Phan Nguyen Tex Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 82 笔 · 主营 染色合成针织布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DệT PHAN NGUYễN

60
进口笔数
82
出口笔数
$1.19M
进口金额
$721.3K
出口金额
2025-10-06
最近进口
2026-04-13
最近出口
4
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $118.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $19.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $28.6K · 2 笔出口 $25.4K · 3 笔2023-10进口 $44.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $66.2K · 3 笔出口 $33.7K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $49.1K · 3 笔2024-01进口 $23.1K · 1 笔出口 $21.4K · 2 笔2024-02进口 $64.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $107.0K · 5 笔出口 $9.9K · 1 笔2024-04进口 $12.4K · 1 笔出口 $27.7K · 3 笔2024-05进口 $56.6K · 3 笔出口 $15.0K · 2 笔2024-06进口 $47.0K · 2 笔出口 $12.2K · 2 笔2024-07进口 $86.7K · 4 笔出口 $14.8K · 3 笔2024-08进口 $66.6K · 3 笔出口 $49.6K · 4 笔2024-09进口 $66.4K · 3 笔出口 $13.7K · 2 笔2024-10进口 $65.8K · 3 笔出口 $20.6K · 2 笔2024-11进口 $64.5K · 3 笔出口 $28.7K · 4 笔2024-12进口 $24.0K · 1 笔出口 $15.5K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 1 笔2025-02进口 $41.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $47.0K · 2 笔出口 $31.7K · 3 笔2025-04进口 $21.3K · 1 笔出口 $29.3K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $17.3K · 1 笔出口 $118.3K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $53.7K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2025-10进口 $22.4K · 1 笔出口 $14.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $19.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $28.6K · 2 笔出口 $25.4K · 3 笔2023-10进口 $44.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $66.2K · 3 笔出口 $33.7K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $49.1K · 3 笔2024-01进口 $23.1K · 1 笔出口 $21.4K · 2 笔2024-02进口 $64.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $107.0K · 5 笔出口 $9.9K · 1 笔2024-04进口 $12.4K · 1 笔出口 $27.7K · 3 笔2024-05进口 $56.6K · 3 笔出口 $15.0K · 2 笔2024-06进口 $47.0K · 2 笔出口 $12.2K · 2 笔2024-07进口 $86.7K · 4 笔出口 $14.8K · 3 笔2024-08进口 $66.6K · 3 笔出口 $49.6K · 4 笔2024-09进口 $66.4K · 3 笔出口 $13.7K · 2 笔2024-10进口 $65.8K · 3 笔出口 $20.6K · 2 笔2024-11进口 $64.5K · 3 笔出口 $28.7K · 4 笔2024-12进口 $24.0K · 1 笔出口 $15.5K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 1 笔2025-02进口 $41.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $47.0K · 2 笔出口 $31.7K · 3 笔2025-04进口 $21.3K · 1 笔出口 $29.3K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $17.3K · 1 笔出口 $118.3K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $53.7K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2025-10进口 $22.4K · 1 笔出口 $14.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0316519137
企查查编码QVNACUDPE7
成立日期2020-10-05
联系地址Lô 1,2 Khu A, KCN Tân Đông Hiệp A, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỆT PHAN NGUYỄN
企业英文名称PHANNGUYEN TEX CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 1,2 Khu A, KCN Tân Đông hiệp A, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+84942359191
邮箱ktdn2601@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540233变形聚酯单丝纱
540247聚酯单丝纱

出口

HS 编码产品
600632染色合成针织布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国49$1.07M
越南11$123.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南80$701.3K
美国2$20.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jong Stit Co., Ltd.泰国35$815.4K变形聚酯单丝纱、聚酯纱线≥85%
Thai Polyester Co., Ltd.泰国13$232.5K聚酯短纤、变形聚酯单丝纱
Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd.越南11$123.4K变形聚酯单丝纱、初级形态PET
Sunflag (Thailand) Ltd.泰国1$17.6K变形聚酯单丝纱、合成纤维废料

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Peony Industries Group Inc.越南28$230.5K染色合成针织布、塑料衣着附件
R.M. Richards越南20$200.2K塑料衣着附件、染色合成针织布
MIT & F Inc.越南5$95.0K染色合成针织布、弹性针织布
Sunrise Textile Inc.越南7$66.3K染色合成针织布
Startex Fashions LLC越南4$40.3K染色合成针织布
C.S. Marina LLC越南4$35.3K塑料衣着附件、染色合成针织布
d6acaf9faf61f9297b00c4658319de732$20.0K
Ludia Group Inc.越南4$12.5K塑料纽扣、印刷标签
MOH Trading LLC越南1$6.9K染色合成针织布、聚乙烯袋
HCK International Corp.越南2$3.4K染色合成针织布

近期贸易明细

进口(共 60)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-06变形聚酯单丝纱JONG STIT CO LTD泰国$22.4K
2025-06-17聚酯单丝纱THAI POLYESTER CO LTD.泰国$17.3K
2025-04-22变形聚酯单丝纱JONG STIT CO LTD泰国$21.3K
2025-03-24变形聚酯单丝纱JONG STIT CO LTD泰国$23.5K
2025-03-10变形聚酯单丝纱JONG STIT CO LTD泰国$23.5K
2025-02-19聚酯单丝纱THAI POLYESTER CO LTD.泰国$16.6K
2025-02-06变形聚酯单丝纱JONG STIT CO LTD泰国$24.4K
2024-12-12变形聚酯单丝纱JONG STIT CO LTD泰国$24.0K
2024-11-18变形聚酯单丝纱JONG STIT CO LTD泰国$23.2K
2024-11-12聚酯单丝纱THAI POLYESTER CO LTD.泰国$15.4K

出口(共 82)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13染色合成针织布STARTEX FASHIONS LLC美国$10.2K
2026-04-12染色合成针织布STARTEX FASHIONS LLC美国$9.8K
2025-12-24染色合成针织布STARTEX FASHIONS LLC越南$7.3K
2025-10-14染色合成针织布R M RICHARDS越南$4.9K
2025-10-14染色合成针织布STARTEX FASHIONS LLC越南$9.5K
2025-09-12染色合成针织布R M RICHARDS越南$6.0K
2025-08-14染色合成针织布STARTEX FASHIONS LLC越南$3.2K
2025-08-11染色合成针织布STARTEX FASHIONS LLC越南$20.3K
2025-07-28染色合成针织布R M RICHARDS越南$18.4K
2025-07-10染色合成针织布SUNRISE TEXTILE INC越南$16.4K

相关企业 · 同类产品

Phan Nguyen Tex Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →