T&D Hanoi Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 164 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI T&D Hà NộI
0
进口笔数
164
出口笔数
$0
进口金额
$2.96M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105486316 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJV471A6 |
| 成立日期 | 2011-09-06 |
| 联系地址 | Số 43 Ngõ 20 Nguyễn Chánh, Tổ 38, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI T&D HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | T&D HA NOI PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 43 Ngõ 20 Nguyễn Chánh, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 02432003436 |
| 邮箱 | dungtd2012@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 320810 | 聚酯油漆 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 164 | $2.96M |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 49 | $1.74M | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $426.0K | 其他印刷机零件、绝缘电线 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | 21 | $310.0K | 其他印刷机零件、其他钢铁制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 43 | $294.8K | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $173.1K | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. - Que Vo Branch | 越南 | 4 | $16.5K | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 164)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他粘合剂≤1kg | CANON VIETNAM CO LTD QUE VO FACTORY | 越南 | $209 |
| 2026-04-28 | 簇绒化纤地毯 | CANON VIETNAM CO LTD QUE VO FACTORY | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 其他粘合剂≤1kg | CANON VIETNAM CO LTD QUE VO FACTORY | 越南 | $209 |
| 2026-04-28 | 簇绒化纤地毯 | CANON VIETNAM CO LTD QUE VO FACTORY | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM | 越南 | $159 |
| 2026-04-22 | 聚合物基油漆 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM | 越南 | $96 |
| 2026-04-22 | 其他粘合剂≤1kg | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $209 |
| 2026-04-22 | 聚合物基油漆 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM | 越南 | $67 |
| 2026-04-22 | 陶瓷砖 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM | 越南 | $237 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM | 越南 | $344 |