Vi Hao Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 170 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vị Hảo
0
进口笔数
170
出口笔数
$0
进口金额
$4.19M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700630122 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN273TK2C |
| 成立日期 | 2005-03-15 |
| 联系地址 | Thửa 270, bản đồ 07, tổ 1, khu phố Phước Hải, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VỊ HẢO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4632 - Bán buôn thực phẩm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842743626668 |
| 传真 | +842743626679 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 090422 | 辣椒粉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 147 | $3.64M |
| 越南 | 10 | $303.9K |
| 韩国 | 10 | $191.6K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $33.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| H&T Seafood Inc. | 美国 | 140 | $3.45M | 醋渍黄瓜、其他食品制剂 |
| H & T Seafood Inc. | 越南 | 10 | $303.9K | 碾磨大米、其他食品制剂 |
| Bravo F&B Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $191.6K | 混合调味料、其他加工水果 |
| Lee Bros Food Service International Inc. | 美国 | 3 | $90.2K | 混合调味料 |
| GREAT ENTERPRISE(GROUP)INC | 美国 | 1 | $43.3K | 甜玉米制品、加工菠萝 |
| b041b3ff3e75c92b6981bd823a96863c | 1 | $38.2K | ||
| Alpha Deem Co., Ltd. | 沙特阿拉伯 | 1 | $33.4K | 混合调味料 |
| BRAVO F & B CO., LTD. | 1 | $24.9K | 糖果、其他加工水果 | |
| SP Home Solution LLC | 美国 | 1 | $19.5K | 混合调味料 |
| Nguyen Dung | 美国 | 1 | $2.8K | 3公斤以上红茶、其他果仁制品 |
近期贸易明细
出口(共 170)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 混合调味料 | BRAVO F & B CO., LTD. | — | $16.1K |
| 2026-04-24 | 混合调味料 | BRAVO F & B CO., LTD. | — | $8.7K |
| 2026-04-22 | 混合调味料 | H&T Seafood Inc. | 美国 | $19.7K |
| 2026-04-14 | 混合调味料 | H&T Seafood Inc. | 美国 | $19.7K |
| 2026-03-31 | 混合调味料 | H&T Seafood Inc. | 美国 | $19.7K |
| 2026-03-23 | 混合调味料 | H&T Seafood Inc. | 美国 | $19.7K |
| 2026-03-11 | 混合调味料 | H&T Seafood Inc. | 美国 | $21.4K |
| 2026-01-29 | 混合调味料 | H&T Seafood Inc. | 美国 | $26.9K |
| 2026-01-22 | 辣椒粉 | PENTA FLOOR (PTY) LTD | — | $66 |
| 2026-01-22 | 辣椒粉 | PENTA FLOOR (PTY) LTD | — | $70 |