Huong Thang Mechanics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 70 笔 · 主营 非注塑模具
越南 · 在业
本地名:Công ty trách nhiệm hữu hạn cơ khí Hương Thắng
0
进口笔数
70
出口笔数
$0
进口金额
$294.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104543603 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY0HERS8 |
| 成立日期 | 2010-03-18 |
| 联系地址 | Số nhà 29 Đường Quang Tiến, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ HƯƠNG THẮNG |
| 企业英文名称 | HUONG THANG MECHANICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 29 Đường Quang Tiến, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 电话 | +84912912419 |
| 邮箱 | Huongthang8081@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848079 | 非注塑模具 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 848020 | 模具底座 |
| 848390 | 传动部件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 70 | $294.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | 41 | $247.9K | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
| Kanepackage Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $43.9K | 其他纸制品、无机涂布纸 |
| Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非注塑模具 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-27 | 非注塑模具 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 非注塑模具 | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-23 | 非注塑模具 | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $948 |
| 2026-04-23 | 非注塑模具 | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $839 |
| 2026-04-23 | 非注塑模具 | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $746 |
| 2026-04-23 | 非注塑模具 | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $746 |
| 2026-04-23 | 非注塑模具 | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $552 |
| 2026-03-30 | 非注塑模具 | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $249 |
| 2026-03-30 | 非注塑模具 | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $734 |