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84888247686 |
| 邮箱 | ticovina.web@gmail.com |
| 官网 | ticovina.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 260亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 390950 | 聚氨酯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $9.2K |
| 德国 | 1 | $6.9K |
| 越南 | 2 | $3.8K |
| 新加坡 | 1 | $55 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fischer Systems Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $19.9K | 钢铁螺钉螺栓、胶粘填料 |
| Kensetsu International (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $55 | 聚氨酯、其他胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他钢铁结构体 | FISCHER SYSTEMS ASIA PTE LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-08 | 其他钢铁结构体 | FISCHER SYSTEMS ASIA PTE LTD | 中国 | $192 |
| 2026-04-08 | 其他钢铁结构体 | FISCHER SYSTEMS ASIA PTE LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-08 | 其他钢铁结构体 | FISCHER SYSTEMS ASIA PTE LTD | 中国 | $192 |
| 2026-03-19 | 胶粘填料 | FISCHER SYSTEMS ASIA PTE LTD | 德国 | $3.2K |
| 2026-03-19 | 胶粘填料 | FISCHER SYSTEMS ASIA PTE LTD | 德国 | $851 |
| 2026-03-19 | 胶粘填料 | FISCHER SYSTEMS ASIA PTE LTD | 德国 | $2.9K |
| 2026-03-17 | 其他钢铁结构体 | FISCHER SYSTEMS ASIA PTE LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-17 | 其他钢铁结构体 | FISCHER SYSTEMS ASIA PTE LTD | 中国 | $48 |
| 2026-02-11 | 其他钢铁结构体 | FISCHER SYSTEMS ASIA PTE LTD | 越南 | $2.0K |