Xuan Thang Loi Import & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 防水鞋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & XUấT NHậP KHẩU XUâN THắNG LợI
9
进口笔数
0
出口笔数
$115.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-02-20
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 5702053650 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKXW15FT |
| 成立日期 | 2020-08-03 |
| 联系地址 | Thôn Hải Đông, Xã Quảng Thành, Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & XUẤT NHẬP KHẨU XUÂN THẮNG LỢI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hải Đông, Xã Quảng Đức, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84867688687 |
| 邮箱 | xuanthangloi2020@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 188亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640199 | 防水鞋 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $115.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing Zhonghang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $115.4K | 防水鞋、纺织面料鞋 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-20 | 防水鞋 | DONGXING ZHONGHANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2023-02-20 | 纺织面料鞋 | DONGXING ZHONGHANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-02-20 | 纺织面料鞋 | DONGXING ZHONGHANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-02-20 | 纺织面料鞋 | DONGXING ZHONGHANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $630 |
| 2023-02-20 | 防水鞋 | DONGXING ZHONGHANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2023-02-20 | 纺织面料鞋 | DONGXING ZHONGHANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $510 |
| 2023-02-20 | 防水鞋 | DONGXING ZHONGHANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2023-02-20 | 防水鞋 | DONGXING ZHONGHANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2023-02-14 | 防水鞋 | DONGXING ZHONGHANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2023-02-14 | 纺织面料鞋 | DONGXING ZHONGHANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $840 |