Giang Ngoc Garment Trading and Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 聚酯短纤机织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TM DV MAY MặC GIANG NGọC

12
进口笔数
10
出口笔数
$233.4K
进口金额
$754.7K
出口金额
2023-06-29
最近进口
2023-06-29
最近出口
5
供应商数
3
采购商数

工商档案

企业注册号0317159021
企查查编码QVN3S9A9PV
成立日期2022-02-21
联系地址Số 118/11C Liên Khu 5-6, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TM DV MAY MẶC GIANG NGỌC
企业英文名称GIANG NGOC GARMENT TM DV COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 118/11C Liên Khu 5-6, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
电话0964711766
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
551519聚酯短纤机织物
560790其他绳缆
600410弹性针织布
392620塑料衣着附件
482110印刷标签
560410包覆橡胶绳
960719其他拉链
392329非乙烯塑料袋
580710机织标签
580790非织造标签

出口

HS 编码产品
611430其他人纤针织服装
611241女式合成泳装
620343男式化纤裤
620463女式化纤裤
621111男式泳装
621133男式化纤服装
610463女式合成纤维裤
550820人造纤维缝纫线
610343男式合成纤维裤
610990非棉针织背心

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国8$217.1K
越南5$16.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国10$715.7K
越南3$39.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Joosung Co.韩国6$202.5K聚酯短纤机织物、其他绳缆
Dandy Apparel Corporation韩国1$14.0K弹性针织布、塑料衣着附件
Dandy Apparel Corporation越南3$11.2K非织造标签、印刷标签
Yu Sung Vietnam Co., Ltd.越南1$5.0K其他服装配件、其他吊带制品
Joosung Co.越南1$690人造纤维缝纫线、其他拉链

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Joosung Co.韩国9$691.5K其他人纤针织服装、男棉裤
Joosung Co.越南3$39.1K女式化纤裤、男式化纤服装
Dandy Apparel Corporation韩国1$24.2K棉针织服装、非织造标签

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-06-29其他拉链JOOSUNG CO韩国$644
2023-06-28人造纤维缝纫线JOOSUNG CO越南$46
2023-04-25包覆橡胶绳JOOSUNG CO韩国$124
2023-04-25聚酯短纤机织物JOOSUNG CO韩国$2.3K
2023-04-25包覆橡胶绳JOOSUNG CO韩国$2
2023-04-25非织造标签DANDY APPAREL CORP ORATION韩国$230
2023-04-25塑料衣着附件DANDY APPAREL CORP ORATION越南$929
2023-04-25塑料衣着附件JOOSUNG CO韩国$2
2023-04-25印刷标签DANDY APPAREL CORP ORATION韩国$186
2023-04-25弹性针织布DANDY APPAREL CORP ORATION韩国$6.5K

出口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-06-29其他拉链JOOSUNG CO越南$644
2023-06-26人造纤维缝纫线JOOSUNG CO韩国$46
2023-05-16女式合成泳装DANDY APPAREL CORP ORATION韩国$24.2K
2023-04-27其他人纤针织服装JOOSUNG CO韩国$31.6K
2023-04-27男式化纤服装JOOSUNG CO韩国$21.3K
2023-04-27男式化纤裤JOOSUNG CO韩国$28.8K
2023-04-27男式泳装JOOSUNG CO韩国$5.7K
2023-04-15其他人纤针织服装JOOSUNG CO韩国$22.1K
2023-04-15其他人纤针织服装JOOSUNG CO韩国$11.8K
2023-04-15其他人纤针织服装JOOSUNG CO韩国$55.0K

相关企业 · 同类产品

Giang Ngoc Garment Trading and Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →