Phan Nguyen Tex Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 82 笔 · 主营 染色合成针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DệT PHAN NGUYễN
60
进口笔数
82
出口笔数
$1.19M
进口金额
$721.3K
出口金额
2025-10-06
最近进口
2026-04-13
最近出口
4
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316519137 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNACUDPE7 |
| 成立日期 | 2020-10-05 |
| 联系地址 | Lô 1,2 Khu A, KCN Tân Đông Hiệp A, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỆT PHAN NGUYỄN |
| 企业英文名称 | PHANNGUYEN TEX CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 1,2 Khu A, KCN Tân Đông hiệp A, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84942359191 |
| 邮箱 | ktdn2601@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 540247 | 聚酯单丝纱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600632 | 染色合成针织布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 49 | $1.07M |
| 越南 | 11 | $123.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 80 | $701.3K |
| 美国 | 2 | $20.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jong Stit Co., Ltd. | 泰国 | 35 | $815.4K | 变形聚酯单丝纱、聚酯纱线≥85% |
| Thai Polyester Co., Ltd. | 泰国 | 13 | $232.5K | 聚酯短纤、变形聚酯单丝纱 |
| Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 11 | $123.4K | 变形聚酯单丝纱、初级形态PET |
| Sunflag (Thailand) Ltd. | 泰国 | 1 | $17.6K | 变形聚酯单丝纱、合成纤维废料 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Peony Industries Group Inc. | 越南 | 28 | $230.5K | 染色合成针织布、塑料衣着附件 |
| R.M. Richards | 越南 | 20 | $200.2K | 塑料衣着附件、染色合成针织布 |
| MIT & F Inc. | 越南 | 5 | $95.0K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Sunrise Textile Inc. | 越南 | 7 | $66.3K | 染色合成针织布 |
| Startex Fashions LLC | 越南 | 4 | $40.3K | 染色合成针织布 |
| C.S. Marina LLC | 越南 | 4 | $35.3K | 塑料衣着附件、染色合成针织布 |
| d6acaf9faf61f9297b00c4658319de73 | 2 | $20.0K | ||
| Ludia Group Inc. | 越南 | 4 | $12.5K | 塑料纽扣、印刷标签 |
| MOH Trading LLC | 越南 | 1 | $6.9K | 染色合成针织布、聚乙烯袋 |
| HCK International Corp. | 越南 | 2 | $3.4K | 染色合成针织布 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-06 | 变形聚酯单丝纱 | JONG STIT CO LTD | 泰国 | $22.4K |
| 2025-06-17 | 聚酯单丝纱 | THAI POLYESTER CO LTD. | 泰国 | $17.3K |
| 2025-04-22 | 变形聚酯单丝纱 | JONG STIT CO LTD | 泰国 | $21.3K |
| 2025-03-24 | 变形聚酯单丝纱 | JONG STIT CO LTD | 泰国 | $23.5K |
| 2025-03-10 | 变形聚酯单丝纱 | JONG STIT CO LTD | 泰国 | $23.5K |
| 2025-02-19 | 聚酯单丝纱 | THAI POLYESTER CO LTD. | 泰国 | $16.6K |
| 2025-02-06 | 变形聚酯单丝纱 | JONG STIT CO LTD | 泰国 | $24.4K |
| 2024-12-12 | 变形聚酯单丝纱 | JONG STIT CO LTD | 泰国 | $24.0K |
| 2024-11-18 | 变形聚酯单丝纱 | JONG STIT CO LTD | 泰国 | $23.2K |
| 2024-11-12 | 聚酯单丝纱 | THAI POLYESTER CO LTD. | 泰国 | $15.4K |
出口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 染色合成针织布 | STARTEX FASHIONS LLC | 美国 | $10.2K |
| 2026-04-12 | 染色合成针织布 | STARTEX FASHIONS LLC | 美国 | $9.8K |
| 2025-12-24 | 染色合成针织布 | STARTEX FASHIONS LLC | 越南 | $7.3K |
| 2025-10-14 | 染色合成针织布 | R M RICHARDS | 越南 | $4.9K |
| 2025-10-14 | 染色合成针织布 | STARTEX FASHIONS LLC | 越南 | $9.5K |
| 2025-09-12 | 染色合成针织布 | R M RICHARDS | 越南 | $6.0K |
| 2025-08-14 | 染色合成针织布 | STARTEX FASHIONS LLC | 越南 | $3.2K |
| 2025-08-11 | 染色合成针织布 | STARTEX FASHIONS LLC | 越南 | $20.3K |
| 2025-07-28 | 染色合成针织布 | R M RICHARDS | 越南 | $18.4K |
| 2025-07-10 | 染色合成针织布 | SUNRISE TEXTILE INC | 越南 | $16.4K |