Hanoi Machinery Import Export & Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 自推进起重机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU MáY Hà NộI

9
进口笔数
6
出口笔数
$2.77M
进口金额
$447.8K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2025-12-29
最近出口
4
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $900.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $250.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $100.0K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $100.8K · 1 笔2024-11进口 $900.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $150.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $151.0K · 1 笔2025-11进口 $345.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $192.0K · 1 笔出口 $86.0K · 1 笔2026-01进口 $150.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $780.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $250.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $100.0K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $100.8K · 1 笔2024-11进口 $900.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $150.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $151.0K · 1 笔2025-11进口 $345.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $192.0K · 1 笔出口 $86.0K · 1 笔2026-01进口 $150.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $780.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110421850
企查查编码QVNJD3YRTC
成立日期2023-07-19
联系地址Ô số A126- Lô Nhà vườn, Khu Đô thị mới Việt Hưng, Phường Giang Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU MÁY HÀ NỘI
企业英文名称HANOI MACHINERY IMPORT-EXPORT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Ô số A126- Lô Nhà vườn, Khu Đô thị mới Việt Hưng, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+84962165125
邮箱xnkmayhanoi2023@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本180亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842649自推进起重机

出口

HS 编码产品
842649自推进起重机
842959其他机械铲
843149土方机械零件
870510起重车

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本4$1.67M
中国5$1.10M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾6$447.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Tianyi Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国4$942.0K自推进钻机、起重车
Guangxi Harvey Phoebe Technology Co., Ltd.中国1$780.0K其他车辆零件、车辆制动零件
Hong Kong Hope Star Imp & Exp Co., Ltd.韩国3$700.0K非CRT电脑显示器、其他自动数据处理部件
Guangxi Harvy Phoebe Technology Co., Ltd.古巴1$345.0K自推进起重机

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mamsar Construction & Industrial菲律宾5$437.8K自推进起重机、起重车
Golden Topsteel Const Supply Corp.菲律宾1$10.0K其他机械铲、土方机械零件

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17自推进起重机Guangxi Harvey Phoebe Technology Co., Ltd.日本$195.0K
2026-04-17自推进起重机Guangxi Harvey Phoebe Technology Co., Ltd.日本$195.0K
2026-04-16自推进起重机Guangxi Harvey Phoebe Technology Co., Ltd.日本$195.0K
2026-04-16自推进起重机Guangxi Harvey Phoebe Technology Co., Ltd.日本$195.0K
2026-01-05自推进起重机PINGXIANG TIANYI IMP & EXP TRADE CO LTD中国$150.0K
2025-12-28自推进起重机PINGXIANG TIANYI IMP & EXP TRADE CO LTD日本$192.0K
2025-11-01自推进起重机GUANGXI HARVY PHOEBE TECHNOLOGY CO LTD日本$345.0K
2025-09-23自推进起重机HONG KONG HOPE STAR IMP & EXP CO LTD中国$150.0K
2024-11-30自推进起重机HONG KONG HOPE STAR IMP & EXP CO LTD中国$150.0K
2024-11-17自推进起重机HONG KONG HOPE STAR IMP & EXP CO LTD中国$400.0K

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-29自推进起重机MAMSAR CONSTRUCTION & INDUSTRIAL菲律宾$86.0K
2025-10-13自推进起重机MAMSAR CONSTRUCTION & INDUSTRIAL菲律宾$86.0K
2025-10-13起重车MAMSAR CONSTRUCTION & INDUSTRIAL菲律宾$65.0K
2024-10-15土方机械零件MAMSAR CONSTRUCTION & INDUSTRIAL菲律宾$100.8K
2024-09-21自推进起重机MAMSAR CONSTRUCTION & INDUSTRIAL菲律宾$20.0K
2024-09-21自推进起重机MAMSAR CONSTRUCTION & INDUSTRIAL菲律宾$30.0K
2024-09-21自推进起重机MAMSAR CONSTRUCTION & INDUSTRIAL菲律宾$15.0K
2024-09-21自推进起重机MAMSAR CONSTRUCTION & INDUSTRIAL菲律宾$35.0K
2023-10-13其他机械铲GOLDEN TOPSTEEL CONST SUPPLY CORP菲律宾$10.0K

相关企业 · 同类产品

Hanoi Machinery Import Export & Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →