Han Nam Investment Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Hàn Nam
61
进口笔数
0
出口笔数
$2.48M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201302843 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDCBRXQ9 |
| 成立日期 | 2013-06-25 |
| 联系地址 | Số 8 Lê Lợi, Phường Máy Tơ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Hàn Nam |
| 企业英文名称 | HAN NAM INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8 Lê Lợi, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +842253550629 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842959 | 其他机械铲 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 61 | $2.48M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taeyang Trading Co., Ltd. | 韩国 | 23 | $1.01M | 其他机械铲、360度挖掘机 |
| Sangwoo Trading Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $427.0K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Y J Trade Corp | 韩国 | 6 | $284.5K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Yusung Trading Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $206.0K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Bulkmarine Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $131.0K | 360度挖掘机、内燃机滤油器 |
| Seoul Autos Trading Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $87.0K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
| Woosung Trading Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $76.5K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| PH Trading Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $50.5K | 其他机械铲、360度挖掘机 |
| Chung Kwang Construction Heavy Equipments Trading Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $44.0K | 其他机械铲 |
| Daeryuk Trading | 韩国 | 2 | $19.0K | 其他机械铲、360度挖掘机 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 360度挖掘机 | Taeyang Trading Co., Ltd. | 韩国 | $42.0K |
| 2026-04-28 | 360度挖掘机 | Taeyang Trading Co., Ltd. | 韩国 | $42.0K |
| 2026-04-28 | 360度挖掘机 | Yusung Trading Co., Ltd. | 韩国 | $46.0K |
| 2026-04-28 | 360度挖掘机 | Yusung Trading Co., Ltd. | 韩国 | $46.0K |
| 2026-04-08 | 360度挖掘机 | Yusung Trading Co., Ltd. | 韩国 | $42.0K |
| 2026-04-08 | 360度挖掘机 | SANGWOO TRADING CO LTD | 韩国 | $10.0K |
| 2026-04-08 | 360度挖掘机 | SANGWOO TRADING CO LTD | 韩国 | $46.0K |
| 2026-04-08 | 360度挖掘机 | SANGWOO TRADING CO LTD | 韩国 | $46.0K |
| 2026-04-08 | 360度挖掘机 | SANGWOO TRADING CO LTD | 韩国 | $33.0K |
| 2026-04-08 | 360度挖掘机 | SANGWOO TRADING CO LTD | 韩国 | $26.0K |