THANH LONG VIET NAM IMPORT EXPORT & TRADING JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 非在业
本地名:Công Ty CP Xuất Nhập Khẩu Và Dịch Vụ Thanh Long Việt Nam
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$33.3K
出口金额
—
最近进口
2023-01-13
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2600923525 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB32KDJC |
| 成立日期 | 2014-10-03 |
| 联系地址 | Khu làng nghề sản xuât hàng thủ công mỹ nghệ, Xã Sơn Vi, Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU VÀ DỊCH VỤ THANH LONG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | THANH LONG VIET NAM IMPORT EXPORT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu làng nghề sản xuât hàng thủ công mỹ nghệ, Xã Phùng Nguyên, Phú Thọ |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 0127 - Trồng cây chè 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4940 - Vận tải đường ống 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | 02103970456 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 79亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $31.7K |
| 越南 | 1 | $1.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DAILY GRABBERS INC | 美国 | 1 | $31.7K | 非乙烯塑料袋 |
| ASENTEC VIET NAM CO LTD | 越南 | 1 | $1.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-13 | 非乙烯塑料袋 | DAILY GRABBERS INC | 美国 | $2.0K |
| 2023-01-13 | 非乙烯塑料袋 | DAILY GRABBERS INC | 美国 | $15.9K |
| 2023-01-13 | 非乙烯塑料袋 | DAILY GRABBERS INC | 美国 | $1.9K |
| 2023-01-13 | 非乙烯塑料袋 | DAILY GRABBERS INC | 美国 | $5.4K |
| 2023-01-13 | 非乙烯塑料袋 | DAILY GRABBERS INC | 美国 | $1.9K |
| 2023-01-13 | 非乙烯塑料袋 | DAILY GRABBERS INC | 美国 | $4.6K |
| 2023-01-10 | 聚乙烯袋 | ASENTEC VIET NAM CO LTD | 越南 | $804 |
| 2023-01-10 | 聚乙烯袋 | ASENTEC VIET NAM CO LTD | 越南 | $804 |