Viet Au A Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 冷冻虾
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Việt âu á
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$1.48M
出口金额
—
最近进口
2025-07-17
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602488005 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN33BUSBT |
| 成立日期 | 2011-04-19 |
| 联系地址 | 7/126B, KP 4, Phường Tân Hiệp, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIỆT ÂU Á |
| 企业英文名称 | VIET AU A COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 7/126B, KP 4, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84907676567 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030617 | 冷冻虾 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 160521 | 虾制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 捷克 | 8 | $1.08M |
| 德国 | 6 | $346.0K |
| 越南 | 1 | $48.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Euro Frigo Praha s.r.o. | 捷克 | 6 | $827.5K | 冷冻虾、冻金枪鱼片 |
| Euro Frigo Praha, s.r.o. | 德国 | 5 | $346.0K | 冷冻虾 |
| Ungroup s.r.o. | 捷克 | 2 | $257.2K | 冷冻鸡肉块、鲜冷鸡块及杂碎 |
| Euro Frigo Praha, s.r.o. | 越南 | 1 | $48.4K | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| Conti Mar GmbH | 德国 | 1 | $8 | 冷冻虾、其他鱼制品 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-17 | 虾制品 | UNGROUP S R O | 捷克 | $305 |
| 2025-07-17 | 冷冻虾 | UNGROUP S R O | 捷克 | $15.8K |
| 2025-07-17 | 冷冻虾 | UNGROUP S R O | 捷克 | $7.2K |
| 2025-07-17 | 冷冻虾 | UNGROUP S R O | 捷克 | $82.8K |
| 2025-07-17 | 冷冻虾 | UNGROUP S R O | 捷克 | $29.0K |
| 2025-07-11 | 冻墨鱼鱿鱼 | CONTI MAR GMBH | 德国 | $2 |
| 2025-07-11 | 其他鱼制品 | CONTI MAR GMBH | 德国 | $2 |
| 2025-07-11 | 其他鱼制品 | CONTI MAR GMBH | 德国 | $2 |
| 2025-07-11 | 其他鱼制品 | CONTI MAR GMBH | 德国 | $2 |
| 2025-06-21 | 冷冻虾 | EURO FRIGO PRAHA SPOL S R O | 德国 | $13.9K |