Thuan Binh Wind Power Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHONG ĐIệN THUậN BìNH
21
进口笔数
0
出口笔数
$751.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-16
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3400675644 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN52XSU16 |
| 成立日期 | 2009-01-16 |
| 联系地址 | Thôn Lạc Trị, Xã Liên Hương, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHONG ĐIỆN THUẬN BÌNH |
| 企业英文名称 | THUAN BINH WIND POWER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật hiện hành 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84252382202 |
| 邮箱 | info@tbw.com.vn |
| 官网 | www.tbw.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 10 | $530.7K |
| 中国 | 7 | $64.8K |
| 丹麦 | 9 | $41.4K |
| 英国 | 5 | $36.5K |
| 德国 | 4 | $20.9K |
| 西班牙 | 3 | $12.0K |
| 奥地利 | 2 | $8.8K |
| 瑞典 | 2 | $8.6K |
| 泰国 | 4 | $6.0K |
| 匈牙利 | 2 | $4.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZF WIND POWER COIMBATORE PRIVATE LIMITED | 印度 | 3 | $486.3K | 齿轮及变速器、土方机械零件 |
| Spares in Motion B.V. | 荷兰 | 8 | $152.1K | 带接头绝缘电线、其他风扇 |
| Tianjin Saintloga International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $62.0K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
| Hove Lubricants India Private Ltd. | 印度 | 4 | $42.9K | 非纺织润滑剂、计量液体泵 |
| TAS Schäfer GmbH | 德国 | 1 | $7.9K | 传动部件、柴油机零件 |
| Spares in Motion B.V. | 西班牙 | 1 | $177 | 其他铝制品、液压气压阀门 |
| Spares in Motion B.V. | 德国 | 1 | $56 | 离合器联轴器、便携喷雾器 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-16 | 125W以下风扇 | Spares in Motion B.V. | 德国 | $180 |
| 2026-06-16 | 压力测量仪 | Spares in Motion B.V. | 德国 | $157 |
| 2026-06-16 | 带接头绝缘电线 | Spares in Motion B.V. | 丹麦 | $273 |
| 2026-06-16 | 液体过滤机械 | Spares in Motion B.V. | 丹麦 | $321 |
| 2026-06-16 | 带接头绝缘电线 | Spares in Motion B.V. | 丹麦 | $225 |
| 2026-06-16 | 带接头绝缘电线 | Spares in Motion B.V. | 丹麦 | $219 |
| 2026-06-16 | 高压继电器 | Spares in Motion B.V. | 中国 | $8.8K |
| 2026-06-16 | 其他电路开关装置 | Spares in Motion B.V. | 中国 | $6.9K |
| 2026-06-16 | 自动断路器 | Spares in Motion B.V. | 意大利 | $491 |
| 2026-06-16 | 8471机器零件 | Spares in Motion B.V. | 泰国 | $2.5K |