Huy Thanh Import Export & Trading Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 其他金属锁
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Huy Thành
52
进口笔数
25
出口笔数
$181.5K
进口金额
$7.43M
出口金额
2026-04-17
最近进口
2025-11-24
最近出口
7
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107278713 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG8M4UAU |
| 成立日期 | 2016-01-05 |
| 联系地址 | Lô CN3, Cụm công nghiệp Tập trung vừa và nhỏ Từ Liêm, Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HUY THÀNH |
| 企业英文名称 | HUY THANH IMPORT EXPORT AND TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô CN3, Cụm công nghiệp Tập trung vừa và nhỏ Từ Liêm, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 电话 | 02438632666 |
| 邮箱 | thuynb@goal-lock.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830242 | 家具配件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 830170 | 贱金属钥匙 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392530 | 塑料建材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392530 | 塑料建材 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830260 | 金属门闭门器 |
| 851610 | 电热水器 |
| 902519 | 非液体温度计 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 43 | $146.0K |
| 中国 | 11 | $25.0K |
| 菲律宾 | 7 | $5.2K |
| 中国台湾 | 6 | $4.8K |
| 韩国 | 1 | $411 |
| 意大利 | 1 | $52 |
| 印度 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 25 | $7.43M |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kenwa Co., Ltd. | 日本 | 32 | $75.2K | 其他金属锁、金属建筑配件 |
| Sugatsune Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 12 | $55.1K | 贱金属铰链、贱金属配件 |
| Kenwa Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21.6K | 金属建筑配件、贱金属铰链 |
| Sadakane & Co., Ltd. | 日本 | 3 | $20.2K | 金属门闭门器、电力控制板 |
| Sugatsune Kogyo Co. Ltd. | 中国台湾 | 5 | $4.6K | 家具配件、铁道钢轨 |
| Sugatsune Kogyo Co., Ltd. | 菲律宾 | 4 | $3.7K | 贱金属铰链、家具配件 |
| Sugatsune Kogyo Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.1K | 贱金属配件、贱金属铰链 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | 23 | $7.42M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | 2 | $14.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 金属建筑配件 | Kenwa Co., Ltd. | 日本 | $90 |
| 2026-04-17 | 金属建筑配件 | Kenwa Co., Ltd. | 日本 | $90 |
| 2026-04-17 | 金属建筑配件 | Kenwa Co., Ltd. | 日本 | $90 |
| 2026-04-17 | 其他金属锁 | Kenwa Co., Ltd. | 日本 | $486 |
| 2026-04-17 | 金属建筑配件 | Kenwa Co., Ltd. | 日本 | $95 |
| 2026-04-17 | 金属建筑配件 | Kenwa Co., Ltd. | 日本 | $90 |
| 2026-04-17 | 贱金属钥匙 | Kenwa Co., Ltd. | 日本 | $16 |
| 2026-04-17 | 其他金属锁 | Kenwa Co., Ltd. | 日本 | $92 |
| 2026-04-17 | 其他金属锁 | Kenwa Co., Ltd. | 日本 | $245 |
| 2026-04-17 | 其他金属锁 | Kenwa Co., Ltd. | 日本 | $399 |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-24 | 60伏以下继电器 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $2.0K |
| 2025-06-25 | 非钢铁软管 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $348 |
| 2025-06-25 | 阀门龙头 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $120 |
| 2025-06-25 | 阀门龙头 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $271 |
| 2025-06-25 | 非钢铁软管 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $658 |
| 2025-06-25 | 其他金属锁 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $522 |
| 2025-06-25 | 其他塑料制品 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $91 |
| 2025-06-25 | 阀门龙头 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $128 |
| 2025-04-23 | 液体流量计 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $3.5K |
| 2025-04-23 | 电热水器 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $248 |