Viet Nam Jia Bao Rui Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,008 笔 · 主营 塑料包装箱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH JIA BAO RUI VIệT NAM

209
进口笔数
1,008
出口笔数
$16.59M
进口金额
$25.72M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
35
供应商数
54
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.84M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 1 笔2023-09进口 $32.5K · 3 笔出口 $74.8K · 6 笔2023-10进口 $42.9K · 2 笔出口 $2.7K · 1 笔2023-11进口 $803.2K · 10 笔出口 $150.7K · 9 笔2023-12进口 $1.10M · 17 笔出口 $14.2K · 2 笔2024-01进口 $19.9K · 2 笔出口 $548.0K · 19 笔2024-02进口 $769.9K · 2 笔出口 $254.3K · 7 笔2024-03进口 $164.0K · 2 笔出口 $850.3K · 23 笔2024-04进口 $382.4K · 6 笔出口 $408.3K · 22 笔2024-05进口 $256.7K · 3 笔出口 $1.12M · 35 笔2024-06进口 $149.3K · 5 笔出口 $770.4K · 32 笔2024-07进口 $372.5K · 7 笔出口 $624.6K · 34 笔2024-08进口 $248.3K · 10 笔出口 $1.04M · 63 笔2024-09进口 $150.4K · 5 笔出口 $848.9K · 39 笔2024-10进口 $181.0K · 6 笔出口 $1.05M · 45 笔2024-11进口 $69.1K · 3 笔出口 $546.7K · 25 笔2024-12进口 $129.4K · 7 笔出口 $715.2K · 29 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $954.1K · 34 笔2025-02进口 $23.7K · 2 笔出口 $766.0K · 26 笔2025-03进口 $502.0K · 8 笔出口 $1.69M · 65 笔2025-04进口 $323.3K · 3 笔出口 $1.23M · 47 笔2025-05进口 $2.54M · 28 笔出口 $2.29M · 86 笔2025-06进口 $724.6K · 15 笔出口 $2.45M · 88 笔2025-07进口 $208.9K · 4 笔出口 $1.70M · 45 笔2025-08进口 $48.1K · 1 笔出口 $740.0K · 32 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $675.3K · 30 笔2025-10进口 $125.0K · 3 笔出口 $712.4K · 30 笔2025-11进口 $41.0K · 1 笔出口 $480.5K · 29 笔2025-12进口 $619.4K · 6 笔出口 $232.6K · 18 笔2026-01进口 $41.2K · 3 笔出口 $52.8K · 6 笔2026-02进口 $231.6K · 2 笔出口 $1.51M · 9 笔2026-03进口 $659.6K · 7 笔出口 $268.6K · 6 笔2026-04进口 $3.84M · 19 笔出口 $94.5K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 1 笔2023-09进口 $32.5K · 3 笔出口 $74.8K · 6 笔2023-10进口 $42.9K · 2 笔出口 $2.7K · 1 笔2023-11进口 $803.2K · 10 笔出口 $150.7K · 9 笔2023-12进口 $1.10M · 17 笔出口 $14.2K · 2 笔2024-01进口 $19.9K · 2 笔出口 $548.0K · 19 笔2024-02进口 $769.9K · 2 笔出口 $254.3K · 7 笔2024-03进口 $164.0K · 2 笔出口 $850.3K · 23 笔2024-04进口 $382.4K · 6 笔出口 $408.3K · 22 笔2024-05进口 $256.7K · 3 笔出口 $1.12M · 35 笔2024-06进口 $149.3K · 5 笔出口 $770.4K · 32 笔2024-07进口 $372.5K · 7 笔出口 $624.6K · 34 笔2024-08进口 $248.3K · 10 笔出口 $1.04M · 63 笔2024-09进口 $150.4K · 5 笔出口 $848.9K · 39 笔2024-10进口 $181.0K · 6 笔出口 $1.05M · 45 笔2024-11进口 $69.1K · 3 笔出口 $546.7K · 25 笔2024-12进口 $129.4K · 7 笔出口 $715.2K · 29 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $954.1K · 34 笔2025-02进口 $23.7K · 2 笔出口 $766.0K · 26 笔2025-03进口 $502.0K · 8 笔出口 $1.69M · 65 笔2025-04进口 $323.3K · 3 笔出口 $1.23M · 47 笔2025-05进口 $2.54M · 28 笔出口 $2.29M · 86 笔2025-06进口 $724.6K · 15 笔出口 $2.45M · 88 笔2025-07进口 $208.9K · 4 笔出口 $1.70M · 45 笔2025-08进口 $48.1K · 1 笔出口 $740.0K · 32 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $675.3K · 30 笔2025-10进口 $125.0K · 3 笔出口 $712.4K · 30 笔2025-11进口 $41.0K · 1 笔出口 $480.5K · 29 笔2025-12进口 $619.4K · 6 笔出口 $232.6K · 18 笔2026-01进口 $41.2K · 3 笔出口 $52.8K · 6 笔2026-02进口 $231.6K · 2 笔出口 $1.51M · 9 笔2026-03进口 $659.6K · 7 笔出口 $268.6K · 6 笔2026-04进口 $3.84M · 19 笔出口 $94.5K · 7 笔

工商档案

企业注册号3702629531
企查查编码QVNJDKD3DG
成立日期2017-12-25
联系地址Lô A-5H-CN, đường D4, khu công nghiệp Bàu Bàng, Thị Trấn Lai Uyên, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH JIA BAO RUI VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM JIA BAO RUI COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô A-5H-CN, đường D4, khu công nghiệp Bàu Bàng, Xã Bàu Bàng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn ( không thành lập cơ sở bán buôn), quyền phân phối bán lẻ ( không thành lập cơ sở bán lẻ) hàng hóa không thuộc danh mục cấm xuất khẩu, nhập khẩu và phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước mà Việt Nam là thành viên (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic
电话+842442222317
邮箱bruce.hong@jbr.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本7,048.8962亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390210聚丙烯聚合物
732690其他钢铁制品
390230丙烯共聚物
731814自攻螺钉
731815钢铁螺钉螺栓
846599其他木工机床
392390其他塑料包装制品
830220贱金属脚轮
847710注塑机
731816螺纹螺母

