Thanh Cong Garment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 90 笔 · 主营 印刷标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MAY THàNH CôNG

90
进口笔数
44
出口笔数
$1.09M
进口金额
$1.58M
出口金额
2026-04-10
最近进口
2025-10-03
最近出口
17
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $193.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $20.4K · 3 笔出口 $79.7K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $193.0K · 5 笔2023-11进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 1 笔2024-01进口 $72.3K · 4 笔出口 $18.1K · 1 笔2024-02进口 $580 · 1 笔出口 $6.7K · 1 笔2024-03进口 $16.8K · 3 笔出口 $16.7K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $61.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $154.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $9.0K · 4 笔出口 $5.9K · 1 笔2025-07进口 $100 · 1 笔出口 $99.3K · 3 笔2025-08进口 $6.3K · 4 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $77.7K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $14.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $69.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $20.4K · 3 笔出口 $79.7K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $193.0K · 5 笔2023-11进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 1 笔2024-01进口 $72.3K · 4 笔出口 $18.1K · 1 笔2024-02进口 $580 · 1 笔出口 $6.7K · 1 笔2024-03进口 $16.8K · 3 笔出口 $16.7K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $61.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $154.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $9.0K · 4 笔出口 $5.9K · 1 笔2025-07进口 $100 · 1 笔出口 $99.3K · 3 笔2025-08进口 $6.3K · 4 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $77.7K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $14.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $69.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4101541644
企查查编码QVN069TXK5
成立日期2019-04-17
联系地址Thôn Mỹ Thạnh, Xã Nhơn Phúc, Thị xã An Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAY THÀNH CÔNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Mỹ Thạnh, Phường Bình Định, Gia Lai
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
电话+84971031030
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
520942彩色牛仔布
960711金属拉链
580790非织造标签
960719其他拉链
551219聚酯短纤织物
392620塑料衣着附件
521142200克以上牛仔布
560410包覆橡胶绳
830810金属钩环

出口

HS 编码产品
620462女式棉裤
520942彩色牛仔布
482110印刷标签
521142200克以上牛仔布
580790非织造标签
620240化纤女式大衣
580890装饰流苏
620140男式化纤大衣
621040男式非针织服装
621050女式纺织服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国46$941.4K
越南38$128.5K
中国台湾6$23.5K
日本1$85

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国30$973.3K
越南9$260.0K
韩国4$153.1K
日本1$76.9K
荷兰1$61.4K
奥地利2$35.9K
德国2$12.5K
法国1$4.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KAN CAN中国5$367.2K彩色牛仔布、印刷标签
URI Co. International Inc.中国20$358.4K彩色牛仔布、200克以上牛仔布
The Kingtex Corp.中国13$146.4K印刷标签、非织造标签
URI Co., International Inc.越南26$85.9K金属拉链、印刷标签
The Kingtex Corp.中国台湾6$70.8K印刷标签、其他拉链
Asya Trading Co., Ltd.越南2$20.8K彩色牛仔布
THE KINGTEX CORP ORATION中国台湾4$17.7K印刷标签、非织造标签
SUNTEX TEXTILE CO., LTD.越南1$10.3K70-150克非织造布、重型无纺布
YKK Vietnam Co., Ltd.越南5$5.8K其他拉链、拉链零件
URI CO INTERNATIONAL INC中国香港2$148印刷标签

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kancan Jeans美国20$624.4K女式棉裤、非棉针织背心
Kancan Jeans越南2$184.7K女式棉裤
Hoang Gia Fashion Trading Co., Ltd.美国3$168.4K彩色牛仔布、200克以上牛仔布
Uri Co International Inc韩国4$126.8K棉针织T恤及背心、女式化纤服装
Phuoc Thinh Textile Investment Joint Stock Company美国2$103.5K彩色牛仔布、200克以上牛仔布
The Kingtex Corporation日本1$76.9K男式化纤裤、男式化纤大衣
Phuoc Thinh Textile Investment Joint Stock Company韩国2$56.4K彩色牛仔布、印刷标签
The Kingtex Corporation奥地利2$35.9K男式化纤裤、男式化纤大衣
The Kingtex Corporation德国2$12.5K男式非针织服装、女式纺织服装
Hoang Gia Fashion Trading Co., Ltd.越南3$928非乙烯塑料袋、非织造标签

近期贸易明细

进口(共 90)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-1070-150克非织造布CTY TNHH MTV SUNTEX TEXTILE VN越南$5.2K
2026-04-1070-150克非织造布CTY TNHH MTV SUNTEX TEXTILE VN越南$5.2K
2026-04-09包覆橡胶绳The Kingtex Corp.中国$630
2026-04-09金属钩环The Kingtex Corp.中国台湾$1.1K
2026-04-09聚酯短纤织物The Kingtex Corp.中国$3.2K
2026-04-09金属钩环The Kingtex Corp.中国台湾$1.1K
2026-04-09包覆橡胶绳The Kingtex Corp.中国$630
2026-04-09染色尼龙织物The Kingtex Corp.中国$1.1K
2026-04-09聚酯短纤织物The Kingtex Corp.中国$1.1K
2026-04-09塑料衣着附件The Kingtex Corp.中国台湾$226

出口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-03男式化纤裤The Kingtex Corporation日本$12.2K
2025-10-03男式化纤大衣The Kingtex Corporation日本$13.5K
2025-10-03男式化纤裤The Kingtex Corporation日本$10.6K
2025-10-03男式化纤大衣The Kingtex Corporation日本$11.7K
2025-10-03男式化纤大衣The Kingtex Corporation日本$15.2K
2025-10-03男式化纤裤The Kingtex Corporation日本$13.7K
2025-10-02男式非针织服装The Kingtex Corporation德国$190
2025-10-02男式非针织服装The Kingtex Corporation德国$114
2025-10-02女式纺织服装The Kingtex Corporation德国$76
2025-10-02女式纺织服装The Kingtex Corporation德国$114

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Thanh Cong Garment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →