Quoc Bao General Trade & Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 其他石制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TERRY CAT VIệT NAM

27
进口笔数
0
出口笔数
$247.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $23.2K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $40 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $22.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $11.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $22.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $18.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $21.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $17.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $23.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $40 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $22.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $11.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $22.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $18.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $21.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $17.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $23.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316095304
企查查编码QVNUNKY40R
成立日期2020-01-10
联系地址Số 26 Đường Lâm Thị Hố, Phường Trung Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TERRY CAT VIỆT NAM
企业英文名称TERRY CAT VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 26 Đường Lâm Thị Hố, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9632 - Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 9700 - Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7500 - Hoạt động thú y 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
电话0938427079
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
681599其他石制品
250810粘土及膨润土
140490其他植物产品
901910治疗按摩器具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国27$247.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Liaoning Zhongjun Technology Industry Co., Ltd.中国25$235.9K粘土及膨润土、其他化学制剂
Tangshan Shiyu Commerce Co., Ltd.中国1$11.2K瓷餐具、粘土及膨润土
Changxiang Lot Technology Co. Ltd.中国香港1$40980720、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-27其他石制品LIAONING ZHONGJUN TECHNOLOGY INDUSTRY CO LTD中国$1.5K
2026-03-27其他石制品LIAONING ZHONGJUN TECHNOLOGY INDUSTRY CO LTD中国$1.0K
2026-03-27其他石制品LIAONING ZHONGJUN TECHNOLOGY INDUSTRY CO LTD中国$1.0K
2026-03-27其他石制品LIAONING ZHONGJUN TECHNOLOGY INDUSTRY CO LTD中国$759
2026-03-27其他石制品LIAONING ZHONGJUN TECHNOLOGY INDUSTRY CO LTD中国$1.0K
2026-03-27其他石制品LIAONING ZHONGJUN TECHNOLOGY INDUSTRY CO LTD中国$1.4K
2026-03-27其他石制品LIAONING ZHONGJUN TECHNOLOGY INDUSTRY CO LTD中国$915
2026-03-27其他石制品LIAONING ZHONGJUN TECHNOLOGY INDUSTRY CO LTD中国$949
2026-03-27其他石制品LIAONING ZHONGJUN TECHNOLOGY INDUSTRY CO LTD中国$1.7K
2026-03-27其他石制品LIAONING ZHONGJUN TECHNOLOGY INDUSTRY CO LTD中国$1.0K

相关企业 · 同类产品

Quoc Bao General Trade & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →