Vina Digital Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 天线及发射器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Công Nghệ Số Vina
77
进口笔数
5
出口笔数
$769.1K
进口金额
$481.9K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2025-11-03
最近出口
11
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311949376 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK73TTCQ |
| 成立日期 | 2012-08-29 |
| 联系地址 | 772EFG Sư Vạn Hạnh, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CÔNG NGHỆ SỐ VINA |
| 企业英文名称 | VINA DIGITAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 772EFG Sư Vạn Hạnh, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 02866762434 |
| 邮箱 | info@vitechno.com.vn |
| 官网 | vitechno.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852910 | 天线及发射器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 852849 | 阴极射线管显示器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 850760 | 锂离子电池 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 21 | $536.3K |
| 中国 | 54 | $130.7K |
| 美国 | 16 | $98.9K |
| 墨西哥 | 3 | $3.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $481.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALTAI TECHNOLOGIES LTD | 中国香港 | 25 | $622.9K | 通信设备、静止变流器 |
| Mobile Mark | 美国 | 12 | $88.8K | 天线及发射器、通信设备 |
| Jinan USR IoT Technology Ltd. | 中国 | 2 | $22.4K | 通信设备、其他自动数据处理部件 |
| Cyber Merchant Ltd. | 中国 | 12 | $11.0K | 8471机器零件、其他印刷机零件 |
| IKEY LTD. | 美国 | 4 | $10.1K | 自动数据处理输入输出单元、8471机器零件 |
| Sanny Telecom Equipment Co., Ltd. | 中国 | 13 | $6.0K | 天线及发射器、带接头绝缘电线 |
| Sanny Telecom (HK) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $3.4K | 带接头绝缘电线、天线及发射器 |
| HWA YAO TECHNOLOGIES CO LTD | 中国台湾 | 1 | $1.8K | 1000伏以下电路保护器 |
| Sanny Telecom Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 通信设备、带接头绝缘电线 |
| Infinite Electronics International Inc. | 美国 | 1 | $1.2K | 带接头绝缘电线、1000伏以下插头插座 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $384.2K | 窄幅弹性织物、染色合成针织布 |
| Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | 1 | $88.5K | 染色合成针织布、塑料衣着附件 |
| Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.3K | 瓦楞纸箱、塑料容器 |
| Welco Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.9K | 其他电子IC、20W以下固定电阻器 |
近期贸易明细
进口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 天线及发射器 | MOBILE MARK | 美国 | $5.6K |
| 2026-04-02 | 天线及发射器 | MOBILE MARK | 美国 | $3.5K |
| 2026-04-02 | 天线及发射器 | MOBILE MARK | 美国 | $436 |
| 2026-04-02 | 天线及发射器 | MOBILE MARK | 美国 | $5.5K |
| 2026-04-02 | 天线及发射器 | MOBILE MARK | 美国 | $5.6K |
| 2026-04-02 | 天线及发射器 | MOBILE MARK | 美国 | $1.8K |
| 2026-04-02 | 天线及发射器 | MOBILE MARK | 美国 | $3.5K |
| 2026-04-02 | 天线及发射器 | MOBILE MARK | 美国 | $436 |
| 2026-04-02 | 天线及发射器 | MOBILE MARK | 美国 | $5.5K |
| 2026-04-02 | 天线及发射器 | MOBILE MARK | 美国 | $1.3K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-03 | 静止变流器 | WELCO TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $277 |
| 2025-11-03 | 通信设备 | WELCO TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2024-03-14 | 其他通信设备 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL HUNG YEN CO LTD | 越南 | $25.9K |
| 2024-03-14 | 1000伏以下电路保护器 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL HUNG YEN CO LTD | 越南 | $449 |
| 2024-03-14 | 通信设备 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL HUNG YEN CO LTD | 越南 | $31.2K |
| 2024-03-14 | 静止变流器 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL HUNG YEN CO LTD | 越南 | $974 |
| 2024-03-14 | 其他通信设备 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $122.8K |
| 2024-03-14 | 静止变流器 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2024-03-14 | 其他通信设备 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $103.4K |
| 2024-03-14 | 其他通信设备 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL HUNG YEN CO LTD | 越南 | $30.0K |