出口

HS 编码产品
392310塑料包装箱
392020聚丙烯塑料
871680其他车辆
392690其他塑料制品
847720橡塑挤出机
392112PVC泡沫板
392640塑料装饰品
846599其他木工机床
390210聚丙烯聚合物
392062PET塑料片材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国131$12.48M
沙特阿拉伯25$1.67M
日本48$1.54M
中国台湾18$697.3K
越南3$125.5K
马来西亚1$22.8K
南非1$22.0K
美国3$20.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国754$18.90M
越南221$4.84M
中国香港6$1.70M
加拿大10$119.4K
澳大利亚2$62.2K
英国5$53.8K
柬埔寨2$14.6K
智利1$14.5K
泰国3$11.8K
中国2$225

贸易伙伴

上游供应商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tianjin CIMC Logistics Equipment Co., Ltd.中国35$2.62M其他钢铁制品、自攻螺钉
Morning Star Holding Co., Ltd.越南38$2.52M聚丙烯聚合物、ABS共聚物
Ever Light International Co., Ltd.中国6$2.22M其他木工机床、橡塑挤出机
Boardway Building Material Co., Ltd.中国11$1.58MPVC泡沫板、注塑机
Zhanjiang Boardway Building Material Co., Ltd.中国24$1.26M非泡沫塑料片、PVC泡沫板
Morning Star Holding Co., Ltd.日本35$1.09M聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯
Morning Star Holding Co., Ltd.中国7$1.01M丙烯共聚物、聚丙烯聚合物
Morning Star Holding Co. Ltd.中国台湾7$455.5K聚丙烯聚合物
Polyreflex Hi-Tech Co., Ltd.中国11$172.6K其他泡沫塑料、苯乙烯塑料
Ningbo Real Supply Chain Management Co., Ltd.中国6$68.5K其他橡塑机械、50cc以下摩托车

下游采购商(共 54)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Five Star Corrugated & Display Inc.美国501$11.51M塑料包装箱、非乙烯塑料袋
Pinkpig International Ltd.美国95$3.59M其他车辆
Boardway Building Material Co., Ltd.中国24$2.37M聚丙烯塑料、塑料包装箱
Liyang Vietnam Electrical Co., Ltd.越南61$2.33M焊接方钢管、其他塑料制品
Woojeon Co., Ltd.越南62$2.10M聚丙烯塑料、ABS共聚物
Elberta Crate & Box Co.美国55$1.74M塑料包装箱、非乙烯塑料袋
Da Shun International越南46$779.2K聚丙烯塑料、瓦楞纸箱
Boardway Building Material Co., Ltd.美国10$305.5K聚丙烯塑料、塑料包装箱
Shelander International Ltd.美国10$138.3K塑料包装箱
Dechang Vietnam Co., Ltd.越南30$100.8K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件

近期贸易明细

进口(共 209)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他钢铁制品TIANJIN CIMC LOGISTICS EQUIPMENT CO LTD中国$1.8K
2026-04-28其他钢铁制品TIANJIN CIMC LOGISTICS EQUIPMENT CO LTD中国$1.3K
2026-04-28其他钢铁制品TIANJIN CIMC LOGISTICS EQUIPMENT CO LTD中国$450
2026-04-28其他钢铁制品TIANJIN CIMC LOGISTICS EQUIPMENT CO LTD中国$450
2026-04-28其他钢铁制品TIANJIN CIMC LOGISTICS EQUIPMENT CO LTD中国$3.7K
2026-04-28自攻螺钉TIANJIN CIMC LOGISTICS EQUIPMENT CO LTD中国$919
2026-04-28其他钢铁制品TIANJIN CIMC LOGISTICS EQUIPMENT CO LTD中国$4.6K
2026-04-28其他钢铁制品TIANJIN CIMC LOGISTICS EQUIPMENT CO LTD中国$2.8K
2026-04-28其他钢铁制品TIANJIN CIMC LOGISTICS EQUIPMENT CO LTD中国$2.8K
2026-04-28自攻螺钉TIANJIN CIMC LOGISTICS EQUIPMENT CO LTD中国$919

出口(共 1,008)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27聚丙烯塑料DECHANG VIETNAM CO LTD越南$2.7K
2026-04-27塑料包装箱CONG TY TNHH WOOJEON VINA越南$10.2K
2026-04-27塑料包装箱CONG TY TNHH WOOJEON VINA越南$6.2K
2026-04-22聚丙烯塑料LIYANG VIETNAM ELECTRICAL CO LTD越南$2.9K
2026-04-22聚丙烯塑料LIYANG VIETNAM ELECTRICAL CO LTD越南$16.5K
2026-04-22聚丙烯塑料LIYANG VIETNAM ELECTRICAL CO LTD越南$3.7K
2026-04-22聚丙烯塑料LIYANG VIETNAM ELECTRICAL CO LTD越南$2.9K
2026-04-22聚丙烯塑料LIYANG VIETNAM ELECTRICAL CO LTD越南$3.8K
2026-04-22聚丙烯塑料LIYANG VIETNAM ELECTRICAL CO LTD越南$1.4K
2026-04-22聚丙烯塑料LIYANG VIETNAM ELECTRICAL CO LTD越南$2.9K

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Jia Bao Rui Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →