HP STEEL SERVICE & TRADING JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 147 笔 · 主营 冷轧钢片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ THéP HP
0
进口笔数
147
出口笔数
$0
进口金额
$2.12M
出口金额
—
最近进口
2025-12-15
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317862964 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB6H22FS |
| 成立日期 | 2023-06-01 |
| 联系地址 | 535/25 Phạm Văn Đồng, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THÉP HP |
| 企业英文名称 | HP STEEL TRADING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 535/25 Phạm Văn Đồng, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | 0938261056 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721123 | 冷轧钢片 |
| 721119 | 热轧钢窄带 |
| 721129 | 冷轧碳钢带 |
| 720926 | 冷轧钢板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 146 | $2.12M |
| 日本 | 1 | $2.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TOHO KOGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | 144 | $2.10M | 未涂层钢线、变速箱及零件 |
| MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $8.2K | 其他钢铁制品、焊接钢管 |
| CONG TY TNHH MAKITECH VIET NAM | 越南 | 1 | $8.2K | 其他钢铁制品、焊接钢管 |
| Sakai Kōhan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.5K | 其他钢铁制品、热轧酸洗钢卷 |
近期贸易明细
出口(共 147)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 热轧钢窄带 | TOHO KOGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.7K |
| 2026-04-06 | 热轧钢窄带 | TOHO KOGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.7K |
| 2026-04-06 | 热轧钢窄带 | TOHO KOGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.7K |
| 2026-03-16 | 冷轧钢片 | TOHO KOGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.4K |
| 2026-03-05 | 热轧钢窄带 | TOHO KOGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $11.9K |
| 2026-01-29 | 热轧钢窄带 | TOHO KOGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $9.2K |
| 2026-01-29 | 热轧钢窄带 | TOHO KOGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $9.2K |
| 2026-01-29 | 冷轧钢片 | TOHO KOGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.4K |
| 2025-12-15 | 热轧钢窄带 | TOHO KOGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.7K |
| 2025-12-15 | 冷轧钢片 | TOHO KOGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $195 |