Hoa Binh Rubber Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 107 笔 · 主营 技术分类天然橡胶
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cao Su Hoà Bình
0
进口笔数
107
出口笔数
$0
进口金额
$7.98M
出口金额
—
最近进口
2026-04-19
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3500657173 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXAD39FD |
| 成立日期 | 2004-04-22 |
| 联系地址 | Ấp 7, Xã Hòa Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CAO SU HOÀ BÌNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 0125 - Trồng cây cao su 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4632 - Bán buôn thực phẩm 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 电话 | +842543872104 |
| 邮箱 | horuco@horuco.com.vn |
| 传真 | +842543873495 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,020.6622亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 36 | $3.96M |
| 中国 | 62 | $3.41M |
| 荷兰 | 4 | $379.6K |
| 澳大利亚 | 1 | $79.8K |
| 加拿大 | 1 | $42.1K |
| 日本 | 1 | $38.9K |
| 中国台湾 | 1 | $37.4K |
| 以色列 | 1 | $32.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weber & Schäer GmbH & Co. KG | 德国 | 94 | $6.98M | 技术分类天然橡胶、碳制品 |
| LG Commtrade Pty Ltd | 4 | $423.0K | 技术分类天然橡胶、天然橡胶乳 | |
| Corrie Maccoll Europe B.V. | 荷兰 | 1 | $192.5K | 技术分类天然橡胶、天然橡胶乳 |
| Take One International Pty Ltd | 中国 | 3 | $161.3K | 技术分类天然橡胶 |
| TAKE ONE INTERNATIONAL PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $79.8K | 技术分类天然橡胶 |
| Emerita Trading Ltd. | 加拿大 | 1 | $42.1K | 技术分类天然橡胶 |
| Nomura Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $38.9K | 男式纤维衬衫、化纤男衬衫 |
| SINTEX CHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $37.4K | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| Take One International Pty Ltd | 以色列 | 1 | $32.1K | 技术分类天然橡胶 |
近期贸易明细
出口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 技术分类天然橡胶 | WEBER & SCHAER GMBH & CO KG | 德国 | $91.1K |
| 2026-04-18 | 技术分类天然橡胶 | WEBER & SCHAER GMBH & CO KG | 德国 | $135.5K |
| 2026-04-13 | 技术分类天然橡胶 | WEBER & SCHAER GMBH & CO KG | 德国 | $45.0K |
| 2026-04-13 | 技术分类天然橡胶 | WEBER & SCHAER GMBH & CO KG | 德国 | $89.9K |
| 2026-03-20 | 技术分类天然橡胶 | WEBER & SCHAER GMBH & CO KG | 德国 | $44.6K |
| 2026-03-17 | 技术分类天然橡胶 | WEBER & SCHAER GMBH & CO KG | 德国 | $89.1K |
| 2026-03-06 | 技术分类天然橡胶 | WEBER & SCHAER GMBH & CO KG | 德国 | $39.1K |
| 2026-03-05 | 技术分类天然橡胶 | WEBER & SCHAER GMBH & CO KG | 德国 | $78.2K |
| 2026-03-04 | 技术分类天然橡胶 | WEBER & SCHAER GMBH & CO KG | 德国 | $78.2K |
| 2026-02-07 | 技术分类天然橡胶 | TAKE ONE INTERNATIONAL PTY LTD | 澳大利亚 | $79.8K |