Hoa Binh Rubber Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 107 笔 · 主营 技术分类天然橡胶

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Cao Su Hoà Bình

0
进口笔数
107
出口笔数
$0
进口金额
$7.98M
出口金额
最近进口
2026-04-19
最近出口
0
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $817.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $150.9K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $275.9K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $152.8K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $232.4K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $228.7K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $142.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $75.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $74.4K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $76.9K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $391.9K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $817.2K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $78.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $211.1K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $89.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $589.3K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $266.4K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $136.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $135.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $118.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $116.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $508.8K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $117.3K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $159.4K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $119.1K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $235.2K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $620.5K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $79.8K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $329.2K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $361.5K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $150.9K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $275.9K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $152.8K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $232.4K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $228.7K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $142.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $75.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $74.4K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $76.9K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $391.9K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $817.2K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $78.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $211.1K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $89.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $589.3K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $266.4K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $136.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $135.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $118.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $116.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $508.8K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $117.3K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $159.4K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $119.1K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $235.2K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $620.5K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $79.8K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $329.2K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $361.5K · 4 笔

工商档案

企业注册号3500657173
企查查编码QVNXAD39FD
成立日期2004-04-22
联系地址Ấp 7, Xã Hòa Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CAO SU HOÀ BÌNH
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 0125 - Trồng cây cao su 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4632 - Bán buôn thực phẩm 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
电话+842543872104
邮箱horuco@horuco.com.vn
传真+842543873495
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,020.6622亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
400122技术分类天然橡胶

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国36$3.96M
中国62$3.41M
荷兰4$379.6K
澳大利亚1$79.8K
加拿大1$42.1K
日本1$38.9K
中国台湾1$37.4K
以色列1$32.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Weber & Schäer GmbH & Co. KG德国94$6.98M技术分类天然橡胶、碳制品
LG Commtrade Pty Ltd4$423.0K技术分类天然橡胶、天然橡胶乳
Corrie Maccoll Europe B.V.荷兰1$192.5K技术分类天然橡胶、天然橡胶乳
Take One International Pty Ltd中国3$161.3K技术分类天然橡胶
TAKE ONE INTERNATIONAL PTY LTD澳大利亚1$79.8K技术分类天然橡胶
Emerita Trading Ltd.加拿大1$42.1K技术分类天然橡胶
Nomura Trading Co., Ltd.日本1$38.9K男式纤维衬衫、化纤男衬衫
SINTEX CHEMICAL CORP ORATION中国台湾1$37.4K技术分类天然橡胶、天然橡胶片
Take One International Pty Ltd以色列1$32.1K技术分类天然橡胶

近期贸易明细

出口(共 107)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19技术分类天然橡胶WEBER & SCHAER GMBH & CO KG德国$91.1K
2026-04-18技术分类天然橡胶WEBER & SCHAER GMBH & CO KG德国$135.5K
2026-04-13技术分类天然橡胶WEBER & SCHAER GMBH & CO KG德国$45.0K
2026-04-13技术分类天然橡胶WEBER & SCHAER GMBH & CO KG德国$89.9K
2026-03-20技术分类天然橡胶WEBER & SCHAER GMBH & CO KG德国$44.6K
2026-03-17技术分类天然橡胶WEBER & SCHAER GMBH & CO KG德国$89.1K
2026-03-06技术分类天然橡胶WEBER & SCHAER GMBH & CO KG德国$39.1K
2026-03-05技术分类天然橡胶WEBER & SCHAER GMBH & CO KG德国$78.2K
2026-03-04技术分类天然橡胶WEBER & SCHAER GMBH & CO KG德国$78.2K
2026-02-07技术分类天然橡胶TAKE ONE INTERNATIONAL PTY LTD澳大利亚$79.8K

相关企业 · 同类产品

Hoa Binh Rubber Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →