HUNG THANH TRADING MFG & SERVICES CO LTD

越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 非数控金属剪机

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT Và DịCH Vụ HưNG THàNH

15
进口笔数
0
出口笔数
$217.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-07
最近进口
最近出口
1
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $52.8K20212022202320242021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $52.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $27.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $20.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $29.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $50.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320212022202320242021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $52.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $27.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $20.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $29.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $50.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316903632
企查查编码QVNVT8MP6R
成立日期2021-06-10
联系地址Số C9/26B Quốc lộ 1A, Khu phố 3, Xã Tân Nhựt, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ HƯNG THÀNH
企业英文名称HUNG THANH TRADING MANUFACTURING AND SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số C9/26B Quốc lộ 1A, Khu phố 3, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
电话0902767209
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846239非数控金属剪机
845891非卧式数控车床
845939非数控镗铣床
845929非数控钻床
846229数控金属成形机
846040珩磨研磨机
846694机床零件
841480其他气泵
845941数控镗床
846140齿轮加工机床

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本15$216.8K
韩国1$668

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KAISHIN CO LTD日本15$217.4K非卧式数控车床、非数控金属剪机

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-07非数控镗铣床KAISHIN CO LTD日本$1.6K
2024-03-07非数控金属剪机KAISHIN CO LTD日本$2.6K
2024-03-07非数控金属剪机KAISHIN CO LTD日本$4.2K
2024-03-07数控镗床KAISHIN CO LTD日本$2.9K
2024-03-07非数控镗铣床KAISHIN CO LTD日本$1.2K
2024-03-07非数控金属剪机KAISHIN CO LTD日本$4.2K
2024-01-24非卧式数控车床KAISHIN CO LTD日本$10.9K
2024-01-24非数控金属剪机KAISHIN CO LTD日本$478
2024-01-24非数控金属剪机KAISHIN CO LTD日本$1.5K
2024-01-24珩磨研磨机KAISHIN CO LTD日本$820

相关企业 · 同类产品

HUNG THANH TRADING MFG & SERVICES CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →