Viet Technology & Investment Corporation Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 处理器及控制器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN CôNG NGHệ Và ĐầU Tư VIệT

34
进口笔数
10
出口笔数
$261.5K
进口金额
$34.7K
出口金额
2026-06-18
最近进口
2026-06-03
最近出口
18
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $94.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $13.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $43.8K · 4 笔出口 $10.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $620 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $20.0K · 1 笔出口 $500 · 1 笔2025-09进口 $13.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $94.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 3 笔2026-05进口 $29.1K · 2 笔出口 $15.6K · 2 笔2026-06进口 $415 · 1 笔出口 $645 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $13.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $43.8K · 4 笔出口 $10.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $620 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $20.0K · 1 笔出口 $500 · 1 笔2025-09进口 $13.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $94.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 3 笔2026-05进口 $29.1K · 2 笔出口 $15.6K · 2 笔2026-06进口 $415 · 1 笔出口 $645 · 1 笔

工商档案

企业注册号0107921571
企查查编码QVNW203DT6
成立日期2017-07-13
联系地址Tầng 9, Số 459 Đội Cấn, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN CÔNG NGHỆ VÀ ĐẦU TƯ VIỆT
企业英文名称VIET TECHNOLOGY AND INVESMENT CORPORATION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 9, Số 459 Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội
经营范围4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7911 - Đại lý du lịch
电话+84865362992
邮箱ninhnc@vticorp.co
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854231处理器及控制器
854110非LED二极管
903180其他测量仪器
851762通信设备
85332120W以下固定电阻器
850450其他电感器
853221固定钽电容
854442带接头绝缘电线
850511金属永磁体
852589其他电视摄像机

出口

HS 编码产品
902519非液体温度计
820320钳子镊子
852589其他电视摄像机
851762通信设备
852351固态存储设备
853710电力控制板
854442带接头绝缘电线
902620压力测量仪
903033电测仪表
903180其他测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚3$95.5K
中国24$75.8K
美国6$57.3K
日本8$20.0K
韩国2$4.2K
菲律宾4$2.7K
加拿大1$1.5K
中国台湾4$1.3K
印度2$1.2K
马来西亚3$836

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1$13.8K
中国1$10.0K
泰国4$7.5K
加拿大1$1.5K
印度2$1.3K
印度尼西亚1$645

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dynamic Ratings Pty Ltd澳大利亚3$95.5K其他测量仪器、静止变流器
Holyiot Technology Co., Ltd.中国5$35.4K处理器及控制器、其他电子IC
POWER MONITORING AND DIAGNOSTIC美国2$33.8K其他测量仪器、信号发生器
BROADSENS CORPORATION美国3$29.1K处理器及控制器、其他测量仪器
DIGI KEY ELECTRONICS美国2$18.4K20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座
MOUSER ELECTRONICS INC美国5$14.1K其他电路开关装置、其他电子IC
Iray Technology Co., Ltd.中国2$13.0KX射线装置及零件、医用X射线设备
Shen Zhen Hope Microelectronics Co., Ltd.中国2$6.3K其他电子IC、印刷电路
HEBEI WEITAN TECHNOLOGY CO LTD中国香港1$5.3K其他塑料制品、其他电气开关
Maxell Asia Ltd.日本1$4.5K锂原电池、氧化银电池

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
POWER MONITORING AND DIAGNOSTIC美国1$13.8K电测仪表
Iray Technology Co., Ltd.中国1$10.0KX射线装置及零件、光学辐射仪器
GATT Intertrade Co., Ltd.泰国4$7.5K非液体温度计、咖啡提取物
Opsens Solutions加拿大1$1.5K其他电路开关装置、1kg以下胶粘剂
RMES INDIA PRIVATE LIMITED印度2$1.3K非液体温度计、其他9030仪器
PT GLOBAL TWIN STAR印度尼西亚1$645非白波特兰水泥、其他测量仪器

近期贸易明细

进口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-18组合测量仪器Vaisala Oyj芬兰$415
2026-05-28组合测量仪器Shen Zhen Hope Microelectronics Co., Ltd.中国$610
2026-05-28处理器及控制器Shen Zhen Hope Microelectronics Co., Ltd.中国$3.3K
2026-05-28处理器及控制器Shen Zhen Hope Microelectronics Co., Ltd.中国$3
2026-05-28处理器及控制器Shen Zhen Hope Microelectronics Co., Ltd.中国$1.5K
2026-05-28组合测量仪器Shen Zhen Hope Microelectronics Co., Ltd.中国$580
2026-05-11金属永磁体BROADSENS CORPORATION中国$4.7K
2026-05-11通信设备BROADSENS CORPORATION美国$3.8K
2026-05-11其他测量仪器BROADSENS CORPORATION美国$14.8K
2026-03-25同轴电缆Dynamic Ratings Pty Ltd澳大利亚$15

出口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-03非液体温度计PT GLOBAL TWIN STAR印度尼西亚$645
2026-05-18电测仪表POWER MONITORING AND DIAGNOSTIC美国$13.8K
2026-05-15非液体温度计GATT Intertrade Co., Ltd.泰国$1.8K
2026-04-28非液体温度计GATT Intertrade Co., Ltd.泰国$800
2026-04-28电力控制板GATT Intertrade Co., Ltd.泰国$176
2026-04-20固态存储设备GATT Intertrade Co., Ltd.泰国$1.5K
2026-04-20其他电视摄像机GATT Intertrade Co., Ltd.泰国$2.1K
2026-04-05非液体温度计GATT Intertrade Co., Ltd.泰国$1.1K
2025-08-08非液体温度计RMES INDIA PRIVATE LIMITED印度$450
2025-08-08钳子镊子RMES INDIA PRIVATE LIMITED印度$50

相关企业 · 同类产品

Viet Technology & Investment Corporation Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →