Viet Nam Jia Bao Rui Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,122 笔 · 主营 塑料包装箱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH JIA BAO RUI VIệT NAM

262
进口笔数
1,122
出口笔数
$19.98M
进口金额
$28.15M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
39
供应商数
66
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.84M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 2 笔2023-10进口 $42.9K · 2 笔出口 $2.7K · 1 笔2023-11进口 $803.2K · 10 笔出口 $150.7K · 10 笔2023-12进口 $1.10M · 17 笔出口 $14.2K · 2 笔2024-01进口 $19.9K · 2 笔出口 $548.0K · 20 笔2024-02进口 $769.9K · 2 笔出口 $254.3K · 7 笔2024-03进口 $164.0K · 2 笔出口 $850.3K · 25 笔2024-04进口 $382.4K · 6 笔出口 $408.3K · 24 笔2024-05进口 $256.7K · 3 笔出口 $1.12M · 36 笔2024-06进口 $149.3K · 5 笔出口 $770.4K · 33 笔2024-07进口 $372.5K · 7 笔出口 $624.6K · 35 笔2024-08进口 $248.3K · 10 笔出口 $1.04M · 65 笔2024-09进口 $150.4K · 5 笔出口 $848.9K · 40 笔2024-10进口 $181.0K · 6 笔出口 $1.05M · 45 笔2024-11进口 $69.1K · 3 笔出口 $546.7K · 26 笔2024-12进口 $129.4K · 7 笔出口 $715.2K · 29 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $954.1K · 35 笔2025-02进口 $23.7K · 2 笔出口 $766.0K · 26 笔2025-03进口 $502.0K · 8 笔出口 $1.69M · 69 笔2025-04进口 $323.3K · 3 笔出口 $1.23M · 51 笔2025-05进口 $2.54M · 28 笔出口 $2.29M · 95 笔2025-06进口 $817.2K · 16 笔出口 $2.45M · 99 笔2025-07进口 $208.9K · 4 笔出口 $1.70M · 45 笔2025-08进口 $48.1K · 1 笔出口 $740.0K · 32 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $675.3K · 30 笔2025-10进口 $125.0K · 3 笔出口 $712.4K · 30 笔2025-11进口 $41.0K · 1 笔出口 $480.5K · 33 笔2025-12进口 $619.4K · 6 笔出口 $232.6K · 21 笔2026-01进口 $41.2K · 3 笔出口 $52.8K · 7 笔2026-02进口 $231.6K · 2 笔出口 $1.51M · 9 笔2026-03进口 $659.6K · 7 笔出口 $268.6K · 6 笔2026-04进口 $3.84M · 19 笔出口 $94.5K · 7 笔2026-05进口 $1.75M · 27 笔出口 $297.4K · 15 笔2026-06进口 $1.55M · 25 笔出口 $2.13M · 48 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 2 笔2023-10进口 $42.9K · 2 笔出口 $2.7K · 1 笔2023-11进口 $803.2K · 10 笔出口 $150.7K · 10 笔2023-12进口 $1.10M · 17 笔出口 $14.2K · 2 笔2024-01进口 $19.9K · 2 笔出口 $548.0K · 20 笔2024-02进口 $769.9K · 2 笔出口 $254.3K · 7 笔2024-03进口 $164.0K · 2 笔出口 $850.3K · 25 笔2024-04进口 $382.4K · 6 笔出口 $408.3K · 24 笔2024-05进口 $256.7K · 3 笔出口 $1.12M · 36 笔2024-06进口 $149.3K · 5 笔出口 $770.4K · 33 笔2024-07进口 $372.5K · 7 笔出口 $624.6K · 35 笔2024-08进口 $248.3K · 10 笔出口 $1.04M · 65 笔2024-09进口 $150.4K · 5 笔出口 $848.9K · 40 笔2024-10进口 $181.0K · 6 笔出口 $1.05M · 45 笔2024-11进口 $69.1K · 3 笔出口 $546.7K · 26 笔2024-12进口 $129.4K · 7 笔出口 $715.2K · 29 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $954.1K · 35 笔2025-02进口 $23.7K · 2 笔出口 $766.0K · 26 笔2025-03进口 $502.0K · 8 笔出口 $1.69M · 69 笔2025-04进口 $323.3K · 3 笔出口 $1.23M · 51 笔2025-05进口 $2.54M · 28 笔出口 $2.29M · 95 笔2025-06进口 $817.2K · 16 笔出口 $2.45M · 99 笔2025-07进口 $208.9K · 4 笔出口 $1.70M · 45 笔2025-08进口 $48.1K · 1 笔出口 $740.0K · 32 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $675.3K · 30 笔2025-10进口 $125.0K · 3 笔出口 $712.4K · 30 笔2025-11进口 $41.0K · 1 笔出口 $480.5K · 33 笔2025-12进口 $619.4K · 6 笔出口 $232.6K · 21 笔2026-01进口 $41.2K · 3 笔出口 $52.8K · 7 笔2026-02进口 $231.6K · 2 笔出口 $1.51M · 9 笔2026-03进口 $659.6K · 7 笔出口 $268.6K · 6 笔2026-04进口 $3.84M · 19 笔出口 $94.5K · 7 笔2026-05进口 $1.75M · 27 笔出口 $297.4K · 15 笔2026-06进口 $1.55M · 25 笔出口 $2.13M · 48 笔

工商档案

企业注册号3702629531
企查查编码QVNJDKD3DG
成立日期2017-12-25
联系地址Lô A-5H-CN, đường D4, khu công nghiệp Bàu Bàng, Thị Trấn Lai Uyên, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH JIA BAO RUI VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM JIA BAO RUI COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô A-5H-CN, đường D4, khu công nghiệp Bàu Bàng, Xã Bàu Bàng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn ( không thành lập cơ sở bán buôn), quyền phân phối bán lẻ ( không thành lập cơ sở bán lẻ) hàng hóa không thuộc danh mục cấm xuất khẩu, nhập khẩu và phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước mà Việt Nam là thành viên (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic
电话+842442222317
邮箱bruce.hong@jbr.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本7,048.8962亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390210聚丙烯聚合物
732690其他钢铁制品
731814自攻螺钉
731815钢铁螺钉螺栓
390230丙烯共聚物
731816螺纹螺母
830220贱金属脚轮
847710注塑机
392390其他塑料包装制品
846599其他木工机床

出口

HS 编码产品
392310塑料包装箱
392020聚丙烯塑料
871680其他车辆
392690其他塑料制品
846599其他木工机床
847720橡塑挤出机
871690非机动车零件
392112PVC泡沫板
392640塑料装饰品
851580其他焊接机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国178$15.65M
沙特阿拉伯25$1.67M
日本48$1.54M
中国台湾21$816.1K
越南3$125.5K
马来西亚2$115.3K
美国4$24.0K
南非1$22.0K
泰国1$30

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国852$21.09M
越南236$5.05M
中国香港7$1.72M
加拿大10$119.4K
澳大利亚2$62.2K
英国5$53.8K
柬埔寨2$14.6K
智利1$14.5K
泰国3$11.8K
中国2$225

贸易伙伴

上游供应商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tianjin CIMC Logistics Equipment Co., Ltd.中国69$4.82M其他钢铁制品、自攻螺钉
Morning Star Holding Co., Ltd.越南38$2.52M聚丙烯聚合物、ABS共聚物
Ever Light International Co., Ltd.中国6$2.22M其他木工机床、橡塑挤出机
Boardway Building Material Co., Ltd.中国16$1.82MPVC泡沫板、橡塑模具
Zhanjiang Boardway Building Material Co., Ltd.中国26$1.44M非泡沫塑料片、PVC泡沫板
Morning Star Holding Co., Ltd.日本35$1.09M聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯
Morning Star Holding Co., Ltd.中国7$1.01M丙烯共聚物、聚丙烯聚合物
Morning Star Holding Co. Ltd.中国台湾7$455.5K聚丙烯聚合物
Polyreflex Hi-Tech Co., Ltd.中国11$172.6K苯乙烯塑料、其他泡沫塑料
Ningbo Real Supply Chain Management Co., Ltd.中国7$74.8K其他橡塑机械、50cc以下摩托车

下游采购商(共 66)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Five Star Corrugated & Display Inc.美国506$11.51M塑料包装箱、非乙烯塑料袋
Pinkpig International Ltd.美国95$3.59M其他车辆
Boardway Building Material Co., Ltd.中国34$2.67M聚丙烯塑料、塑料包装箱
Liyang Vietnam Electrical Co., Ltd.越南66$2.51M焊接方钢管、焊接钢管
Woojeon Co., Ltd.越南62$2.10M聚丙烯塑料、ABS共聚物
Elberta Crate & Box Co.美国55$1.74M塑料包装箱、非乙烯塑料袋
SOUTHGATE GLOBAL US INC美国29$1.70M其他车辆
Da Shun International Co., Ltd.美国49$832.4K聚丙烯塑料、瓦楞纸箱
Dechang Vietnam Co., Ltd.越南30$100.8K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件

近期贸易明细

进口(共 262)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他钢铁制品Tianjin CIMC Logistics Equipment Co., Ltd.中国$27.8K
2026-06-29其他钢铁制品Tianjin CIMC Logistics Equipment Co., Ltd.中国$25.5K
2026-06-26其他塑料制品SHANGHAI XIPPO ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO., LTD.中国$1.0K
2026-06-26其他塑料制品SHANGHAI XIPPO ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO., LTD.中国$781
2026-06-26其他塑料制品SHANGHAI XIPPO ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO., LTD.中国$234
2026-06-26其他铝制品SHANGHAI XIPPO ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO., LTD.中国$126
2026-06-26其他塑料制品SHANGHAI XIPPO ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO., LTD.中国$456
2026-06-26橡塑模具SHANGHAI XIPPO ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO., LTD.中国$56.4K
2026-06-26其他塑料制品SHANGHAI XIPPO ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO., LTD.中国$320
2026-06-26聚丙烯聚合物MORNING STAR HOLDING CO., LTD中国台湾$47.5K

出口(共 1,122)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30非机动车零件—美国$0
2026-06-30非机动车零件—美国$0
2026-06-30非机动车零件—美国$0
2026-06-30非机动车零件—美国$0
2026-06-30非机动车零件—美国$0
2026-06-29非机动车零件—美国$0
2026-06-29非机动车零件—美国$0
2026-06-29塑料包装箱Woojeon Vina Co., Ltd.越南$4.3K
2026-06-29塑料包装箱Woojeon Vina Co., Ltd.越南$9.4K
2026-06-29非机动车零件—美国$0

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Jia Bao Rui Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →