T&D Hanoi Production & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 164 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI T&D Hà NộI

0
进口笔数
164
出口笔数
$0
进口金额
$2.96M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $502.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $690 · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $124.9K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $534 · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $199.3K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $446.4K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $502.5K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $82.3K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $84.7K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $266.3K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $320.3K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $47.0K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $429 · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $882 · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $690 · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $124.9K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $534 · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $199.3K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $446.4K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $502.5K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $82.3K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $84.7K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $266.3K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $320.3K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $47.0K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $429 · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $882 · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 5 笔

工商档案

企业注册号0105486316
企查查编码QVNJV471A6
成立日期2011-09-06
联系地址Số 43 Ngõ 20 Nguyễn Chánh, Tổ 38, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI T&D HÀ NỘI
企业英文名称T&D HA NOI PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 43 Ngõ 20 Nguyễn Chánh, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话02432003436
邮箱dungtd2012@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
320810聚酯油漆
321410胶粘填料
730890其他钢铁结构体
731819其他螺纹紧固件
830249贱金属配件
680422陶瓷磨轮
731815钢铁螺钉螺栓
831130金属焊条
854449绝缘电线

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南164$2.96M

贸易伙伴

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Canon Vietnam Co., Ltd.越南49$1.74M其他印刷机零件、其他电路开关装置
Canon Vietnam Co., Ltd.越南25$426.0K其他印刷机零件、绝缘电线
Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南21$310.0K其他印刷机零件、其他钢铁制品
Canon Vietnam Co., Ltd.越南43$294.8K其他印刷机零件、其他塑料制品
Canon Vietnam Co., Ltd.越南32$173.1K其他印刷机零件、其他电路开关装置
Canon Vietnam Co., Ltd. - Que Vo Branch越南4$16.5K其他印刷机零件、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 164)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他粘合剂≤1kgCANON VIETNAM CO LTD QUE VO FACTORY越南$209
2026-04-28簇绒化纤地毯CANON VIETNAM CO LTD QUE VO FACTORY越南$1.6K
2026-04-28其他粘合剂≤1kgCANON VIETNAM CO LTD QUE VO FACTORY越南$209
2026-04-28簇绒化纤地毯CANON VIETNAM CO LTD QUE VO FACTORY越南$1.6K
2026-04-22其他钢铁结构体CONG TY TNHH CANON VIET NAM越南$159
2026-04-22聚合物基油漆CONG TY TNHH CANON VIET NAM越南$96
2026-04-22其他粘合剂≤1kgCONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO越南$209
2026-04-22聚合物基油漆CONG TY TNHH CANON VIET NAM越南$67
2026-04-22陶瓷砖CONG TY TNHH CANON VIET NAM越南$237
2026-04-22其他钢铁结构体CONG TY TNHH CANON VIET NAM越南$344

相关企业 · 同类产品

T&D Hanoi Production & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →