Viet Nam Jia Bao Rui Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,008 笔 · 主营 塑料包装箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JIA BAO RUI VIệT NAM
209
进口笔数
1,008
出口笔数
$16.59M
进口金额
$25.72M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
35
供应商数
54
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702629531 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJDKD3DG |
| 成立日期 | 2017-12-25 |
| 联系地址 | Lô A-5H-CN, đường D4, khu công nghiệp Bàu Bàng, Thị Trấn Lai Uyên, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JIA BAO RUI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM JIA BAO RUI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A-5H-CN, đường D4, khu công nghiệp Bàu Bàng, Xã Bàu Bàng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn ( không thành lập cơ sở bán buôn), quyền phân phối bán lẻ ( không thành lập cơ sở bán lẻ) hàng hóa không thuộc danh mục cấm xuất khẩu, nhập khẩu và phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước mà Việt Nam là thành viên (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +842442222317 |
| 邮箱 | bruce.hong@jbr.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 7,048.8962亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 847710 | 注塑机 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 392062 | PET塑料片材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 131 | $12.48M |
| 沙特阿拉伯 | 25 | $1.67M |
| 日本 | 48 | $1.54M |
| 中国台湾 | 18 | $697.3K |
| 越南 | 3 | $125.5K |
| 马来西亚 | 1 | $22.8K |
| 南非 | 1 | $22.0K |
| 美国 | 3 | $20.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 754 | $18.90M |
| 越南 | 221 | $4.84M |
| 中国香港 | 6 | $1.70M |
| 加拿大 | 10 | $119.4K |
| 澳大利亚 | 2 | $62.2K |
| 英国 | 5 | $53.8K |
| 柬埔寨 | 2 | $14.6K |
| 智利 | 1 | $14.5K |
| 泰国 | 3 | $11.8K |
| 中国 | 2 | $225 |
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin CIMC Logistics Equipment Co., Ltd. | 中国 | 35 | $2.62M | 其他钢铁制品、自攻螺钉 |
| Morning Star Holding Co., Ltd. | 越南 | 38 | $2.52M | 聚丙烯聚合物、ABS共聚物 |
| Ever Light International Co., Ltd. | 中国 | 6 | $2.22M | 其他木工机床、橡塑挤出机 |
| Boardway Building Material Co., Ltd. | 中国 | 11 | $1.58M | PVC泡沫板、注塑机 |
| Zhanjiang Boardway Building Material Co., Ltd. | 中国 | 24 | $1.26M | 非泡沫塑料片、PVC泡沫板 |
| Morning Star Holding Co., Ltd. | 日本 | 35 | $1.09M | 聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
| Morning Star Holding Co., Ltd. | 中国 | 7 | $1.01M | 丙烯共聚物、聚丙烯聚合物 |
| Morning Star Holding Co. Ltd. | 中国台湾 | 7 | $455.5K | 聚丙烯聚合物 |
| Polyreflex Hi-Tech Co., Ltd. | 中国 | 11 | $172.6K | 其他泡沫塑料、苯乙烯塑料 |
| Ningbo Real Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 6 | $68.5K | 其他橡塑机械、50cc以下摩托车 |
下游采购商(共 54)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Five Star Corrugated & Display Inc. | 美国 | 501 | $11.51M | 塑料包装箱、非乙烯塑料袋 |
| Pinkpig International Ltd. | 美国 | 95 | $3.59M | 其他车辆 |
| Boardway Building Material Co., Ltd. | 中国 | 24 | $2.37M | 聚丙烯塑料、塑料包装箱 |
| Liyang Vietnam Electrical Co., Ltd. | 越南 | 61 | $2.33M | 焊接方钢管、其他塑料制品 |
| Woojeon Co., Ltd. | 越南 | 62 | $2.10M | 聚丙烯塑料、ABS共聚物 |
| Elberta Crate & Box Co. | 美国 | 55 | $1.74M | 塑料包装箱、非乙烯塑料袋 |
| Da Shun International | 越南 | 46 | $779.2K | 聚丙烯塑料、瓦楞纸箱 |
| Boardway Building Material Co., Ltd. | 美国 | 10 | $305.5K | 聚丙烯塑料、塑料包装箱 |
| Shelander International Ltd. | 美国 | 10 | $138.3K | 塑料包装箱 |
| Dechang Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $100.8K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 209)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | TIANJIN CIMC LOGISTICS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | TIANJIN CIMC LOGISTICS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | TIANJIN CIMC LOGISTICS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | TIANJIN CIMC LOGISTICS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | TIANJIN CIMC LOGISTICS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-28 | 自攻螺钉 | TIANJIN CIMC LOGISTICS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $919 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | TIANJIN CIMC LOGISTICS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | TIANJIN CIMC LOGISTICS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | TIANJIN CIMC LOGISTICS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 自攻螺钉 | TIANJIN CIMC LOGISTICS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $919 |
出口(共 1,008)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 聚丙烯塑料 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-27 | 塑料包装箱 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $10.2K |
| 2026-04-27 | 塑料包装箱 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $6.2K |
| 2026-04-22 | 聚丙烯塑料 | LIYANG VIETNAM ELECTRICAL CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-22 | 聚丙烯塑料 | LIYANG VIETNAM ELECTRICAL CO LTD | 越南 | $16.5K |
| 2026-04-22 | 聚丙烯塑料 | LIYANG VIETNAM ELECTRICAL CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2026-04-22 | 聚丙烯塑料 | LIYANG VIETNAM ELECTRICAL CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-22 | 聚丙烯塑料 | LIYANG VIETNAM ELECTRICAL CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2026-04-22 | 聚丙烯塑料 | LIYANG VIETNAM ELECTRICAL CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-22 | 聚丙烯塑料 | LIYANG VIETNAM ELECTRICAL CO LTD | 越南 | $2.9K |