Thanh Cong Garment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 90 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY THàNH CôNG
- 邮箱2
90
进口笔数
44
出口笔数
$1.09M
进口金额
$1.58M
出口金额
2026-04-10
最近进口
2025-10-03
最近出口
17
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101541644 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN069TXK5 |
| 成立日期 | 2019-04-17 |
| 联系地址 | Thôn Mỹ Thạnh, Xã Nhơn Phúc, Thị xã An Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY THÀNH CÔNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Mỹ Thạnh, Phường Bình Định, Gia Lai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 电话 | +84971031030 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 520942 | 彩色牛仔布 |
| 960711 | 金属拉链 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 521142 | 200克以上牛仔布 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 830810 | 金属钩环 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620462 | 女式棉裤 |
| 520942 | 彩色牛仔布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 521142 | 200克以上牛仔布 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 621040 | 男式非针织服装 |
| 621050 | 女式纺织服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $941.4K |
| 越南 | 38 | $128.5K |
| 中国台湾 | 6 | $23.5K |
| 日本 | 1 | $85 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 30 | $973.3K |
| 越南 | 9 | $260.0K |
| 韩国 | 4 | $153.1K |
| 日本 | 1 | $76.9K |
| 荷兰 | 1 | $61.4K |
| 奥地利 | 2 | $35.9K |
| 德国 | 2 | $12.5K |
| 法国 | 1 | $4.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KAN CAN | 中国 | 5 | $367.2K | 彩色牛仔布、印刷标签 |
| URI Co. International Inc. | 中国 | 20 | $358.4K | 彩色牛仔布、200克以上牛仔布 |
| The Kingtex Corp. | 中国 | 13 | $146.4K | 印刷标签、非织造标签 |
| URI Co., International Inc. | 越南 | 26 | $85.9K | 金属拉链、印刷标签 |
| The Kingtex Corp. | 中国台湾 | 6 | $70.8K | 印刷标签、其他拉链 |
| Asya Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $20.8K | 彩色牛仔布 |
| THE KINGTEX CORP ORATION | 中国台湾 | 4 | $17.7K | 印刷标签、非织造标签 |
| SUNTEX TEXTILE CO., LTD. | 越南 | 1 | $10.3K | 70-150克非织造布、重型无纺布 |
| YKK Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $5.8K | 其他拉链、拉链零件 |
| URI CO INTERNATIONAL INC | 中国香港 | 2 | $148 | 印刷标签 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kancan Jeans | 美国 | 20 | $624.4K | 女式棉裤、非棉针织背心 |
| Kancan Jeans | 越南 | 2 | $184.7K | 女式棉裤 |
| Hoang Gia Fashion Trading Co., Ltd. | 美国 | 3 | $168.4K | 彩色牛仔布、200克以上牛仔布 |
| Uri Co International Inc | 韩国 | 4 | $126.8K | 棉针织T恤及背心、女式化纤服装 |
| Phuoc Thinh Textile Investment Joint Stock Company | 美国 | 2 | $103.5K | 彩色牛仔布、200克以上牛仔布 |
| The Kingtex Corporation | 日本 | 1 | $76.9K | 男式化纤裤、男式化纤大衣 |
| Phuoc Thinh Textile Investment Joint Stock Company | 韩国 | 2 | $56.4K | 彩色牛仔布、印刷标签 |
| The Kingtex Corporation | 奥地利 | 2 | $35.9K | 男式化纤裤、男式化纤大衣 |
| The Kingtex Corporation | 德国 | 2 | $12.5K | 男式非针织服装、女式纺织服装 |
| Hoang Gia Fashion Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $928 | 非乙烯塑料袋、非织造标签 |
近期贸易明细
进口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 70-150克非织造布 | CTY TNHH MTV SUNTEX TEXTILE VN | 越南 | $5.2K |
| 2026-04-10 | 70-150克非织造布 | CTY TNHH MTV SUNTEX TEXTILE VN | 越南 | $5.2K |
| 2026-04-09 | 包覆橡胶绳 | The Kingtex Corp. | 中国 | $630 |
| 2026-04-09 | 金属钩环 | The Kingtex Corp. | 中国台湾 | $1.1K |
| 2026-04-09 | 聚酯短纤织物 | The Kingtex Corp. | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-09 | 金属钩环 | The Kingtex Corp. | 中国台湾 | $1.1K |
| 2026-04-09 | 包覆橡胶绳 | The Kingtex Corp. | 中国 | $630 |
| 2026-04-09 | 染色尼龙织物 | The Kingtex Corp. | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-09 | 聚酯短纤织物 | The Kingtex Corp. | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-09 | 塑料衣着附件 | The Kingtex Corp. | 中国台湾 | $226 |
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-03 | 男式化纤裤 | The Kingtex Corporation | 日本 | $12.2K |
| 2025-10-03 | 男式化纤大衣 | The Kingtex Corporation | 日本 | $13.5K |
| 2025-10-03 | 男式化纤裤 | The Kingtex Corporation | 日本 | $10.6K |
| 2025-10-03 | 男式化纤大衣 | The Kingtex Corporation | 日本 | $11.7K |
| 2025-10-03 | 男式化纤大衣 | The Kingtex Corporation | 日本 | $15.2K |
| 2025-10-03 | 男式化纤裤 | The Kingtex Corporation | 日本 | $13.7K |
| 2025-10-02 | 男式非针织服装 | The Kingtex Corporation | 德国 | $190 |
| 2025-10-02 | 男式非针织服装 | The Kingtex Corporation | 德国 | $114 |
| 2025-10-02 | 女式纺织服装 | The Kingtex Corporation | 德国 | $76 |
| 2025-10-02 | 女式纺织服装 | The Kingtex Corporation | 德国 | $114 |