Viet Technology & Investment Corporation Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 处理器及控制器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN CôNG NGHệ Và ĐầU Tư VIệT
31
进口笔数
7
出口笔数
$231.9K
进口金额
$18.5K
出口金额
2026-03-25
最近进口
2026-04-28
最近出口
21
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107921571 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW203DT6 |
| 成立日期 | 2017-07-13 |
| 联系地址 | Tầng 9, Số 459 Đội Cấn, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN CÔNG NGHỆ VÀ ĐẦU TƯ VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET TECHNOLOGY AND INVESMENT CORPORATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 9, Số 459 Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +84865362992 |
| 邮箱 | ninhnc@vticorp.co |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853221 | 固定钽电容 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902519 | 非液体温度计 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 3 | $95.5K |
| 中国 | 22 | $65.2K |
| 美国 | 5 | $38.8K |
| 日本 | 8 | $20.0K |
| 韩国 | 2 | $4.2K |
| 菲律宾 | 4 | $2.7K |
| 加拿大 | 1 | $1.5K |
| 中国台湾 | 4 | $1.3K |
| 印度 | 2 | $1.2K |
| 马来西亚 | 3 | $836 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $10.0K |
| 泰国 | 3 | $5.7K |
| 加拿大 | 1 | $1.5K |
| 印度 | 2 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dynamic Ratings Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $95.5K | 其他测量仪器、同轴电缆 |
| Holyiot Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $35.4K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| POWER MONITORING AND DIAGNOSTIC | 美国 | 2 | $33.8K | 其他测量仪器、信号发生器 |
| Digi-Key Electronics | 日本 | 2 | $14.4K | 多层陶瓷电容、20W以下固定电阻器 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 5 | $14.1K | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
| Iray Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.0K | X射线装置及零件、其他电视摄像机 |
| BROADSENS CORPORATION | 美国 | 2 | $5.0K | 处理器及控制器、其他测量仪器 |
| Maxell Asia Ltd. | 日本 | 2 | $4.5K | 锂原电池、其他原电池 |
| Digi-Key Electronics | 中国 | 2 | $3.0K | 非LED二极管、1000伏以下插头插座 |
| BroadSens Corp. | 中国 | 2 | $924 | 金属永磁体 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iray Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | X射线装置及零件、单功能打印机 |
| GATT Intertrade Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $5.7K | 非液体温度计、其他塑料制品 |
| Opsens Solutions | 加拿大 | 1 | $1.5K | 1kg以下胶粘剂、功能机器零件 |
| RMES INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $1.3K | 非液体温度计、其他9030仪器 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 同轴电缆 | DYNAMIC RATINGS PTY LTD | 澳大利亚 | $15 |
| 2026-03-25 | 电测仪表 | DYNAMIC RATINGS PTY LTD | 澳大利亚 | $120 |
| 2026-03-16 | 其他测量仪器 | DYNAMIC RATINGS PTY LTD | 澳大利亚 | $94.8K |
| 2026-01-22 | 20W以下固定电阻器 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 中国台湾 | $8 |
| 2026-01-22 | 其他电感器 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 泰国 | $14 |
| 2026-01-22 | 多层陶瓷电容 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 中国台湾 | $71 |
| 2026-01-22 | 其他电子IC | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 菲律宾 | $1.5K |
| 2026-01-22 | 多层陶瓷电容 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 中国台湾 | $11 |
| 2026-01-22 | 其他电感器 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 菲律宾 | $25 |
| 2026-01-22 | 其他固定电容器 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 泰国 | $531 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非液体温度计 | GATT INTERTRADE CO LTD | 泰国 | $800 |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | GATT INTERTRADE CO LTD | 泰国 | $176 |
| 2026-04-20 | 固态存储设备 | GATT INTERTRADE CO LTD | 泰国 | $1.5K |
| 2026-04-20 | 其他电视摄像机 | GATT INTERTRADE CO LTD | 泰国 | $2.1K |
| 2026-04-05 | 非液体温度计 | GATT INTERTRADE CO LTD | 泰国 | $1.1K |
| 2025-08-08 | 非液体温度计 | RMES INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $450 |
| 2025-08-08 | 钳子镊子 | RMES INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $50 |
| 2024-07-24 | 非液体温度计 | OPSENS SOLUTIONS | 加拿大 | $300 |
| 2024-07-24 | 带接头绝缘电线 | OPSENS SOLUTIONS | 加拿大 | $300 |
| 2024-07-24 | 其他测量仪器 | OPSENS SOLUTIONS | 加拿大 | $150 |