Glory Luck Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 冷冻鸡肉块
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GLORY LUCK
26
进口笔数
0
出口笔数
$1.95M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201058433 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUH2K3JC |
| 成立日期 | 2010-04-16 |
| 联系地址 | Lô KB 1.5, Khu công nghiệp MP - Đình Vũ, Phường Đông Hải 2, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GLORY LUCK |
| 企业英文名称 | GLORY LUCK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô KB 1.5, Khu công nghiệp MP - Đình Vũ, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842253555646 |
| 邮箱 | gloryluck.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 030722 | 冻扇贝 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020910 | 猪脂肪 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 6 | $757.0K |
| 德国 | 10 | $732.6K |
| 美国 | 8 | $346.3K |
| 西班牙 | 2 | $113.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Parker Migliorini International GmbH | 德国 | 10 | $732.6K | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| YS Foods Co., Ltd. | 日本 | 3 | $475.2K | 冻扇贝、307220 |
| 43aa7edb2604e9ebdd5b1f0c15a97290 | 5 | $242.9K | ||
| Maruwa Suisan Co., Ltd. | 日本 | 2 | $217.9K | 冻扇贝、非液体温度计 |
| UNIFOOD PACIFIC LTD | 西班牙 | 2 | $113.3K | 猪脂肪 |
| Eastern Foods | 巴基斯坦 | 1 | $63.9K | 冻扇贝、其他娱乐用品 |
| ORIENTAL PARTNERS LTD | 中国香港 | 2 | $57.9K | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| Lamex Foods Inc. | 美国 | 1 | $45.5K | 冷冻鸡肉块、动物肠肚 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 猪脂肪 | UNIFOOD PACIFIC LTD | 西班牙 | $28.4K |
| 2026-04-29 | 猪脂肪 | UNIFOOD PACIFIC LTD | 西班牙 | $28.4K |
| 2026-04-29 | 猪脂肪 | UNIFOOD PACIFIC LTD | 西班牙 | $28.2K |
| 2026-04-29 | 猪脂肪 | UNIFOOD PACIFIC LTD | 西班牙 | $28.2K |
| 2026-04-15 | 冷冻鸡肉块 | Lamex Foods Inc. | 美国 | $22.8K |
| 2026-04-15 | 冷冻鸡肉块 | Lamex Foods Inc. | 美国 | $22.8K |
| 2026-02-23 | 冷冻鸡肉块 | ORIENTAL PARTNERS LTD | 美国 | $29.0K |
| 2026-01-29 | 冷冻鸡肉块 | ORIENTAL PARTNERS LTD | 美国 | $28.9K |
| 2025-12-16 | 冷冻鸡肉块 | Oriental Partners Ltd. | 美国 | $34.1K |
| 2025-12-16 | 冷冻鸡肉块 | Oriental Partners Ltd. | 美国 | $30.8K |