Hanoi Machinery Import Export & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 自推进起重机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU MáY Hà NộI
9
进口笔数
6
出口笔数
$2.77M
进口金额
$447.8K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2025-12-29
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110421850 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJD3YRTC |
| 成立日期 | 2023-07-19 |
| 联系地址 | Ô số A126- Lô Nhà vườn, Khu Đô thị mới Việt Hưng, Phường Giang Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU MÁY HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HANOI MACHINERY IMPORT-EXPORT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ô số A126- Lô Nhà vườn, Khu Đô thị mới Việt Hưng, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84962165125 |
| 邮箱 | xnkmayhanoi2023@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842649 | 自推进起重机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842649 | 自推进起重机 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 870510 | 起重车 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $1.67M |
| 中国 | 5 | $1.10M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 6 | $447.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Tianyi Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $942.0K | 自推进钻机、起重车 |
| Guangxi Harvey Phoebe Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $780.0K | 其他车辆零件、车辆制动零件 |
| Hong Kong Hope Star Imp & Exp Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $700.0K | 非CRT电脑显示器、其他自动数据处理部件 |
| Guangxi Harvy Phoebe Technology Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $345.0K | 自推进起重机 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mamsar Construction & Industrial | 菲律宾 | 5 | $437.8K | 自推进起重机、起重车 |
| Golden Topsteel Const Supply Corp. | 菲律宾 | 1 | $10.0K | 其他机械铲、土方机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 自推进起重机 | Guangxi Harvey Phoebe Technology Co., Ltd. | 日本 | $195.0K |
| 2026-04-17 | 自推进起重机 | Guangxi Harvey Phoebe Technology Co., Ltd. | 日本 | $195.0K |
| 2026-04-16 | 自推进起重机 | Guangxi Harvey Phoebe Technology Co., Ltd. | 日本 | $195.0K |
| 2026-04-16 | 自推进起重机 | Guangxi Harvey Phoebe Technology Co., Ltd. | 日本 | $195.0K |
| 2026-01-05 | 自推进起重机 | PINGXIANG TIANYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $150.0K |
| 2025-12-28 | 自推进起重机 | PINGXIANG TIANYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 日本 | $192.0K |
| 2025-11-01 | 自推进起重机 | GUANGXI HARVY PHOEBE TECHNOLOGY CO LTD | 日本 | $345.0K |
| 2025-09-23 | 自推进起重机 | HONG KONG HOPE STAR IMP & EXP CO LTD | 中国 | $150.0K |
| 2024-11-30 | 自推进起重机 | HONG KONG HOPE STAR IMP & EXP CO LTD | 中国 | $150.0K |
| 2024-11-17 | 自推进起重机 | HONG KONG HOPE STAR IMP & EXP CO LTD | 中国 | $400.0K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 自推进起重机 | MAMSAR CONSTRUCTION & INDUSTRIAL | 菲律宾 | $86.0K |
| 2025-10-13 | 自推进起重机 | MAMSAR CONSTRUCTION & INDUSTRIAL | 菲律宾 | $86.0K |
| 2025-10-13 | 起重车 | MAMSAR CONSTRUCTION & INDUSTRIAL | 菲律宾 | $65.0K |
| 2024-10-15 | 土方机械零件 | MAMSAR CONSTRUCTION & INDUSTRIAL | 菲律宾 | $100.8K |
| 2024-09-21 | 自推进起重机 | MAMSAR CONSTRUCTION & INDUSTRIAL | 菲律宾 | $20.0K |
| 2024-09-21 | 自推进起重机 | MAMSAR CONSTRUCTION & INDUSTRIAL | 菲律宾 | $30.0K |
| 2024-09-21 | 自推进起重机 | MAMSAR CONSTRUCTION & INDUSTRIAL | 菲律宾 | $15.0K |
| 2024-09-21 | 自推进起重机 | MAMSAR CONSTRUCTION & INDUSTRIAL | 菲律宾 | $35.0K |
| 2023-10-13 | 其他机械铲 | GOLDEN TOPSTEEL CONST SUPPLY CORP | 菲律宾 | $10.0K |