HUNG THANH TRADING MFG & SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 非数控金属剪机
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT Và DịCH Vụ HưNG THàNH
15
进口笔数
0
出口笔数
$217.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-07
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316903632 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVT8MP6R |
| 成立日期 | 2021-06-10 |
| 联系地址 | Số C9/26B Quốc lộ 1A, Khu phố 3, Xã Tân Nhựt, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ HƯNG THÀNH |
| 企业英文名称 | HUNG THANH TRADING MANUFACTURING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số C9/26B Quốc lộ 1A, Khu phố 3, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | 0902767209 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846239 | 非数控金属剪机 |
| 845891 | 非卧式数控车床 |
| 845939 | 非数控镗铣床 |
| 845929 | 非数控钻床 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 846040 | 珩磨研磨机 |
| 846694 | 机床零件 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 845941 | 数控镗床 |
| 846140 | 齿轮加工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 15 | $216.8K |
| 韩国 | 1 | $668 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KAISHIN CO LTD | 日本 | 15 | $217.4K | 非卧式数控车床、非数控金属剪机 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-07 | 非数控镗铣床 | KAISHIN CO LTD | 日本 | $1.6K |
| 2024-03-07 | 非数控金属剪机 | KAISHIN CO LTD | 日本 | $2.6K |
| 2024-03-07 | 非数控金属剪机 | KAISHIN CO LTD | 日本 | $4.2K |
| 2024-03-07 | 数控镗床 | KAISHIN CO LTD | 日本 | $2.9K |
| 2024-03-07 | 非数控镗铣床 | KAISHIN CO LTD | 日本 | $1.2K |
| 2024-03-07 | 非数控金属剪机 | KAISHIN CO LTD | 日本 | $4.2K |
| 2024-01-24 | 非卧式数控车床 | KAISHIN CO LTD | 日本 | $10.9K |
| 2024-01-24 | 非数控金属剪机 | KAISHIN CO LTD | 日本 | $478 |
| 2024-01-24 | 非数控金属剪机 | KAISHIN CO LTD | 日本 | $1.5K |
| 2024-01-24 | 珩磨研磨机 | KAISHIN CO LTD | 日本 | $820 |