HA NOI CONSTRUCTION INVESTMENT TRADING & TECHNOLOGY JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他机器刀具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XâY DựNG, THươNG MạI Và CôNG NGHệ Hà NộI
4
进口笔数
0
出口笔数
$79.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-30
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101452901 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMSM6Y2J |
| 成立日期 | 2004-03-09 |
| 联系地址 | Tầng 13, Số 9 phố Đào Duy Anh, Phường Phương Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG, THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI CONSTRUCTION INVESTMENT, TRADING AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 13, Số 9 phố Đào Duy Anh, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7912 - Điều hành tua du lịch 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện |
| 电话 | +842429205907 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 8,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820890 | 其他机器刀具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $79.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trakrite Global | 美国 | 2 | $46.4K | 其他机器刀具 |
| Trakrite Global LLC | 美国 | 2 | $33.3K | 其他机器刀具、滑轮飞轮 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-30 | 其他机器刀具 | Trakrite Global | 美国 | $9.7K |
| 2024-07-30 | 其他机器刀具 | TRAKRITE GLOBAL A DIVISION OF COMMERCE GROUP INTERNATIONAL LLC | 美国 | $9.7K |
| 2024-02-01 | 其他机器刀具 | TRAKRITE GLOBAL A DIVISION OF COMMERCE GROUP INTERNATIONAL LLC | 美国 | $13.5K |
| 2024-02-01 | 其他机器刀具 | Trakrite Global | 美国 | $13.5K |
| 2023-10-24 | 其他机器刀具 | TRAKRITE GLOBAL LLC | 美国 | $11.1K |
| 2023-10-24 | 其他机器刀具 | Trakrite Global LLC | 美国 | $11.1K |
| 2023-09-26 | 其他机器刀具 | TRAKRITE GLOBAL LLC | 美国 | $5.5K |
| 2023-09-26 | 其他机器刀具 | Trakrite Global LLC | 美国 | $5.5K |