Jinn Hung Plastic Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 初级形态聚酰胺
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHựA JINN HUNG
60
进口笔数
7
出口笔数
$2.72M
进口金额
$270.3K
出口金额
2026-03-30
最近进口
2025-12-30
最近出口
9
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313006320 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS5E9TMV |
| 成立日期 | 2014-11-10 |
| 联系地址 | Số 44/19, tổ 19, Khu phố Bình Phước A, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHỰA JINN HUNG |
| 企业英文名称 | JINN HUNG PLASTIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20, Đường số 7, KCN Việt Nam-Singapore II, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84932063717 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 572.0673亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 701912 | 玻璃纤维粗纱 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847982 | 混合机 |
| 290960 | 有机过氧化物 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 390290 | 其他烯烃聚合物 |
| 441520 | 木托盘 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 390890 | 其他聚酰胺 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 44 | $2.11M |
| 中国 | 11 | $325.4K |
| 中国台湾 | 5 | $234.0K |
| 美国 | 1 | $56.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $236.7K |
| 泰国 | 1 | $33.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siamreeanhong Co., Ltd. | 泰国 | 44 | $2.11M | 初级形态聚酰胺、木托盘 |
| JINN HUNG CO., LTD | 中国台湾 | 3 | $162.2K | 初级形态聚酰胺、有机过氧化物 |
| Fibasin Specialty Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $140.5K | 化学粘合玻璃毡、玻璃纤维粗纱 |
| Nick Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $136.5K | 其他橡塑机械、混合机 |
| Nick Industry Co., Ltd. | 美国 | 1 | $56.1K | 其他烯烃聚合物 |
| GOTECH TESTING MACHINES INC. | 中国台湾 | 1 | $36.4K | 非金属测试机、材料测试机零件 |
| UNIQUE ENGINEERING PLASTIC LTD | 中国台湾 | 1 | $36.0K | 初级形态聚酰胺 |
| Wenzhou Suyi Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.8K | 塑料包装箱、PP/PE编织袋 |
| Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.0K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan A&E Machinery Industry Co., Ltd. | 中国 | 5 | $195.7K | 初级形态聚酰胺、其他聚酰胺 |
| Nick Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.0K | 初级形态聚酰胺 |
| Siamreeanhong Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $33.6K | 初级形态聚酰胺 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 玻璃纤维粗纱 | FIBASIN SPECIALTY PTE LTD | 中国 | $33.6K |
| 2026-03-26 | 其他着色制剂 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $17.0K |
| 2025-12-15 | 玻璃纤维粗纱 | FIBASIN SPECIALTY PTE LTD | 中国 | $35.6K |
| 2025-12-01 | 玻璃纤维粗纱 | FIBASIN SPECIALTY PTE LTD | 中国 | $17.8K |
| 2025-11-17 | 初级形态聚酰胺 | UNIQUE ENGINEERING PLASTIC LTD | 中国台湾 | $36.0K |
| 2025-11-01 | 玻璃纤维粗纱 | FIBASIN SPECIALTY PTE LTD | 中国 | $17.8K |
| 2025-08-08 | 玻璃纤维粗纱 | FIBASIN SPECIALTY PTE LTD | 中国 | $17.8K |
| 2025-05-29 | 初级形态聚酰胺 | SIAMREEANHONG CO LTD | 泰国 | $66.0K |
| 2025-04-26 | 其他测量仪器 | GOTECH TESTING MACHINES INC. | 中国台湾 | $5.7K |
| 2025-04-26 | 其他橡塑机械 | GOTECH TESTING MACHINES INC. | 中国台湾 | $2.6K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 其他聚酰胺 | ZHONGSHAN A & E MACHINERY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2025-12-30 | 初级形态聚酰胺 | ZHONGSHAN A & E MACHINERY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2025-12-30 | 其他聚酰胺 | ZHONGSHAN A & E MACHINERY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2025-12-30 | 初级形态聚酰胺 | ZHONGSHAN A & E MACHINERY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2025-12-01 | 初级形态聚酰胺 | ZHONGSHAN A & E MACHINERY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $36.0K |
| 2025-11-24 | 初级形态聚酰胺 | ZHONGSHAN A & E MACHINERY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2025-11-24 | 初级形态聚酰胺 | ZHONGSHAN A & E MACHINERY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2025-11-10 | 初级形态聚酰胺 | ZHONGSHAN A & E MACHINERY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2025-11-10 | 初级形态聚酰胺 | ZHONGSHAN A & E MACHINERY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2025-11-10 | 初级形态聚酰胺 | ZHONGSHAN A & E MACHINERY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $5.7K |